(Top Banner Ad)
emerald
B2
noun B2 Khoáng vật học, Trang sức

emerald

UK: /ˈem(ə)rəld/ • US: /ˈem(ə)rəld/

Nghĩa tiếng Việt

ngọc lục bảo lục bảo ngọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bright green precious stone consisting of a variety of beryl colored by traces of chromium and sometimes vanadium.

Vietnamese Meaning

Một loại đá quý màu xanh lục sáng, là một biến thể của beryl có màu do vết tích của crom và đôi khi là vanadi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore an emerald necklace to the party."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc lục bảo đến bữa tiệc."

  • "The queen's crown was adorned with emeralds."

    "Vương miện của nữ hoàng được trang trí bằng ngọc lục bảo."

  • "Emerald Isle is a poetic name for Ireland."

    ""Đảo Ngọc Lục Bảo" là một tên gọi thơ mộng của Ireland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emerald Ngọc lục bảo, đá quý màu xanh lá cây
Adjective emerald Có màu xanh lục bảo, xanh ngọc

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
smáragdos
Latin
smaragdus
Old French
esmeraude
English
emerald

Nguồn gốc từ 'ngọc xanh'

Từ 'emerald' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'smáragdos', có nghĩa là 'viên đá quý màu xanh lá cây'. Từ này đã đi qua tiếng Latinh ('smaragdus') và tiếng Pháp cổ ('esmeraude') trước khi trở thành 'emerald' trong tiếng Anh. Nó đã gắn liền với màu xanh lá cây tươi mát và sự quý giá qua hàng thiên niên kỷ.

Usage Note

Emerald thường được đánh giá cao về màu sắc và độ trong suốt của nó. Màu xanh lục đặc trưng của emerald là do sự hiện diện của các nguyên tố vi lượng như crom, vanadi và sắt trong cấu trúc tinh thể của beryl. Emerald có nhiều sắc thái khác nhau, từ xanh lục hơi vàng đến xanh lục hơi lam. Những viên emerald có màu xanh lục đậm và độ trong suốt cao thường được coi là có giá trị nhất.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc: 'an emerald of great beauty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emerald
  • deep deep emerald
    (ngọc lục bảo màu đậm)
  • brilliant brilliant emerald
    (ngọc lục bảo sáng chói)
  • vivid vivid emerald green
    (màu xanh lục bảo rực rỡ)
  • precious precious emeralds
    (những viên ngọc lục bảo quý giá)
Noun + emerald
  • emerald emerald ring
    (nhẫn ngọc lục bảo)
  • emerald emerald necklace
    (dây chuyền ngọc lục bảo)
  • emerald emerald green
    (màu xanh lục bảo)
Verb + emerald
  • wear wear emeralds
    (đeo ngọc lục bảo)
  • adorned adorned with emeralds
    (được trang trí bằng ngọc lục bảo)

Idioms

  • the Emerald Isle

    Tên gọi thơ mộng của Ireland (do có nhiều cây xanh và phong cảnh tươi tốt)

    "Many tourists visit the Emerald Isle for its beautiful landscapes."

    (Nhiều du khách ghé thăm Xứ sở Ngọc lục bảo vì cảnh quan tươi đẹp của nó.)

  • emerald green

    Màu xanh lục bảo; một màu xanh lá cây đậm và rực rỡ.

    "Her eyes were a striking emerald green."

    (Đôi mắt cô ấy có màu xanh lục bảo nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerald

noun
Lật mặt

Một loại đá quý màu xanh lục sáng, là một biến thể của beryl có màu do vết tích của crom và đôi khi là vanadi.

"She wore an emerald necklace to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jeweler will set the emerald in gold.
Người thợ kim hoàn sẽ đính viên ngọc lục bảo vào vàng.
Phủ định
She is not going to buy an emerald necklace next month.
Cô ấy sẽ không mua một chiếc vòng cổ ngọc lục bảo vào tháng tới.
Nghi vấn
Will he choose the emerald green tie for the party?
Liệu anh ấy có chọn chiếc cà vạt màu xanh ngọc lục bảo cho bữa tiệc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worn the emerald necklace her grandmother gave her.
Cô ấy đã đeo chiếc vòng cổ ngọc lục bảo mà bà cô ấy đã tặng.
Phủ định
He had not seen such a vibrant emerald color before visiting Colombia.
Anh ấy chưa từng thấy màu ngọc lục bảo rực rỡ như vậy trước khi đến thăm Colombia.
Nghi vấn
Had they found the lost emerald ring before the treasure hunters arrived?
Họ đã tìm thấy chiếc nhẫn ngọc lục bảo bị mất trước khi những người đi săn kho báu đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerald".

Đá sinh tháng Năm

Ngọc lục bảo là đá sinh của tháng Năm, tượng trưng cho tình yêu, sự tái sinh và khởi đầu mới. Theo truyền thống, người ta tin rằng nó mang lại sự may mắn, trí tuệ và khả năng chữa lành cho người đeo.

Biểu tượng của Ireland

Ireland thường được gọi là 'Xứ sở Ngọc lục bảo' (Emerald Isle) vì những cánh đồng xanh mướt, phong cảnh tươi tốt và khí hậu ẩm ướt khiến cho cảnh vật luôn xanh tươi quanh năm.