(Top Banner Ad)
aquamarine
B2
noun B2 Khoáng vật học, Trang sức, Màu sắc

aquamarine

UK: /ˌækwəməˈriːn/ • US: /ˌækwəməˈriːn/

Nghĩa tiếng Việt

ngọc xanh biển màu xanh lục lam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bluish-green gem; a transparent variety of beryl.

Vietnamese Meaning

Một loại đá quý màu xanh lục lam; một biến thể trong suốt của beryl.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore an aquamarine necklace."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ aquamarine."

  • "The aquamarine stone sparkled in the sunlight."

    "Viên đá aquamarine lấp lánh dưới ánh mặt trời."

  • "Her eyes were a clear aquamarine."

    "Đôi mắt cô ấy có màu xanh lục lam trong veo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquamarine Ngọc xanh biển
Adjective aquamarine Màu xanh biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức, Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua marina

Nguồn gốc của Aquamarine

Từ 'aquamarine' xuất phát từ tiếng Latin 'aqua marina', có nghĩa là 'nước biển'. Người La Mã cổ đại tin rằng đá aquamarine là kho báu của nàng tiên cá và mang lại may mắn cho những người đi biển. Họ thường khắc hình ảnh thần biển Poseidon lên đá này.

Usage Note

Aquamarine thường được đánh giá cao vì màu sắc tươi mát và độ trong suốt. Nó có liên quan đến biển cả, thường gợi lên cảm giác thanh bình và tĩnh lặng. Màu sắc có thể dao động từ xanh nhạt đến xanh đậm hơn. So với các loại đá quý khác như emerald (ngọc lục bảo) cũng là một loại beryl, aquamarine thường ít tạp chất hơn và do đó có độ trong suốt cao hơn.

Prepositions

of in

Aquamarine *of* high quality; aquamarine *in* jewelry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquamarine
  • pale aquamarine
    (màu xanh biển nhạt)
  • light aquamarine
    (màu xanh biển sáng)
Noun + aquamarine
  • piece of aquamarine
    (mảnh ngọc xanh biển)
  • stone of aquamarine
    (viên đá ngọc xanh biển)

Idioms

  • aquamarine eyes

    Đôi mắt màu xanh biển (mô tả đôi mắt có màu xanh giống như ngọc aquamarine)

    "She had striking aquamarine eyes."

    (Cô ấy có đôi mắt màu xanh biển rất nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquamarine

noun
Lật mặt

Một loại đá quý màu xanh lục lam; một biến thể trong suốt của beryl.

"She wore an aquamarine necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea is aquamarine in this area.
Biển có màu xanh ngọc bích ở khu vực này.
Phủ định
Isn't that necklace aquamarine?
Không phải cái vòng cổ đó màu xanh ngọc bích sao?
Nghi vấn
Is her dress aquamarine?
Váy của cô ấy có màu xanh ngọc bích không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This gem is as aquamarine as the deepest ocean trench.
Viên đá quý này có màu xanh ngọc bích như rãnh đại dương sâu nhất.
Phủ định
This pool is less aquamarine than I expected.
Hồ bơi này ít xanh ngọc bích hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this lake the most aquamarine of all the lakes in the region?
Hồ này có phải là hồ có màu xanh ngọc bích nhất trong tất cả các hồ trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquamarine".

Tháng Ba và Aquamarine

Aquamarine là viên đá tượng trưng cho tháng Ba. Người ta tin rằng nó mang lại hạnh phúc và sức trẻ cho người đeo, đặc biệt là những người sinh vào tháng này.