(Top Banner Ad)
aquarelle
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

aquarelle

UK: /ˌækwəˈrɛl/ • US: /ˌækwəˈrɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tranh màu nước kỹ thuật vẽ màu nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painting done in watercolors.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh được vẽ bằng màu nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a beautiful aquarelle of the landscape."

    "Cô ấy đã tạo ra một bức tranh màu nước tuyệt đẹp về phong cảnh."

  • "His aquerelles are exhibited in the National Gallery."

    "Những bức tranh màu nước của anh ấy được trưng bày trong Phòng trưng bày Quốc gia."

  • "The artist favored aquarelle for its transparency."

    "Nghệ sĩ ưa chuộng màu nước vì tính trong suốt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun watercolor Màu nước; bức tranh màu nước
Adjective watercolor Thuộc về màu nước; được vẽ bằng màu nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
acquarello
French
aquarelle

Nguồn gốc của 'Aquarelle'

Từ 'aquarelle' bắt nguồn từ tiếng Ý 'acquarello', có nghĩa là 'nước nhỏ'. Nó liên quan đến cách các họa sĩ sử dụng nước để pha loãng màu trong kỹ thuật vẽ này. Ban đầu, kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi để tạo ra các bản phác thảo nhanh và các bức tranh phong cảnh nhẹ nhàng.

Usage Note

Từ 'aquarelle' thường được dùng để chỉ cả kỹ thuật vẽ màu nước và bức tranh được tạo ra bằng kỹ thuật đó. Nó nhấn mạnh tính chất trong suốt và nhẹ nhàng của màu sắc. So với 'watercolor painting', 'aquarelle' mang tính chuyên môn và nghệ thuật hơn.

Prepositions

in on

'in aquarelle' có nghĩa là vẽ bằng kỹ thuật màu nước. 'on aquarelle' có thể ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ một bức tranh màu nước trên một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'on aquarelle paper').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquarelle
  • delicate delicate aquarelle
    (bức tranh màu nước tinh tế)
  • vibrant vibrant aquarelle
    (bức tranh màu nước sống động)
  • detailed detailed aquarelle
    (bức tranh màu nước chi tiết)
Verb + aquarelle
  • paint paint an aquarelle
    (vẽ một bức tranh màu nước)
  • create create an aquarelle
    (tạo ra một bức tranh màu nước)
  • display display an aquarelle
    (trưng bày một bức tranh màu nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquarelle

Danh từ
Lật mặt

Một bức tranh được vẽ bằng màu nước.

"She created a beautiful aquarelle of the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquarelle".

Vẽ Màu Nước trong Văn Hóa Phương Tây

Vẽ màu nước, hay 'aquarelle', có một lịch sử lâu đời và được trân trọng trong văn hóa phương Tây. Từ thế kỷ 18, nó trở nên phổ biến như một phương tiện để ghi lại các chuyến du lịch và tạo ra các tác phẩm nghệ thuật nhẹ nhàng, thoáng đãng. Nhiều họa sĩ nổi tiếng đã sử dụng 'aquarelle' để tạo ra những kiệt tác, thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống hàng ngày.