(Top Banner Ad)
approvingly
B2
Adverb B2 Chung

approvingly

UK: /əˈpruːvɪŋli/ • US: /əˈpruːvɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tán thành với vẻ tán thành ra vẻ tán thành đồng tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows you have a positive opinion of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện rằng bạn có ý kiến tích cực về ai đó hoặc điều gì đó; một cách tán thành, đồng tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled approvingly at his efforts."

    "Cô ấy mỉm cười tán thành những nỗ lực của anh ấy."

  • "The teacher nodded approvingly as the student presented her project."

    "Giáo viên gật đầu tán thành khi học sinh trình bày dự án của mình."

  • "He looked at her approvingly."

    "Anh ấy nhìn cô ấy một cách tán thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve Tán thành, chấp thuận
Noun approval Sự tán thành, sự chấp thuận
Adjective approving Tỏ vẻ tán thành
Adjective approved Được chấp thuận

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
approven
Old French
aprovare
Latin
approbare
Latin
ad-
Latin
probus

Nguồn gốc của 'approvingly'

Từ 'approvingly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chứng minh', 'tán thành'. Nó đi một hành trình dài qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'approvingly' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa kiểm chứng sự thật, nhưng dần dần phát triển thành nghĩa bày tỏ sự đồng ý hoặc tán thành.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách ai đó nói hoặc hành động để thể hiện sự hài lòng, chấp thuận, hoặc ủng hộ. Sắc thái của 'approvingly' mạnh hơn 'favorably' nhưng yếu hơn 'enthusiastically'. 'Approvingly' nhấn mạnh sự chấp nhận, còn 'favorably' chỉ đơn giản là có thiện cảm. 'Enthusiastically' thể hiện sự nhiệt tình cao độ, vượt xa sự chấp thuận đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + approvingly
  • nodded nodded approvingly
    (gật đầu một cách tán thành)
  • smiled smiled approvingly
    (mỉm cười một cách tán thành)
  • looked looked approvingly
    (nhìn một cách tán thành)
Adjective + approvingly
  • said said approvingly
    (nói một cách tán thành)

Idioms

  • look approvingly on/upon something

    nhìn nhận điều gì đó với sự tán thành

    "My parents look approvingly on my career choice."

    (Bố mẹ tôi nhìn nhận sự lựa chọn nghề nghiệp của tôi với sự tán thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approvingly

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện rằng bạn có ý kiến tích cực về ai đó hoặc điều gì đó; một cách tán thành, đồng tình.

"She smiled approvingly at his efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approvingly".

Tầm quan trọng của sự tán thành trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tán thành từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp thường được coi trọng. Nó có thể ảnh hưởng đến quyết định cá nhân và sự tự tin.