(Top Banner Ad)
embezzled
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Kinh tế, Luật pháp

embezzled

UK: /ɪmˈbezəl/ • US: /ɪmˈbezəl/

Nghĩa tiếng Việt

đã biển thủ đã tham ô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fraudulently appropriated (money or property) entrusted to one's care.

Vietnamese Meaning

Đã biển thủ (tiền hoặc tài sản) được giao cho việc quản lý một cách gian lận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant embezzled millions of dollars from the company."

    "Kế toán đã biển thủ hàng triệu đô la từ công ty."

  • "He was found guilty of having embezzled funds from the charity."

    "Anh ta bị kết tội biển thủ tiền từ quỹ từ thiện."

  • "The politician was accused of having embezzled campaign contributions."

    "Chính trị gia bị cáo buộc biển thủ các khoản đóng góp cho chiến dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embezzle biển thủ, tham ô
Noun embezzlement sự biển thủ, hành vi tham ô
Noun embezzler kẻ biển thủ, người tham ô
Adjective (Past Participle) embezzled đã bị biển thủ, bị tham ô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
embesiller
Anglo-French
enbesiler
English
embezzle

Nguồn gốc của sự biển thủ

Từ 'embezzle' xuất hiện vào đầu thế kỷ 15, bắt nguồn từ tiếng Anglo-French 'enbesiler' và xa hơn nữa là tiếng Old French 'embesiller'. Cả hai từ này đều mang nghĩa 'làm cho biến mất', 'ăn cắp', 'tham ô' hoặc 'làm suy yếu'. Điều này phản ánh bản chất của hành vi biển thủ: chiếm đoạt tiền hoặc tài sản được giao phó một cách gian lận, khiến chúng 'biến mất' khỏi quyền sở hữu hợp pháp.

Usage Note

“Embezzled” là dạng quá khứ phân từ của động từ “embezzle,” mô tả hành động lạm dụng lòng tin để chiếm đoạt tài sản hoặc tiền bạc. Nó mang nghĩa xấu, ám chỉ sự vi phạm pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Cần phân biệt với “steal” (ăn cắp) vì “embezzle” thường liên quan đến việc người có quyền hạn hoặc trách nhiệm quản lý tài sản lạm dụng quyền hạn đó để chiếm đoạt, trong khi “steal” mang nghĩa rộng hơn, chỉ hành động lấy trộm bất cứ thứ gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Embezzled + Danh từ
  • funds embezzled funds
    (các quỹ bị biển thủ)
  • money embezzled money
    (tiền bị biển thủ)
  • assets embezzled assets
    (tài sản bị biển thủ)
  • millions embezzled millions
    (hàng triệu (tiền) bị biển thủ)
Động từ + "embezzled"
  • was money was embezzled
    (tiền đã bị biển thủ)
  • had been funds had been embezzled
    (các quỹ đã bị biển thủ (trước đó))
  • discovered discovered the embezzled funds
    (phát hiện ra các quỹ bị biển thủ)
  • recovered recovered the embezzled assets
    (thu hồi lại tài sản bị biển thủ)
Trạng từ + "embezzled"
  • allegedly allegedly embezzled
    (được cho là đã biển thủ)
  • fraudulently fraudulently embezzled
    (biển thủ một cách gian lận)
  • systematically systematically embezzled
    (biển thủ có hệ thống)

Idioms

  • to be charged with embezzling

    bị buộc tội biển thủ

    "The former CEO was charged with embezzling millions from the company."

    (Cựu CEO bị buộc tội biển thủ hàng triệu đô la từ công ty.)

  • misuse of embezzled funds

    lạm dụng các quỹ bị biển thủ

    "The investigation revealed the misuse of embezzled funds for personal luxury items."

    (Cuộc điều tra đã hé lộ việc lạm dụng các quỹ bị biển thủ để mua các mặt hàng xa xỉ cá nhân.)

  • to launder embezzled money

    rửa tiền biển thủ

    "Criminals often try to launder embezzled money through shell corporations."

    (Tội phạm thường cố gắng rửa tiền biển thủ thông qua các công ty ma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embezzled

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã biển thủ (tiền hoặc tài sản) được giao cho việc quản lý một cách gian lận.

"The accountant embezzled millions of dollars from the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant will be embezzling funds if we don't implement better security measures.
Kế toán sẽ đang biển thủ tiền quỹ nếu chúng ta không triển khai các biện pháp bảo mật tốt hơn.
Phủ định
The CEO won't be embezzling company profits now that the audit is underway.
Giám đốc điều hành sẽ không biển thủ lợi nhuận của công ty bây giờ khi cuộc kiểm toán đang được tiến hành.
Nghi vấn
Will he be embezzling from the charity, or is it just a misunderstanding?
Liệu anh ta có đang biển thủ từ quỹ từ thiện không, hay đây chỉ là một sự hiểu lầm?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's embezzled funds were never recovered.
Số tiền bị biển thủ của công ty đã không bao giờ được thu hồi.
Phủ định
The employees' embezzled money wasn't discovered until the audit.
Số tiền bị biển thủ của các nhân viên đã không được phát hiện cho đến khi kiểm toán.
Nghi vấn
Was John and Mary's embezzled sum significant enough to bankrupt the charity?
Liệu tổng số tiền John và Mary biển thủ có đủ lớn để làm phá sản tổ chức từ thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embezzled".

Tội phạm cổ cồn trắng

Biển thủ (embezzlement) là một loại 'tội phạm cổ cồn trắng' (white-collar crime), thường được thực hiện bởi những người có địa vị và quyền hạn trong các tổ chức tài chính hoặc doanh nghiệp. Nó không liên quan đến bạo lực thể xác mà tập trung vào việc lạm dụng lòng tin và quyền truy cập vào tài sản tài chính.

Sự phản bội lòng tin

Điểm cốt lõi phân biệt biển thủ với các hình thức trộm cắp khác là yếu tố 'phản bội lòng tin'. Kẻ biển thủ chiếm đoạt tài sản mà họ được giao phó để quản lý hoặc có quyền truy cập hợp pháp, chứ không phải lấy cắp một cách công khai. Điều này khiến nó trở thành một hành vi vi phạm nghiêm trọng đối với các nguyên tắc đạo đức và pháp luật trong môi trường làm việc.