(Top Banner Ad)
apportionment
C1
noun C1 Chính trị học, Thống kê, Luật pháp

apportionment

UK: /əˈpɔːʃənmənt/ • US: /əˈpɔːrʃənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân chia ghế sự phân bổ theo tỷ lệ sự chia phần dựa trên dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or result of apportioning something.

Vietnamese Meaning

Sự phân bổ, sự chia phần, sự phân chia (đặc biệt là liên quan đến việc phân chia ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên dân số).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apportionment of seats in the legislature is based on population."

    "Việc phân bổ ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên dân số."

  • "The Census Bureau is responsible for the apportionment of congressional seats."

    "Cục điều tra dân số chịu trách nhiệm cho việc phân bổ ghế quốc hội."

  • "The principle of equal apportionment is crucial for fair representation."

    "Nguyên tắc phân bổ bình đẳng là rất quan trọng cho sự đại diện công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apportion chia phần, phân bổ (chia đều hoặc theo tỉ lệ) - phân chia cái gì đó
Noun apportioner người phân chia, người phân bổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Thống kê, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apportio
Old French
aportiunement
English
apportionment

Gốc gác của 'apportionment'

Từ 'apportionment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apportio', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân bổ'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aportiunement' và cuối cùng trở thành 'apportionment' trong tiếng Anh. Nó liên quan đến việc phân chia một cái gì đó theo một kế hoạch hoặc tỷ lệ nhất định.

Usage Note

Từ 'apportionment' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là trong việc phân chia số lượng đại diện trong cơ quan lập pháp cho các khu vực địa lý khác nhau dựa trên dân số. Khác với 'allocation' (phân phối), 'apportionment' nhấn mạnh đến sự công bằng và tỷ lệ, thường dựa trên một công thức hoặc quy tắc cụ thể.

Prepositions

of between

'Apportionment of': Liên quan đến việc phân chia một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the apportionment of seats'). 'Apportionment between': Liên quan đến việc phân chia giữa các nhóm hoặc khu vực khác nhau (ví dụ: 'the apportionment between states').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apportionment
  • fair fair apportionment
    (sự phân chia công bằng)
  • equitable equitable apportionment
    (sự phân chia hợp lý)
  • population-based population-based apportionment
    (sự phân chia dựa trên dân số)
Verb + apportionment
  • determine determine the apportionment
    (xác định sự phân chia)
  • require require apportionment
    (yêu cầu sự phân chia)
  • challenge challenge the apportionment
    (phản đối sự phân chia)

Idioms

  • The apportionment of blame.

    Sự phân bổ trách nhiệm (ai phải chịu trách nhiệm như thế nào).

    "The apportionment of blame after the accident was a complex process."

    (Việc phân bổ trách nhiệm sau tai nạn là một quá trình phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apportionment

noun
Lật mặt

Sự phân bổ, sự chia phần, sự phân chia (đặc biệt là liên quan đến việc phân chia ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên dân số).

"The apportionment of seats in the legislature is based on population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the committee had understood the complexity of the apportionment process, they would approve the new districts now.
Nếu ủy ban đã hiểu sự phức tạp của quá trình phân bổ, họ sẽ phê duyệt các khu vực mới ngay bây giờ.
Phủ định
If the population data weren't so outdated, the state would have completed the apportionment last year.
Nếu dữ liệu dân số không quá lỗi thời, tiểu bang đã hoàn thành việc phân bổ vào năm ngoái.
Nghi vấn
If the court had intervened earlier, would the apportionment be fairer now?
Nếu tòa án can thiệp sớm hơn, liệu việc phân bổ có công bằng hơn bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apportionment of seats in the legislature is determined by population.
Việc phân bổ ghế trong cơ quan lập pháp được xác định bởi dân số.
Phủ định
The apportionment of resources was not approved by the committee.
Việc phân bổ nguồn lực không được ủy ban phê duyệt.
Nghi vấn
Will the apportionment of blame be carefully considered in this case?
Liệu việc phân chia trách nhiệm có được xem xét cẩn thận trong trường hợp này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apportionment of seats was fair, wasn't it?
Việc phân bổ ghế là công bằng, phải không?
Phủ định
The apportionment wasn't finalized until late, was it?
Việc phân bổ chưa được hoàn thành cho đến tận muộn, phải không?
Nghi vấn
The apportionment is crucial for fair representation, isn't it?
Việc phân bổ là rất quan trọng để đại diện công bằng, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, the government will have been considering the apportionment of resources to rural areas for five years.
Đến cuối thập kỷ, chính phủ sẽ đã cân nhắc việc phân bổ nguồn lực cho các khu vực nông thôn trong năm năm.
Phủ định
The committee won't have been finalizing the apportionment of seats before the next election.
Ủy ban sẽ không hoàn thành việc phân bổ ghế trước cuộc bầu cử tiếp theo.
Nghi vấn
Will the court have been debating the apportionment of blame for the disaster this long?
Liệu tòa án có đã tranh luận về việc phân bổ trách nhiệm cho thảm họa này lâu như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apportionment".

Phân chia khu vực bầu cử

Ở Hoa Kỳ, 'apportionment' đặc biệt liên quan đến việc phân chia số ghế trong Hạ viện giữa các tiểu bang dựa trên dân số. Quá trình này diễn ra sau mỗi cuộc điều tra dân số và có ảnh hưởng lớn đến chính trị.