(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beryl
B2

beryl

noun

Nghĩa tiếng Việt

beryl
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beryl'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoáng chất bao gồm beryllium nhôm cyclosilicat với công thức hóa học Be3Al2Si6O18. Các loại beryl đáng chú ý bao gồm ngọc lục bảo và aquamarine (ngọc xanh biển).

Definition (English Meaning)

A mineral consisting of beryllium aluminum cyclosilicate with the chemical formula Be3Al2Si6O18. Notable varieties of beryl include emerald and aquamarine.

Ví dụ Thực tế với 'Beryl'

  • "Emerald is a variety of beryl known for its vibrant green color."

    "Ngọc lục bảo là một loại beryl được biết đến với màu xanh lục rực rỡ."

  • "The jeweler crafted a beautiful ring using a flawless piece of beryl."

    "Người thợ kim hoàn đã chế tác một chiếc nhẫn tuyệt đẹp bằng cách sử dụng một viên beryl hoàn hảo."

  • "Beryl is often found in granite pegmatites."

    "Beryl thường được tìm thấy trong các mạch pegmatit granite."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beryl'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: beryl
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mineral(khoáng chất)
gemstone(đá quý)
beryllium(beryllium)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Đá quý

Ghi chú Cách dùng 'Beryl'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Beryl là một khoáng chất quan trọng tạo nên các loại đá quý có giá trị. Sự khác biệt giữa các loại beryl chủ yếu dựa vào các tạp chất và màu sắc của chúng. Ví dụ, emerald (ngọc lục bảo) có màu xanh lục do sự hiện diện của crom hoặc vanadi, còn aquamarine (ngọc xanh biển) có màu xanh lam hoặc xanh lục lam do sự hiện diện của sắt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Ví dụ: 'a piece of beryl', 'beryl in jewelry'. 'Of' thường dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc. 'In' thường dùng để chỉ vị trí hoặc cách sử dụng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beryl'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beryl was mined in Brazil.
Beryl đã được khai thác ở Brazil.
Phủ định
The beryl is not often found in that particular shade of green.
Beryl không thường được tìm thấy ở sắc thái xanh lục cụ thể đó.
Nghi vấn
Was the beryl authenticated by a certified gemologist?
Beryl đã được xác thực bởi một nhà ngọc học được chứng nhận chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)