apportioning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of dividing and allocating something.
Vietnamese Meaning
Hành động phân chia và phân bổ một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apportioning of seats in the legislature is based on population."
"Việc phân bổ ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên dân số."
-
"The apportioning of blame after the accident was a difficult process."
"Việc phân chia trách nhiệm sau vụ tai nạn là một quá trình khó khăn."
-
"Fair apportioning of resources is crucial for economic stability."
"Việc phân bổ nguồn lực một cách công bằng là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apportion | chia phần, phân bổ |
| Noun | apportionment | sự chia phần, sự phân bổ |
| Adjective | apportionable | có thể chia phần được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Apportioning thường liên quan đến việc chia sẻ một nguồn lực hạn chế hoặc trách nhiệm giữa nhiều người hoặc nhóm. Nó nhấn mạnh quá trình phân chia một cách công bằng và có hệ thống. Khác với 'dividing' (chia), apportioning mang tính chính thức và có kế hoạch hơn.
Sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ tiếp diễn) để diễn tả hành động đang diễn ra.
Prepositions
'Apportioning among' dùng khi phân chia cho nhiều hơn hai đối tượng. 'Apportioning between' dùng khi phân chia giữa hai đối tượng. 'Apportioning to' dùng khi chỉ rõ đối tượng nhận được phần phân chia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair apportioning (chia phần công bằng)
-
equitable apportioning (chia phần một cách bình đẳng)
-
begin apportioning (bắt đầu việc chia phần)
-
oversee apportioning (giám sát việc chia phần)
Idioms
-
apportioning blame
quy trách nhiệm
"They spent hours apportioning blame for the failure."
(Họ đã dành hàng giờ để quy trách nhiệm cho thất bại.)
-
apportioning resources
phân bổ nguồn lực
"The government is responsible for apportioning resources fairly."
(Chính phủ chịu trách nhiệm phân bổ nguồn lực một cách công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apportioning
Danh động từ (Gerund)Hành động phân chia và phân bổ một cái gì đó.
"The apportioning of seats in the legislature is based on population."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would apportion the resources more fairly in the future. |
Tôi ước chính phủ sẽ phân bổ nguồn lực công bằng hơn trong tương lai. |
| Phủ định | If only they hadn't apportioned blame so readily after the accident; it wasn't helpful. |
Giá như họ không vội vàng đổ lỗi như vậy sau vụ tai nạn; điều đó không giúp ích gì. |
| Nghi vấn | I wish I could apportion my time better; would that be possible? |
Tôi ước tôi có thể phân bổ thời gian của mình tốt hơn; liệu điều đó có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apportioning".
