(Top Banner Ad)
watercolor
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

watercolor

UK: /ˈwɔːtəkʌlə/ • US: /ˈwɔːtərkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu nước tranh màu nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paint that uses water-soluble chemical binders, such as gum arabic, and no insoluble material.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn sử dụng chất kết dính hóa học hòa tan trong nước, chẳng hạn như gôm arabic, và không có vật liệu không hòa tan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She painted a beautiful landscape in watercolor."

    "Cô ấy đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp bằng màu nước."

  • "He prefers watercolor to oil paints."

    "Anh ấy thích màu nước hơn sơn dầu."

  • "The watercolor effect is very delicate."

    "Hiệu ứng màu nước rất tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Noun color màu sắc
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
color
English
watercolor

Nguồn Gốc Của Màu Nước

Từ 'watercolor' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'water' (nước) và 'color' (màu sắc), phản ánh bản chất của loại hình hội họa này: sử dụng các sắc tố màu được hòa tan trong nước để tạo nên tác phẩm. Hội họa màu nước đã xuất hiện từ rất lâu đời, được sử dụng bởi các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Trung Quốc, và sau đó trở nên phổ biến ở châu Âu vào thời kỳ Phục Hưng.

Usage Note

Watercolor đề cập đến cả loại sơn và bức tranh được tạo ra bằng loại sơn đó. Nó nổi tiếng vì tính trong suốt và tinh tế của nó. Màu sắc thường nhẹ nhàng và tươi sáng, tạo ra một hiệu ứng thoáng mát. Khác với acrylics (sơn acrylic) và oils (sơn dầu) là những loại sơn đậm đặc và opaque (không trong suốt).

Prepositions

in

Thường dùng 'in watercolor' để chỉ một bức tranh được vẽ bằng màu nước, ví dụ: 'She painted the landscape in watercolor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watercolor
  • vibrant vibrant watercolor
    (màu nước sống động)
  • delicate delicate watercolor
    (màu nước tinh tế)
  • transparent transparent watercolor
    (màu nước trong suốt)
Verb + watercolor
  • paint paint with watercolor
    (vẽ bằng màu nước)
  • wash wash with watercolor
    (tô bằng màu nước loãng)
  • blend blend the watercolor
    (pha trộn màu nước)

Idioms

  • To paint something with a broad brush

    Mô tả hoặc đánh giá một điều gì đó một cách chung chung, không đi sâu vào chi tiết.

    "The report painted the industry with a broad brush, failing to distinguish between the good companies and the bad."

    (Bản báo cáo đã mô tả ngành công nghiệp một cách chung chung, không phân biệt giữa các công ty tốt và xấu.)

  • A watercolor wash

    Một lớp màu mỏng và nhẹ nhàng.

    "She applied a watercolor wash to the sky in her painting."

    (Cô ấy đã tô một lớp màu nước mỏng lên bầu trời trong bức tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watercolor

Danh từ
Lật mặt

Một loại sơn sử dụng chất kết dính hóa học hòa tan trong nước, chẳng hạn như gôm arabic, và không có vật liệu không hòa tan.

"She painted a beautiful landscape in watercolor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers watercolor painting is obvious to everyone.
Việc cô ấy thích vẽ tranh màu nước là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he uses watercolor isn't important; it's the final artwork that matters.
Việc anh ấy sử dụng màu nước hay không không quan trọng; tác phẩm cuối cùng mới quan trọng.
Nghi vấn
Why watercolor pencils are so popular is a mystery to me.
Tại sao bút chì màu nước lại được ưa chuộng đến vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The watercolor painting was admired by many art enthusiasts.
Bức tranh màu nước đã được nhiều người yêu nghệ thuật ngưỡng mộ.
Phủ định
The watercolor effect on the fabric was not achieved through traditional methods.
Hiệu ứng màu nước trên vải không đạt được bằng các phương pháp truyền thống.
Nghi vấn
Was the watercolor landscape considered his masterpiece?
Bức tranh phong cảnh màu nước có được coi là kiệt tác của anh ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed the painting was watercolor before she saw the acrylic texture.
Cô ấy đã tin rằng bức tranh là màu nước trước khi cô ấy nhìn thấy chất liệu acrylic.
Phủ định
They had not realized the artist had only used watercolor pencils until the exhibition.
Họ đã không nhận ra nghệ sĩ chỉ sử dụng bút chì màu nước cho đến khi triển lãm diễn ra.
Nghi vấn
Had he known it was a watercolor painting before he bought it?
Anh ấy đã biết đó là một bức tranh màu nước trước khi mua nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watercolor".

Truyền Thống Hội Họa Màu Nước Phương Tây

Hội họa màu nước có một lịch sử lâu đời ở phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Các họa sĩ người Anh như J.M.W. Turner đã nâng tầm nghệ thuật màu nước lên một đỉnh cao mới, sử dụng nó để ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh và ánh sáng tự nhiên. Màu nước thường được sử dụng để phác thảo nhanh hoặc tạo ra các tác phẩm tỉ mỉ.

Màu Nước và Giáo Dục

Màu nước thường được sử dụng trong giáo dục nghệ thuật cho trẻ em vì tính dễ sử dụng và an toàn của nó. Nó giúp trẻ em khám phá màu sắc, phát triển khả năng sáng tạo và kỹ năng vận động tinh.