(Top Banner Ad)
wash
A1
động từ A1 Gia đình và Sinh hoạt

wash

UK: /wɒʃ/ • US: /wɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

rửa giặt tắm sự rửa sự giặt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to clean something with water and usually soap

Vietnamese Meaning

rửa, giặt, tắm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please wash your hands before dinner."

    "Hãy rửa tay trước khi ăn tối."

  • "The waves washed over the deck."

    "Những con sóng tràn qua boong tàu."

  • "He gave the car a wash."

    "Anh ấy rửa xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb washable có thể giặt được
Noun washer máy giặt, người giặt
Noun washing sự giặt giũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waskan
Old English
wæscan

Nguồn Gốc Của 'Wash'

Từ 'wash' có nguồn gốc từ tiếng German cổ *waskan, có nghĩa là 'rửa'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'wæscan' và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó đến ngày nay. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc vệ sinh và làm sạch trong suốt lịch sử.

Usage Note

Động từ "wash" được dùng để chỉ hành động làm sạch bằng nước, thường kèm theo xà phòng hoặc chất tẩy rửa. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cơ thể, quần áo, đến các vật dụng. So với "clean", "wash" nhấn mạnh vào việc sử dụng nước.

Prepositions

away off out

wash away: rửa trôi (bụi bẩn, vết bẩn,...); wash off: rửa sạch (cái gì đó dính trên bề mặt); wash out: giặt sạch (vết bẩn trên quần áo) hoặc rửa trôi (một khu vực)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wash
  • do do the wash
    (giặt quần áo)
  • wash wash your hands
    (rửa tay của bạn)
  • wash wash the dishes
    (rửa bát đĩa)
Adjective + wash
  • quick quick wash
    (giặt nhanh)
  • car car wash
    (rửa xe)
  • delicate delicate wash
    (giặt đồ mỏng)

Idioms

  • wash your hands of something

    rửa tay chối bỏ trách nhiệm

    "I'm washing my hands of this project; I can't deal with it anymore."

    (Tôi rửa tay với dự án này; tôi không thể giải quyết nó nữa.)

  • come out in the wash

    cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn thôi (trong quá trình giải quyết)

    "Don't worry about the small problems; they'll come out in the wash."

    (Đừng lo lắng về những vấn đề nhỏ; cuối cùng chúng sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wash

động từ
Lật mặt

rửa, giặt, tắm

"Please wash your hands before dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I wash my car every Sunday!
Ồ, tôi rửa xe hơi của tôi mỗi chủ nhật!
Phủ định
Oh no, he doesn't wash the dishes.
Ôi không, anh ấy không rửa bát.
Nghi vấn
Hey, do you wash your hands before eating?
Này, bạn có rửa tay trước khi ăn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should wash my car this weekend.
Tôi nên rửa xe của tôi vào cuối tuần này.
Phủ định
You must not wash your hands before eating.
Bạn không được rửa tay trước khi ăn.
Nghi vấn
Can I wash these dishes for you?
Tôi có thể rửa những cái đĩa này giúp bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She washes her car every week.
Cô ấy rửa xe của mình mỗi tuần.
Phủ định
They don't wash their hands before meals.
Họ không rửa tay trước khi ăn.
Nghi vấn
Does he wash the dishes after dinner?
Anh ấy có rửa bát sau bữa tối không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wash your car regularly, it will stay cleaner longer.
Nếu bạn rửa xe thường xuyên, nó sẽ sạch sẽ lâu hơn.
Phủ định
If she doesn't wash the dishes, I will do it.
Nếu cô ấy không rửa bát, tôi sẽ làm.
Nghi vấn
Will you wash your hands if you touch the dog?
Bạn sẽ rửa tay nếu bạn chạm vào con chó chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a washing machine, I would wash my clothes more often.
Nếu tôi có một cái máy giặt, tôi sẽ giặt quần áo của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
If she didn't wash her car, it wouldn't look so clean.
Nếu cô ấy không rửa xe của mình, nó sẽ không trông sạch sẽ như vậy.
Nghi vấn
Would you wash the dishes if I cooked dinner?
Bạn có rửa bát không nếu tôi nấu bữa tối?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had washed my car yesterday, it would have been clean for the party.
Nếu hôm qua tôi rửa xe, nó đã sạch sẽ cho bữa tiệc rồi.
Phủ định
If she hadn't washed the dishes after dinner, the kitchen would not have been so tidy this morning.
Nếu cô ấy không rửa bát sau bữa tối, thì sáng nay nhà bếp đã không gọn gàng như vậy.
Nghi vấn
Would he have washed his clothes if his mother had asked him to?
Liệu anh ấy có giặt quần áo nếu mẹ anh ấy yêu cầu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have washed all the dishes.
Trước khi bạn đến, tôi sẽ đã rửa xong tất cả bát đĩa.
Phủ định
She won't have washed her car by next Saturday.
Cô ấy sẽ không rửa xe của mình trước thứ Bảy tới.
Nghi vấn
Will they have washed the clothes before it rains?
Liệu họ đã giặt quần áo trước khi trời mưa chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have washed the dishes.
Tôi đã rửa chén.
Phủ định
She has not washed her car yet.
Cô ấy vẫn chưa rửa xe của mình.
Nghi vấn
Have you washed your hands?
Bạn đã rửa tay chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been washing dishes all morning.
Cô ấy đã rửa bát cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been washing the car lately.
Gần đây họ đã không rửa xe.
Nghi vấn
Has he been washing his clothes himself?
Anh ấy tự giặt quần áo của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wash".

Ngày Lễ Tắm (Bathing Festivals)

Ở một số nền văn hóa phương Tây, có những lễ hội liên quan đến việc tắm rửa tập thể, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần. Mặc dù không phổ biến như trước, nhưng chúng vẫn là một phần của di sản văn hóa.