(Top Banner Ad)
developed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

developed

UK: /dɪˈveləpt/ • US: /dɪˈveləpt/

Nghĩa tiếng Việt

đã phát triển tiến bộ hoàn thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advanced or elaborated to a specified degree.

Vietnamese Meaning

Đã phát triển, tiến bộ, hoàn thiện đến một mức độ nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This country is a developed nation."

    "Quốc gia này là một quốc gia phát triển."

  • "The company has developed a new product line."

    "Công ty đã phát triển một dòng sản phẩm mới."

  • "She has developed a strong interest in science."

    "Cô ấy đã phát triển một niềm yêu thích lớn đối với khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, trau dồi, mở rộng, khai thác
Noun development Sự phát triển, quá trình phát triển, khu phát triển
Noun developer Người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản)
Adjective developing Đang phát triển (quốc gia, kỹ năng, tình huống)
Adjective underdeveloped Kém phát triển, chưa phát triển đầy đủ
Adjective undeveloped Chưa được khai thác, chưa được phát triển (đất đai, tiềm năng)
Verb redevelop Tái phát triển, xây dựng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle French
développer
English
develop
English
developed

Nguồn gốc 'Mở Ra' và 'Phát Triển'

Từ 'developed' bắt nguồn từ động từ 'develop' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper'. Từ 'desveloper' này mang ý nghĩa 'mở ra, tháo gỡ, làm lộ rõ' (unwrap, unfold). Theo thời gian, nghĩa của từ đã dịch chuyển và mở rộng để chỉ quá trình tiến bộ, trưởng thành, hoặc tạo ra một cái gì đó mới và phức tạp hơn, tương tự như việc một cuốn sách được mở ra để khám phá nội dung bên trong.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sự phát triển về kinh tế, xã hội, công nghệ, hoặc cá nhân. Thể hiện sự cải thiện hoặc nâng cao so với trạng thái ban đầu.

Prepositions

in for

developed in (lĩnh vực): phát triển trong lĩnh vực nào đó. developed for (mục đích): được phát triển cho mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + developed (như tính từ)
  • fully fully developed
    (Phát triển toàn diện/hoàn chỉnh)
  • well well developed
    (Phát triển tốt, phát triển đầy đủ)
  • highly highly developed
    (Phát triển vượt bậc, rất phát triển)
  • newly newly developed
    (Mới được phát triển)
  • under underdeveloped
    (Kém phát triển, chưa phát triển)
Developed + Noun
  • countries developed countries
    (Các quốc gia phát triển)
  • world the developed world
    (Thế giới phát triển (các quốc gia đã phát triển))
  • economy a developed economy
    (Một nền kinh tế phát triển)
  • nations developed nations
    (Các quốc gia phát triển)
  • infrastructure developed infrastructure
    (Cơ sở hạ tầng phát triển)

Idioms

  • developed a taste for something

    Bắt đầu thích/có hứng thú với cái gì đó (thường là sau một thời gian tiếp xúc)

    "She's developed a taste for spicy food since living in Thailand."

    (Cô ấy đã bắt đầu thích đồ ăn cay kể từ khi sống ở Thái Lan.)

  • developed a habit of doing something

    Hình thành một thói quen (tốt hoặc xấu)

    "He's developed a habit of checking his phone every five minutes."

    (Anh ấy đã hình thành thói quen cứ 5 phút lại kiểm tra điện thoại một lần.)

  • the developed world

    Thế giới phát triển (các quốc gia có nền kinh tế và xã hội tiên tiến)

    "Living standards in the developed world are generally higher."

    (Mức sống ở thế giới phát triển nhìn chung cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developed

Tính từ
Lật mặt

Đã phát triển, tiến bộ, hoàn thiện đến một mức độ nhất định.

"This country is a developed nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developed".

Thế giới phát triển và đang phát triển

Thuật ngữ 'developed' thường được dùng để chỉ các quốc gia có mức độ công nghiệp hóa, thu nhập bình quân đầu người, chất lượng cuộc sống và chỉ số phát triển con người (HDI) cao. Sự phân biệt giữa 'nước phát triển' (developed countries) và 'nước đang phát triển' (developing countries) là một khái niệm trung tâm trong kinh tế học và chính trị quốc tế, phản ánh sự khác biệt về mức độ tiến bộ xã hội và kinh tế trên toàn cầu. Khái niệm này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội mà các quốc gia khác nhau phải đối mặt.

Phát triển cá nhân và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'developed' cũng ngụ ý sự trưởng thành, hoàn thiện hoặc tiến bộ. Một người có 'developed personality' (nhân cách phát triển) nghĩa là họ đã trưởng thành, có chiều sâu và hiểu biết. Tương tự, một 'developed society' (xã hội phát triển) là một xã hội có hệ thống giáo dục, y tế và phúc lợi xã hội tiên tiến, cùng với các giá trị dân chủ và nhân quyền được đề cao. Điều này nhấn mạnh không chỉ sự phát triển kinh tế mà còn là sự tiến bộ về mặt con người và xã hội.