(Top Banner Ad)
itunes
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

itunes

UK: /ˈaɪtjuːnz/ • US: /ˈaɪtjuːnz/

Nghĩa tiếng Việt

iTunes (thường được giữ nguyên) ứng dụng iTunes (khi cần nhấn mạnh là ứng dụng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital media player application, used to play, download, and organize digital audio and video files on personal computers.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng trình phát đa phương tiện kỹ thuật số, được sử dụng để phát, tải xuống và sắp xếp các tệp âm thanh và video kỹ thuật số trên máy tính cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought the album on iTunes."

    "Tôi đã mua album trên iTunes."

  • "She downloaded the song from iTunes."

    "Cô ấy đã tải bài hát từ iTunes."

  • "I used iTunes to manage my music library."

    "Tôi đã sử dụng iTunes để quản lý thư viện nhạc của mình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
i (Apple prefix)
English
tunes (music, melodies)
English
iTunes (compound, brand name)

Nguồn gốc của iTunes

iTunes được ra đời từ sự kết hợp giữa tiền tố 'i-' đặc trưng của Apple (từng xuất hiện trong các sản phẩm như iMac, iPod, iPhone) và từ 'tunes' (có nghĩa là các bài hát, giai điệu). Cái tên này tượng trưng cho việc mang thế giới âm nhạc kỹ thuật số cá nhân đến người dùng trong hệ sinh thái của Apple.

Usage Note

iTunes chủ yếu được sử dụng để quản lý thư viện nhạc và video trên máy tính, mua nội dung số từ iTunes Store và đồng bộ hóa nội dung với các thiết bị Apple như iPhone, iPad và iPod. Mặc dù đã bị thay thế bởi ứng dụng Apple Music trên macOS Catalina trở lên, iTunes vẫn còn tồn tại trên Windows và các phiên bản macOS cũ.

Prepositions

on in with

On: Sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng iTunes trên một thiết bị cụ thể (ví dụ: 'I listen to music on iTunes'). In: Ít phổ biến hơn, có thể sử dụng để chỉ việc lưu trữ nội dung trong iTunes (ví dụ: 'My music library is in iTunes'). With: Sử dụng để chỉ sự tương tác với iTunes (ví dụ: 'Sync your iPhone with iTunes').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + iTunes
  • download download on iTunes
    (tải xuống trên iTunes)
  • buy buy from iTunes
    (mua từ iTunes)
  • sync sync with iTunes
    (đồng bộ hóa với iTunes)
  • stream stream via iTunes
    (phát trực tuyến qua iTunes)
Noun + iTunes
  • iTunes iTunes Store
    (Cửa hàng iTunes)
  • iTunes iTunes Library
    (Thư viện iTunes)
  • iTunes iTunes account
    (tài khoản iTunes)
  • iTunes iTunes card
    (thẻ iTunes)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itunes

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng trình phát đa phương tiện kỹ thuật số, được sử dụng để phát, tải xuống và sắp xếp các tệp âm thanh và video kỹ thuật số trên máy tính cá nhân.

"I bought the album on iTunes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itunes".

Cách mạng hóa ngành âm nhạc số

iTunes, cùng với iPod, đã cách mạng hóa cách mọi người tiêu thụ âm nhạc. Nó chuyển đổi thị trường từ việc mua CD vật lý sang mua và tải xuống các bài hát kỹ thuật số hợp pháp, tạo ra một mô hình kinh doanh mới cho ngành công nghiệp âm nhạc.

Nền tảng của hệ sinh thái Apple

iTunes là một thành phần cốt lõi của hệ sinh thái Apple trong nhiều năm, đóng vai trò là trung tâm để quản lý và đồng bộ hóa nhạc, video, ứng dụng và podcast trên các thiết bị như iPod, iPhone và iPad. Mặc dù sau này đã được thay thế bởi Apple Music và các ứng dụng chuyên biệt khác, iTunes vẫn là nền tảng cho sự phát triển của hệ sinh thái này.