(Top Banner Ad)
beryl
B2
noun B2 Khoáng vật học, Đá quý

beryl

UK: /ˈber.əl/ • US: /ˈber.əl/

Nghĩa tiếng Việt

beryl
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mineral consisting of beryllium aluminum cyclosilicate with the chemical formula Be3Al2Si6O18. Notable varieties of beryl include emerald and aquamarine.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất bao gồm beryllium nhôm cyclosilicat với công thức hóa học Be3Al2Si6O18. Các loại beryl đáng chú ý bao gồm ngọc lục bảo và aquamarine (ngọc xanh biển).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emerald is a variety of beryl known for its vibrant green color."

    "Ngọc lục bảo là một loại beryl được biết đến với màu xanh lục rực rỡ."

  • "The jeweler crafted a beautiful ring using a flawless piece of beryl."

    "Người thợ kim hoàn đã chế tác một chiếc nhẫn tuyệt đẹp bằng cách sử dụng một viên beryl hoàn hảo."

  • "Beryl is often found in granite pegmatites."

    "Beryl thường được tìm thấy trong các mạch pegmatit granite."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beryl Khoáng vật beryl, một loại đá quý (bao gồm ngọc lục bảo và ngọc xanh biển).
Adjective berylline Thuộc về hoặc giống như beryl; có màu xanh lục nhạt như beryl.
Noun beryllium Beryli (Be), một nguyên tố hóa học cứng, màu xám thép, được tìm thấy trong beryl.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Đá quý

Etymology (Nguồn gốc)

Dravidian (Prakrit)
veruliya
Sanskrit
vaiḍūrya
Ancient Greek
bērullos (βήρυλλος)
Latin
beryllus
Old French
beril
Middle English
beril

Hành trình từ Ấn Độ đến Châu Âu

Từ 'beryl' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tên thành phố 'Vēlūr' ở miền nam Ấn Độ, nơi loại đá quý này được khai thác từ thời cổ đại. Từ này đã đi từ tiếng Phạn 'vaiḍūrya' sang tiếng Hy Lạp 'bērullos', sau đó qua tiếng Latin và Pháp để đến với tiếng Anh. Thú vị là, vì những thấu kính đầu tiên được làm từ beryl màu xanh lục nhạt, từ 'brille' trong tiếng Đức có nghĩa là 'kính mắt' cũng xuất phát từ đây.

Usage Note

Beryl là một khoáng chất quan trọng tạo nên các loại đá quý có giá trị. Sự khác biệt giữa các loại beryl chủ yếu dựa vào các tạp chất và màu sắc của chúng. Ví dụ, emerald (ngọc lục bảo) có màu xanh lục do sự hiện diện của crom hoặc vanadi, còn aquamarine (ngọc xanh biển) có màu xanh lam hoặc xanh lục lam do sự hiện diện của sắt.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a piece of beryl', 'beryl in jewelry'. 'Of' thường dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc. 'In' thường dùng để chỉ vị trí hoặc cách sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beryl
  • green beryl
    (ngọc beryl xanh lá (tên gọi khác của ngọc lục bảo - emerald))
  • precious beryl
    (đá beryl quý hiếm)
  • uncut beryl
    (viên beryl thô chưa qua chế tác)
Verb + beryl
  • mine for beryl
    (khai thác đá beryl)
  • cut and polish a beryl
    (cắt và đánh bóng một viên beryl)
Noun + beryl
  • beryl crystal
    (tinh thể beryl)
  • beryl mine
    (mỏ khai thác beryl)

Idioms

  • beryl-eyed / beryl-green eyes

    Có đôi mắt màu xanh lục nhạt, trong veo như ngọc beryl. Đây là một cụm từ mô tả trong văn học hơn là một thành ngữ thông dụng.

    "The heroine in the novel was a beryl-eyed beauty from the north."

    (Nữ chính trong cuốn tiểu thuyết là một người đẹp mắt xanh ngọc bích đến từ phương bắc.)

  • (as) clear as beryl

    Rất trong suốt, rõ ràng. Đây là một cách nói so sánh hiếm gặp, người bản xứ thường dùng '(as) clear as crystal' hơn.

    "The mountain lake's water was as clear as beryl."

    (Nước hồ trên núi trong vắt như ngọc beryl.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beryl

noun
Lật mặt

Một khoáng chất bao gồm beryllium nhôm cyclosilicat với công thức hóa học Be3Al2Si6O18. Các loại beryl đáng chú ý bao gồm ngọc lục bảo và aquamarine (ngọc xanh biển).

"Emerald is a variety of beryl known for its vibrant green color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beryl was mined in Brazil.
Beryl đã được khai thác ở Brazil.
Phủ định
The beryl is not often found in that particular shade of green.
Beryl không thường được tìm thấy ở sắc thái xanh lục cụ thể đó.
Nghi vấn
Was the beryl authenticated by a certified gemologist?
Beryl đã được xác thực bởi một nhà ngọc học được chứng nhận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beryl".

Viên đá của nhiều tháng sinh

Beryl là 'gia đình' của nhiều loại đá quý nổi tiếng. Hai trong số đó được dùng làm đá sinh (birthstone): Emerald (ngọc lục bảo, beryl xanh lá) là đá sinh của tháng Năm, trong khi Aquamarine (ngọc xanh biển, beryl xanh dương nhạt) là đá sinh của tháng Ba.

Viên đá của nhà tiên tri

Trong lịch sử, beryl được coi là 'viên đá của nhà tiên tri'. Người ta tin rằng nó giúp tăng cường khả năng thấu thị và tiên đoán tương lai. Những quả cầu pha lê đầu tiên trên thế giới được cho là làm từ những viên beryl trong suốt.