(Top Banner Ad)
après-ski
B2
Danh từ B2 Du lịch, Văn hóa

après-ski

UK: /ˌæpreɪˈskiː/ • US: /ˌæpreɪˈskiː/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động sau trượt tuyết vui chơi sau trượt tuyết giải trí sau trượt tuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Social activities and entertainment following a day's skiing.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động xã hội và giải trí sau một ngày trượt tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The après-ski scene in Aspen is known for its lively bars and restaurants."

    "Khung cảnh après-ski ở Aspen nổi tiếng với các quán bar và nhà hàng sôi động."

  • "After a long day on the slopes, we enjoyed some après-ski at the lodge."

    "Sau một ngày dài trên sườn dốc, chúng tôi đã tận hưởng một chút après-ski tại nhà nghỉ."

  • "Many ski resorts offer a variety of après-ski activities."

    "Nhiều khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều hoạt động après-ski khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skiing Trượt tuyết
Verb ski Trượt tuyết

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
après
French
ski
English
après-ski

Nguồn gốc của Après-ski

Từ 'après-ski' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'sau khi trượt tuyết'. Nó dùng để chỉ các hoạt động giải trí, thư giãn và xã hội diễn ra sau một ngày trượt tuyết. Phong tục này phổ biến ở các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết ở châu Âu và Bắc Mỹ, nơi mọi người tụ tập để ăn uống, uống rượu, nghe nhạc và trò chuyện.

Usage Note

Chỉ các hoạt động thư giãn, vui chơi, giải trí sau khi trượt tuyết, thường bao gồm ăn uống, giao lưu, hoặc các hình thức giải trí khác. Nhấn mạnh vào khía cạnh xã hội và thư giãn sau một ngày hoạt động thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + après-ski
  • lively lively après-ski
    (khu après-ski sôi động)
  • popular popular après-ski
    (khu après-ski nổi tiếng)
Verb + après-ski
  • enjoy enjoy après-ski
    (tận hưởng après-ski)
  • offer offer après-ski
    (cung cấp dịch vụ après-ski)

Idioms

  • après-ski scene

    khung cảnh après-ski (hoạt động giải trí sau trượt tuyết)

    "The après-ski scene was really bustling."

    (Khung cảnh après-ski thực sự rất náo nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

après-ski

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động xã hội và giải trí sau một ngày trượt tuyết.

"The après-ski scene in Aspen is known for its lively bars and restaurants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planned better, the après-ski party would have been much more fun.
Nếu chúng ta lên kế hoạch tốt hơn, bữa tiệc après-ski đã có thể vui hơn nhiều.
Phủ định
If the resort hadn't closed early, we wouldn't have missed the après-ski festivities.
Nếu khu nghỉ dưỡng không đóng cửa sớm, chúng tôi đã không bỏ lỡ các hoạt động lễ hội après-ski.
Nghi vấn
Would we have enjoyed the après-ski more if we had learned to ski earlier?
Chúng ta có thích après-ski hơn không nếu chúng ta học trượt tuyết sớm hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "après-ski".

Văn hóa Après-ski

Après-ski không chỉ là về việc uống rượu và ăn uống sau khi trượt tuyết; nó còn là một phần quan trọng của văn hóa trượt tuyết. Đó là thời gian để thư giãn, giao lưu và chia sẻ những kỷ niệm về một ngày trên núi.