(Top Banner Ad)
apportioning
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Chính trị, Kinh tế, Toán học

apportioning

UK: /əˈpɔːʃənɪŋ/ • US: /əˈpɔːrʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân bổ sự chia phần việc phân định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of dividing and allocating something.

Vietnamese Meaning

Hành động phân chia và phân bổ một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apportioning of seats in the legislature is based on population."

    "Việc phân bổ ghế trong cơ quan lập pháp dựa trên dân số."

  • "The apportioning of blame after the accident was a difficult process."

    "Việc phân chia trách nhiệm sau vụ tai nạn là một quá trình khó khăn."

  • "Fair apportioning of resources is crucial for economic stability."

    "Việc phân bổ nguồn lực một cách công bằng là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apportion chia phần, phân bổ
Noun apportionment sự chia phần, sự phân bổ
Adjective apportionable có thể chia phần được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portio
Latin
apportio
Middle English
apportionen

Nguồn Gốc của 'Apportioning'

Từ 'apportioning' bắt nguồn từ tiếng Latin 'portio', nghĩa là 'một phần'. Sau đó, nó phát triển thành 'apportio', ám chỉ việc chia sẻ hoặc phân phối. Đến tiếng Anh, nó mang ý nghĩa phân chia một cách công bằng, như chia đất đai hoặc trách nhiệm. Câu chuyện này cho thấy từ này đã trải qua một hành trình dài để mang ý nghĩa hiện tại.

Usage Note

Apportioning thường liên quan đến việc chia sẻ một nguồn lực hạn chế hoặc trách nhiệm giữa nhiều người hoặc nhóm. Nó nhấn mạnh quá trình phân chia một cách công bằng và có hệ thống. Khác với 'dividing' (chia), apportioning mang tính chính thức và có kế hoạch hơn.
Sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ tiếp diễn) để diễn tả hành động đang diễn ra.

Prepositions

among between to

'Apportioning among' dùng khi phân chia cho nhiều hơn hai đối tượng. 'Apportioning between' dùng khi phân chia giữa hai đối tượng. 'Apportioning to' dùng khi chỉ rõ đối tượng nhận được phần phân chia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apportioning
  • fair apportioning
    (chia phần công bằng)
  • equitable apportioning
    (chia phần một cách bình đẳng)
Verb + apportioning
  • begin apportioning
    (bắt đầu việc chia phần)
  • oversee apportioning
    (giám sát việc chia phần)

Idioms

  • apportioning blame

    quy trách nhiệm

    "They spent hours apportioning blame for the failure."

    (Họ đã dành hàng giờ để quy trách nhiệm cho thất bại.)

  • apportioning resources

    phân bổ nguồn lực

    "The government is responsible for apportioning resources fairly."

    (Chính phủ chịu trách nhiệm phân bổ nguồn lực một cách công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apportioning

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động phân chia và phân bổ một cái gì đó.

"The apportioning of seats in the legislature is based on population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would apportion the resources more fairly in the future.
Tôi ước chính phủ sẽ phân bổ nguồn lực công bằng hơn trong tương lai.
Phủ định
If only they hadn't apportioned blame so readily after the accident; it wasn't helpful.
Giá như họ không vội vàng đổ lỗi như vậy sau vụ tai nạn; điều đó không giúp ích gì.
Nghi vấn
I wish I could apportion my time better; would that be possible?
Tôi ước tôi có thể phân bổ thời gian của mình tốt hơn; liệu điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apportioning".

Apportionment in Politics

Trong chính trị Hoa Kỳ, 'apportionment' đề cập đến việc phân chia số ghế trong Hạ viện cho mỗi tiểu bang dựa trên dân số. Quá trình này đảm bảo rằng mỗi tiểu bang có đại diện tương xứng trong chính phủ liên bang. Điều này rất quan trọng để duy trì một hệ thống dân chủ công bằng.