approved pathways
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated approved pathways (các lối đi đã được phê duyệt và chỉ định)
-
official official approved pathways (các lối đi chính thức đã được phê duyệt)
-
follow follow approved pathways (đi theo các lối đi đã được phê duyệt)
-
establish establish approved pathways (thiết lập các lối đi đã được phê duyệt)
Idioms
-
Fast track approved pathways
Một cách nhanh chóng để đạt được sự chấp thuận cho một lộ trình nào đó.
"The company used a fast track approved pathways to get their new product to market quickly."
(Công ty đã sử dụng một con đường tắt để nhanh chóng có được sự chấp thuận cho sản phẩm mới của họ ra thị trường.)
-
Find an approved pathway to success
Tìm ra một con đường được chấp nhận hoặc được ủng hộ để đạt được thành công.
"He needed to find an approved pathway to success if he wanted to gain his parents approval."
(Anh ấy cần phải tìm ra một con đường được chấp nhận để thành công nếu anh ấy muốn nhận được sự chấp thuận của cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approved pathways
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approved pathways".
