(Top Banner Ad)
chalet
B1
noun B1 Du lịch, Kiến trúc

chalet

UK: /ˈʃæleɪ/ • US: /ʃæˈleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà gỗ kiểu Thụy Sĩ nhà nghỉ trên núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wooden house or cottage with a steep roof and overhanging eaves, common in the Swiss Alps and other mountain regions.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc nhà tranh bằng gỗ với mái dốc và mái hiên nhô ra, phổ biến ở dãy Alps của Thụy Sĩ và các vùng núi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our winter vacation in a cozy chalet in the Swiss Alps."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ đông của mình trong một căn nhà gỗ ấm cúng ở dãy Alps của Thụy Sĩ."

  • "The chalet was beautifully decorated for Christmas."

    "Ngôi nhà gỗ được trang trí rất đẹp cho Giáng sinh."

  • "We rented a chalet near the ski slopes."

    "Chúng tôi thuê một căn nhà gỗ gần khu trượt tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chalet Nhà gỗ nhỏ, đặc biệt ở vùng núi Alps, thường dùng để nghỉ dưỡng.
Adjective chalet-style Theo phong cách nhà chalet (thường nói về kiến trúc, nội thất).
Compound Noun ski chalet Nhà nghỉ chalet ở khu trượt tuyết.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casa
Late Latin
casalis
Franco-Provençal
tsalé
Swiss French
chalet
English
chalet

Từ Túp Lều Chăn Cừu đến Biệt Thự Nghỉ Dưỡng

Ban đầu, 'chalet' chỉ là những túp lều gỗ đơn sơ trên dãy Alps, nơi những người chăn cừu trú ẩn trong mùa hè. Khi du lịch và các môn thể thao mùa đông phát triển, những ngôi nhà này đã trở thành biểu tượng cho kỳ nghỉ sang trọng và ấm cúng trên núi.

Âm Vang Của Mái Ấm

Từ 'chalet' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'casa', nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'túp lều'. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã biến đổi trong ngôn ngữ địa phương của vùng Alps để chỉ riêng loại nhà gỗ đặc trưng với mái dốc, một minh chứng cho thấy ngôn ngữ chuyên biệt hóa để mô tả thế giới xung quanh.

Usage Note

Chalet thường được sử dụng để chỉ các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết hoặc những ngôi nhà nghỉ dưỡng ở vùng núi. Nó mang ý nghĩa về sự ấm cúng, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên.

Prepositions

in at

"in a chalet" ám chỉ việc ở bên trong ngôi nhà đó. "at a chalet" ám chỉ địa điểm, vị trí của một hoạt động nào đó, hoặc sự việc diễn ra ở đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chalet
  • luxury chalet
    (nhà nghỉ chalet sang trọng)
  • rustic chalet
    (nhà nghỉ chalet mộc mạc)
  • cozy Swiss chalet
    (nhà nghỉ chalet kiểu Thụy Sĩ ấm cúng)
  • traditional wooden chalet
    (nhà nghỉ chalet bằng gỗ truyền thống)
Verb + chalet
  • rent a chalet
    (thuê một căn nhà chalet)
  • stay in a chalet
    (ở trong một căn nhà chalet)
  • own a chalet
    (sở hữu một căn nhà chalet)
  • book a chalet
    (đặt một căn nhà chalet)
Noun + Noun (Compound)
  • chalet holiday
    (kỳ nghỉ tại nhà chalet)
  • chalet owner
    (chủ sở hữu nhà chalet)
  • chalet girl
    (cô gái phục vụ tại nhà chalet (lo dọn dẹp, nấu nướng))

Idioms

  • chalet girl

    Một cô gái trẻ (thường là người Anh) làm việc trong một nhà nghỉ trượt tuyết trong một mùa, lo việc nấu nướng và dọn dẹp cho khách.

    "She's spending the winter working as a chalet girl in the French Alps to improve her skiing."

    (Cô ấy dành mùa đông làm 'chalet girl' ở dãy Alps của Pháp để cải thiện kỹ năng trượt tuyết của mình.)

  • chalet lifestyle / chalet life

    Lối sống gắn liền với vùng núi, trượt tuyết, và sự ấm cúng, thư thái của những ngôi nhà gỗ.

    "After years in the city, they moved to Colorado to embrace the chalet lifestyle."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, họ đã chuyển đến Colorado để tận hưởng lối sống chalet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chalet

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc nhà tranh bằng gỗ với mái dốc và mái hiên nhô ra, phổ biến ở dãy Alps của Thụy Sĩ và các vùng núi khác.

"We spent our winter vacation in a cozy chalet in the Swiss Alps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That chalet is beautiful, isn't it?
Cái nhà gỗ đó đẹp thật, phải không?
Phủ định
They haven't bought a chalet yet, have they?
Họ vẫn chưa mua nhà gỗ, phải không?
Nghi vấn
The chalet isn't available, is it?
Nhà gỗ không có sẵn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chalet".

Văn hóa 'Après-ski'

Văn hóa 'Après-ski' (tiếng Pháp nghĩa là 'sau khi trượt tuyết') là một phần không thể thiếu của các kỳ nghỉ ở vùng núi châu Âu. Các căn chalet chính là trung tâm của hoạt động xã hội này, nơi mọi người tụ tập để uống rượu, ăn uống và thư giãn bên lò sưởi ấm cúng sau một ngày vận động.

Biểu tượng kiến trúc

'Chalet' không chỉ là một tòa nhà mà còn là một phong cách kiến trúc mang tính biểu tượng. Với mái dốc lớn để tuyết dễ dàng trượt xuống, ban công gỗ và các chi tiết chạm khắc, nó đại diện cho sự hài hòa với thiên nhiên, vẻ đẹp mộc mạc và cuộc sống miền sơn cước. Phong cách này đã lan rộng ra khắp thế giới, vượt ra ngoài dãy Alps.