(Top Banner Ad)
disapprovingly
B2
Adverb B2 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

disapprovingly

UK: /ˌdɪsəˈpruːvɪŋli/ • US: /ˌdɪsəˈpruːvɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hài lòng một cách không đồng tình vẻ mặt không ưng ý thái độ phản đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows disapproval.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự không đồng tình, phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at him disapprovingly."

    "Cô ấy nhìn anh ta một cách không hài lòng."

  • "He shook his head disapprovingly."

    "Anh ấy lắc đầu một cách không đồng tình."

  • "The teacher frowned disapprovingly at the student's behavior."

    "Giáo viên cau mày không hài lòng với hành vi của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, tán thành
Noun approval sự chấp thuận, sự tán thành
Verb disapprove không chấp thuận, phản đối
Noun disapproval sự không chấp thuận, sự phản đối
Adjective disapproving thể hiện sự không tán thành
Adverb disapprovingly một cách không tán thành, một cách phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Latin
approbare
Old French
aprovar
Middle English
approve
English
approve
English
disapprove
English
disapproving
English
disapprovingly

Sự Phản Đối Từ Gốc Latin

Từ 'disapprovingly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'phê duyệt' hoặc 'chấp thuận'. Khi thêm tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định) vào 'approve', chúng ta có 'disapprove' nghĩa là 'không chấp thuận' hay 'phản đối'. Tiếp theo, thêm hậu tố '-ing' để tạo thành tính từ 'disapproving' (thể hiện sự không chấp thuận) và cuối cùng là hậu tố '-ly' để biến thành trạng từ 'disapprovingly', mô tả hành động được thực hiện với thái độ không tán thành.

Usage Note

Trạng từ 'disapprovingly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, cho thấy sự không hài lòng, phản đối hoặc chê trách. Nó thường được sử dụng để mô tả biểu cảm, giọng điệu hoặc hành vi cho thấy người đó không chấp nhận hoặc không thích điều gì đó. Khác với 'critically' (một cách phê phán), 'disapprovingly' nhấn mạnh sự không đồng tình về mặt đạo đức, thẩm mỹ hoặc hành vi, hơn là chỉ ra lỗi sai cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + disapprovingly
  • look look disapprovingly at someone/something
    (nhìn ai đó/cái gì một cách không tán thành)
  • frown frown disapprovingly
    (nhíu mày tỏ vẻ không tán thành)
  • shake one's head shake one's head disapprovingly
    (lắc đầu tỏ vẻ không tán thành)
  • speak speak disapprovingly
    (nói với giọng điệu không tán thành)
  • gaze gaze disapprovingly
    (nhìn chằm chằm một cách không tán thành)
  • comment comment disapprovingly
    (nhận xét với thái độ không tán thành)
Hành động/Cử chỉ + disapprovingly
  • raise an eyebrow raise an eyebrow disapprovingly
    (nhướng mày tỏ vẻ không hài lòng)
  • click one's tongue click one's tongue disapprovingly
    (tặc lưỡi tỏ vẻ không tán thành)

Idioms

  • to look at someone disapprovingly

    nhìn ai đó với ánh mắt không tán thành/không hài lòng

    "She looked at her son disapprovingly when he spilled the juice."

    (Cô ấy nhìn con trai mình một cách không hài lòng khi nó làm đổ nước ép.)

  • to shake one's head disapprovingly

    lắc đầu tỏ vẻ không tán thành/phản đối

    "The teacher shook her head disapprovingly at the students' disruptive behavior."

    (Giáo viên lắc đầu tỏ vẻ không tán thành trước hành vi gây rối của học sinh.)

  • to speak disapprovingly of something/someone

    nói một cách không tán thành về điều gì/ai đó

    "He often spoke disapprovingly of modern art, preferring traditional styles."

    (Ông ấy thường nói một cách không tán thành về nghệ thuật hiện đại, thích phong cách truyền thống hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disapprovingly

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự không đồng tình, phản đối.

"She looked at him disapprovingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the team will have disapprovingly reviewed the report, noticing several critical errors.
Vào thời điểm người quản lý đến, nhóm sẽ xem xét báo cáo một cách không tán thành, nhận thấy một vài lỗi nghiêm trọng.
Phủ định
She won't have disapprovingly judged his performance until she sees the final results.
Cô ấy sẽ không đánh giá một cách không tán thành về màn trình diễn của anh ấy cho đến khi cô ấy thấy kết quả cuối cùng.
Nghi vấn
Will they have disapprovingly discussed the proposal before the meeting concludes?
Liệu họ có thảo luận một cách không tán thành về đề xuất trước khi cuộc họp kết thúc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked at him disapprovingly when he arrived late.
Cô ấy nhìn anh một cách không hài lòng khi anh ấy đến muộn.
Phủ định
They didn't react disapprovingly when I told them the news.
Họ đã không phản ứng một cách không tán thành khi tôi nói với họ tin tức.
Nghi vấn
Did he shake his head disapprovingly at her suggestion?
Anh ấy có lắc đầu không hài lòng với đề nghị của cô ấy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's disapprovingly looks made him feel guilty.
Ánh mắt không tán thành của lũ trẻ khiến anh cảm thấy tội lỗi.
Phủ định
My boss and my colleague's disapprovingly silence didn't bother me.
Sự im lặng không tán thành của sếp tôi và đồng nghiệp không làm phiền tôi.
Nghi vấn
Was it my parents' disapprovingly tone that made me change my mind?
Có phải giọng điệu không tán thành của bố mẹ tôi đã khiến tôi thay đổi ý định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disapprovingly".

Ngôn Ngữ Cơ Thể Thể Hiện Sự Không Tán Thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự không tán thành thường qua ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm khuôn mặt. Ví dụ, nhíu mày (frowning), liếc nhìn (glancing), nhìn chằm chằm (staring), hoặc lắc đầu (shaking one's head) đều là những dấu hiệu phổ biến của sự phản đối hoặc không hài lòng. Việc sử dụng trạng từ 'disapprovingly' thường đi kèm với các hành động này để mô tả cách thức thể hiện cảm xúc.

Vai Trò Của Sự Không Tán Thành Trong Xã Hội

Sự thể hiện không tán thành, dù trực tiếp hay gián tiếp, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các chuẩn mực xã hội và ứng xử. Nó có thể là một cách để cộng đồng hoặc cá nhân ngầm nhắc nhở người khác về những hành vi không phù hợp hoặc vượt quá giới hạn, từ đó khuyến khích sự tuân thủ quy tắc và đạo đức chung.