(Top Banner Ad)
path
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Toán học, Khoa học Máy tính, Triết học

path

UK: /pɑːθ/ • US: /pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường lối đi đường mòn hướng đi cách thức quá trình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way or track laid down for walking or made by continual treading.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc lối đi được tạo ra để đi bộ hoặc do đi lại thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We followed the path through the woods."

    "Chúng tôi đi theo con đường mòn xuyên qua khu rừng."

  • "The path was overgrown with weeds."

    "Con đường mòn bị cỏ dại mọc um tùm."

  • "He's on the path to becoming a doctor."

    "Anh ấy đang trên con đường trở thành bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun path lối đi, con đường nhỏ
Noun pathway lối mòn, con đường nhỏ (thường hẹp hơn path)
Noun pathfinder người dẫn đường, người tiên phong khám phá
Adjective pathless không có lối đi, hoang vắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Toán học, Khoa học Máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent-
Proto-Germanic
*paþaz
Old English
pæþ
Modern English
path

Nguồn gốc cổ xưa của 'path'

Từ 'path' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất xa xưa, từ gốc *pent- trong ngôn ngữ Proto-Indo-European (ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ). Gốc này mang ý nghĩa 'bước đi', 'đi qua', 'vượt qua'. Từ đó, nó phát triển thành *paþaz trong tiếng Proto-Germanic rồi thành 'pæþ' trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một lối đi hay con đường.

Usage Note

Từ 'path' thường chỉ một con đường nhỏ, hẹp, thường là đường đi bộ. Nó có thể là đường mòn tự nhiên hoặc đường được tạo ra. Khác với 'road' (đường lớn, thường cho xe cộ) hoặc 'street' (đường phố trong thành phố). Trong nghĩa bóng, 'path' chỉ hướng đi, cách thức để đạt được mục tiêu.

Prepositions

on along to

‘On the path’ chỉ vị trí trên con đường. ‘Along the path’ chỉ sự di chuyển dọc theo con đường. ‘To the path’ chỉ hướng đến con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + path
  • narrow a narrow path
    (một lối đi hẹp)
  • winding a winding path
    (một con đường quanh co)
  • clear a clear path
    (một con đường rõ ràng/thông thoáng)
  • right the right path
    (lối đi/con đường đúng đắn)
  • different a different path
    (một con đường khác biệt)
Verb + path
  • follow follow a path
    (đi theo một con đường)
  • take take a path
    (chọn một lối đi/con đường)
  • clear clear a path
    (mở đường, dọn đường)
  • block block a path
    (chặn đường)
Path + Prepositional Phrase
  • of life the path of life
    (con đường cuộc đời)
  • to success the path to success
    (con đường dẫn đến thành công)

Idioms

  • on the right/wrong path

    đang đi đúng/sai hướng (trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc một vấn đề nào đó)

    "After years of trying different jobs, I feel like I'm finally on the right path with my career."

    (Sau nhiều năm thử các công việc khác nhau, tôi cảm thấy mình cuối cùng cũng đang đi đúng hướng với sự nghiệp của mình.)

  • blaze a path/trail

    mở đường, tiên phong, tạo ra một lối đi mới mà người khác có thể theo

    "She blazed a path for women in science, inspiring many others to follow."

    (Cô ấy đã mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học, truyền cảm hứng cho nhiều người khác noi theo.)

  • cross paths with someone

    tình cờ gặp ai đó, đi ngang qua ai đó

    "I hope our paths will cross again someday; it was a pleasure meeting you."

    (Tôi hy vọng chúng ta sẽ lại tình cờ gặp nhau vào một ngày nào đó; rất vui được gặp bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

path

Danh từ
Lật mặt

Một con đường hoặc lối đi được tạo ra để đi bộ hoặc do đi lại thường xuyên.

"We followed the path through the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "path".

Ngã ba đường: Biểu tượng của sự lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'ngã ba đường' (a fork in the road/path) thường được dùng làm ẩn dụ cho những thời điểm quan trọng trong cuộc đời khi một người phải đưa ra quyết định khó khăn, chọn một trong nhiều hướng đi tiềm năng và chấp nhận hệ quả của nó. Nó tượng trưng cho sự giao thoa giữa các khả năng và trách nhiệm cá nhân.

Lối đi 'khác biệt' hay 'lối mòn'?

Cụm từ 'off the beaten path' (khác xa lối mòn/con đường quen thuộc) thường được dùng để chỉ việc khám phá những nơi ít người biết đến, hoặc theo đuổi một phong cách sống, một ý tưởng không phổ biến. Nó thể hiện tinh thần phiêu lưu, độc lập và mong muốn tìm kiếm điều mới mẻ. Ngược lại, 'the beaten path' ám chỉ sự an toàn, quen thuộc và tuân thủ theo những gì số đông đã làm, có thể là sự ổn định nhưng cũng có thể là sự thiếu đổi mới.