(Top Banner Ad)
streaming
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Giải trí

streaming

UK: /ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền phát trực tuyến phát trực tuyến xem/nghe trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transmission of data over a continuous flow, especially audio or video data over the internet.

Vietnamese Meaning

Sự truyền dữ liệu theo dòng liên tục, đặc biệt là dữ liệu âm thanh hoặc video qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The streaming of the concert was available worldwide."

    "Việc phát trực tiếp buổi hòa nhạc có sẵn trên toàn thế giới."

  • "Netflix is a popular streaming service."

    "Netflix là một dịch vụ xem phim trực tuyến phổ biến."

  • "The company is investing heavily in streaming technology."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ phát trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream dòng, luồng; con suối
Verb stream chảy thành dòng; truyền phát (dữ liệu)
Noun streamer người phát trực tiếp (trên mạng); dải ruy băng
Adjective streamlined có hình dáng khí động học; được sắp xếp hợp lý, tinh gọn
Adverb/Adjective upstream ngược dòng; ở phía ngược dòng
Adverb/Adjective downstream xuôi dòng; ở phía xuôi dòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*srew-
Proto-Germanic
*straumaz
Old English
stream
Middle English
streming
Modern English
streaming

Từ dòng chảy tự nhiên đến dòng chảy kỹ thuật số

Từ 'streaming' có nguồn gốc từ từ 'stream' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'suối'. Ban đầu, nó mô tả dòng nước chảy liên tục. Đến thế kỷ 20, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ việc truyền dữ liệu liên tục, đặc biệt là âm thanh và hình ảnh qua internet, mô phỏng lại hình ảnh 'dòng chảy' không ngừng.

Usage Note

Khác với download, streaming cho phép người dùng sử dụng dữ liệu gần như ngay lập tức mà không cần tải toàn bộ file về. Nó thường được dùng trong bối cảnh xem phim, nghe nhạc, hoặc chơi game trực tuyến. 'Streaming' nhấn mạnh vào quá trình truyền tải liên tục.

Prepositions

on via

'Streaming on' được dùng để chỉ nền tảng hoặc dịch vụ mà nội dung đang được truyền phát (ví dụ: streaming on Netflix). 'Streaming via' được dùng để chỉ phương tiện hoặc giao thức được sử dụng để truyền phát (ví dụ: streaming via Wi-Fi).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + streaming (Dịch vụ/nội dung truyền phát)
  • video video streaming
    (truyền phát video)
  • music music streaming
    (truyền phát nhạc)
  • live live streaming
    (truyền phát trực tiếp)
  • game game streaming
    (truyền phát trò chơi (điện tử))
Streaming + Noun (Các loại dịch vụ/nền tảng)
  • streaming streaming service
    (dịch vụ truyền phát (ví dụ: Netflix))
  • streaming streaming platform
    (nền tảng truyền phát)
  • streaming streaming content
    (nội dung truyền phát)
Verb + streaming (Thực hiện hành động truyền phát)
  • start start streaming
    (bắt đầu truyền phát)
  • stop stop streaming
    (dừng truyền phát)
  • enjoy enjoy streaming
    (thưởng thức việc truyền phát)
  • watch watch streaming content
    (xem nội dung truyền phát)

Idioms

  • live streaming

    truyền phát trực tiếp (video hoặc âm thanh) theo thời gian thực

    "Many influencers use live streaming to interact with their followers."

    (Nhiều người có ảnh hưởng sử dụng truyền phát trực tiếp để tương tác với người theo dõi của họ.)

  • on-demand streaming

    truyền phát theo yêu cầu (người dùng có thể chọn nội dung và thời gian xem)

    "Netflix is a popular on-demand streaming service for movies and TV shows."

    (Netflix là một dịch vụ truyền phát theo yêu cầu phổ biến cho phim và chương trình TV.)

  • tears streaming down someone's face

    nước mắt chảy dài trên mặt ai đó (mang tính hình ảnh)

    "After hearing the sad news, tears were streaming down her face."

    (Sau khi nghe tin buồn, nước mắt chảy dài trên mặt cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streaming

noun
Lật mặt

Sự truyền dữ liệu theo dòng liên tục, đặc biệt là dữ liệu âm thanh hoặc video qua internet.

"The streaming of the concert was available worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she enjoys streaming music while she works, she always has her headphones on.
Bởi vì cô ấy thích nghe nhạc trực tuyến trong khi làm việc, cô ấy luôn đeo tai nghe.
Phủ định
Unless they improve their internet speed, they won't be able to stream the game smoothly.
Trừ khi họ cải thiện tốc độ internet, họ sẽ không thể xem trực tuyến trò chơi một cách mượt mà.
Nghi vấn
If I subscribe to this service, will I be able to stream movies without any ads?
Nếu tôi đăng ký dịch vụ này, tôi có thể xem phim trực tuyến mà không có quảng cáo không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I stream videos online, my internet speed becomes slow.
Nếu tôi phát video trực tuyến, tốc độ internet của tôi sẽ chậm.
Phủ định
When the internet connection is unstable, streaming doesn't work well.
Khi kết nối internet không ổn định, phát trực tuyến không hoạt động tốt.
Nghi vấn
If they stream movies every night, do they often stay up late?
Nếu họ xem phim trực tuyến mỗi đêm, họ có thường xuyên thức khuya không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This platform streams movies more reliably than that one.
Nền tảng này phát trực tuyến phim đáng tin cậy hơn nền tảng kia.
Phủ định
Streaming isn't always as convenient as downloading.
Phát trực tuyến không phải lúc nào cũng tiện lợi như tải xuống.
Nghi vấn
Is this the most efficient way to stream the game?
Đây có phải là cách hiệu quả nhất để phát trực tuyến trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streaming".

Sự trỗi dậy của dịch vụ truyền phát và 'cắt cáp'

Trong những năm gần đây, 'streaming' đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiêu thụ giải trí. Các dịch vụ như Netflix, Spotify, Disney+ đã trở thành xu hướng, cho phép người dùng xem phim, nghe nhạc mọi lúc mọi nơi mà không cần truyền hình cáp truyền thống. Hiện tượng này được gọi là 'cord-cutting' (cắt cáp), khi nhiều người hủy bỏ các gói truyền hình truyền thống để chuyển sang các dịch vụ truyền phát trực tuyến.

Phát trực tiếp (Live Streaming) và văn hóa người ảnh hưởng

Phát trực tiếp (live streaming) đã tạo ra một nền văn hóa mới, đặc biệt là trong lĩnh vực trò chơi điện tử và mạng xã hội. Các 'streamer' (người phát trực tiếp) có thể xây dựng cộng đồng lớn, tương tác trực tiếp với khán giả và thậm chí kiếm tiền thông qua việc phát sóng nội dung của họ. Điều này đã định hình lại cách thức giải trí và tương tác xã hội của giới trẻ.