chalet
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chalet'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ngôi nhà hoặc nhà tranh bằng gỗ với mái dốc và mái hiên nhô ra, phổ biến ở dãy Alps của Thụy Sĩ và các vùng núi khác.
Definition (English Meaning)
A wooden house or cottage with a steep roof and overhanging eaves, common in the Swiss Alps and other mountain regions.
Ví dụ Thực tế với 'Chalet'
-
"We spent our winter vacation in a cozy chalet in the Swiss Alps."
"Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ đông của mình trong một căn nhà gỗ ấm cúng ở dãy Alps của Thụy Sĩ."
-
"The chalet was beautifully decorated for Christmas."
"Ngôi nhà gỗ được trang trí rất đẹp cho Giáng sinh."
-
"We rented a chalet near the ski slopes."
"Chúng tôi thuê một căn nhà gỗ gần khu trượt tuyết."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chalet'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chalet
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chalet'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chalet thường được sử dụng để chỉ các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết hoặc những ngôi nhà nghỉ dưỡng ở vùng núi. Nó mang ý nghĩa về sự ấm cúng, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in a chalet" ám chỉ việc ở bên trong ngôi nhà đó. "at a chalet" ám chỉ địa điểm, vị trí của một hoạt động nào đó, hoặc sự việc diễn ra ở đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chalet'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That chalet is beautiful, isn't it?
|
Cái nhà gỗ đó đẹp thật, phải không? |
| Phủ định |
They haven't bought a chalet yet, have they?
|
Họ vẫn chưa mua nhà gỗ, phải không? |
| Nghi vấn |
The chalet isn't available, is it?
|
Nhà gỗ không có sẵn, phải không? |