(Top Banner Ad)
approved pathways
Chính trị, Giao thông vận tải, Hành chính công

approved pathways

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Adjective approving tán thành, chấp thuận
Noun path con đường

Subject Area

Chính trị, Giao thông vận tải, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approbare
Middle English
approven
English
approve
English
path
English
pathway

Nguồn gốc của 'Approve'

Từ 'approve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chứng minh là tốt'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc tán thành hoặc chấp thuận điều gì đó sau khi đã xem xét kỹ lưỡng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'chấp thuận', 'phê duyệt' hoặc 'tán thành'.

Nguồn gốc của 'Pathway'

Từ 'pathway' là sự kết hợp của 'path' (con đường) và 'way' (cách thức, đường đi). Nó chỉ một con đường nhỏ, thường là để đi bộ hoặc một hướng đi cụ thể. Trong tiếng Việt, 'pathway' có thể dịch là 'lối đi', 'con đường nhỏ', hoặc 'hướng đi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approved pathways
  • designated designated approved pathways
    (các lối đi đã được phê duyệt và chỉ định)
  • official official approved pathways
    (các lối đi chính thức đã được phê duyệt)
Verb + approved pathways
  • follow follow approved pathways
    (đi theo các lối đi đã được phê duyệt)
  • establish establish approved pathways
    (thiết lập các lối đi đã được phê duyệt)

Idioms

  • Fast track approved pathways

    Một cách nhanh chóng để đạt được sự chấp thuận cho một lộ trình nào đó.

    "The company used a fast track approved pathways to get their new product to market quickly."

    (Công ty đã sử dụng một con đường tắt để nhanh chóng có được sự chấp thuận cho sản phẩm mới của họ ra thị trường.)

  • Find an approved pathway to success

    Tìm ra một con đường được chấp nhận hoặc được ủng hộ để đạt được thành công.

    "He needed to find an approved pathway to success if he wanted to gain his parents approval."

    (Anh ấy cần phải tìm ra một con đường được chấp nhận để thành công nếu anh ấy muốn nhận được sự chấp thuận của cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approved pathways

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approved pathways".

Quy trình và Thủ tục

Trong nhiều tổ chức và chính phủ phương Tây, việc tuân thủ các 'approved pathways' (lối đi đã được phê duyệt) là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và tuân thủ pháp luật. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và tài chính.

Sự tuân thủ trong công việc

Trong môi trường làm việc, 'approved pathways' thường liên quan đến các quy trình làm việc chuẩn, chính sách của công ty và các quy định an toàn. Việc tuân thủ các lối đi này giúp đảm bảo hiệu quả công việc, giảm thiểu rủi ro và duy trì một môi trường làm việc an toàn.