aquamarine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bluish-green gem; a transparent variety of beryl.
Vietnamese Meaning
Một loại đá quý màu xanh lục lam; một biến thể trong suốt của beryl.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore an aquamarine necklace."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ aquamarine."
-
"The aquamarine stone sparkled in the sunlight."
"Viên đá aquamarine lấp lánh dưới ánh mặt trời."
-
"Her eyes were a clear aquamarine."
"Đôi mắt cô ấy có màu xanh lục lam trong veo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aquamarine | Ngọc xanh biển |
| Adjective | aquamarine | Màu xanh biển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aquamarine thường được đánh giá cao vì màu sắc tươi mát và độ trong suốt. Nó có liên quan đến biển cả, thường gợi lên cảm giác thanh bình và tĩnh lặng. Màu sắc có thể dao động từ xanh nhạt đến xanh đậm hơn. So với các loại đá quý khác như emerald (ngọc lục bảo) cũng là một loại beryl, aquamarine thường ít tạp chất hơn và do đó có độ trong suốt cao hơn.
Prepositions
Aquamarine *of* high quality; aquamarine *in* jewelry.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pale aquamarine (màu xanh biển nhạt)
-
light aquamarine (màu xanh biển sáng)
-
piece of aquamarine (mảnh ngọc xanh biển)
-
stone of aquamarine (viên đá ngọc xanh biển)
Idioms
-
aquamarine eyes
Đôi mắt màu xanh biển (mô tả đôi mắt có màu xanh giống như ngọc aquamarine)
"She had striking aquamarine eyes."
(Cô ấy có đôi mắt màu xanh biển rất nổi bật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aquamarine
nounMột loại đá quý màu xanh lục lam; một biến thể trong suốt của beryl.
"She wore an aquamarine necklace."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sea is aquamarine in this area. |
Biển có màu xanh ngọc bích ở khu vực này. |
| Phủ định | Isn't that necklace aquamarine? |
Không phải cái vòng cổ đó màu xanh ngọc bích sao? |
| Nghi vấn | Is her dress aquamarine? |
Váy của cô ấy có màu xanh ngọc bích không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This gem is as aquamarine as the deepest ocean trench. |
Viên đá quý này có màu xanh ngọc bích như rãnh đại dương sâu nhất. |
| Phủ định | This pool is less aquamarine than I expected. |
Hồ bơi này ít xanh ngọc bích hơn tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this lake the most aquamarine of all the lakes in the region? |
Hồ này có phải là hồ có màu xanh ngọc bích nhất trong tất cả các hồ trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquamarine".
