(Top Banner Ad)
painting
A2
danh từ A2 Nghệ thuật

painting

UK: /ˈpeɪntɪŋ/ • US: /ˈpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ bức tranh hội họa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or skill of using paint.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc kỹ năng sử dụng sơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is good at painting."

    "Anh ấy giỏi vẽ tranh."

  • "The museum has a large collection of paintings."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh lớn."

  • "I'm taking a painting class."

    "Tôi đang tham gia một lớp học vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb paint Vẽ (tranh), sơn (nhà cửa, vật dụng)
Noun paint Sơn, thuốc màu, màu vẽ
Noun painter Họa sĩ, thợ sơn
Adjective paintable Có thể sơn được, có thể vẽ được
Verb repaint Sơn lại, vẽ lại
Adjective unpainted Chưa sơn, chưa vẽ
Noun paintbox Hộp màu vẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere
Old French
peindre
English
paint
English
painting

Nguồn Gốc Của 'Painting'

Từ 'painting' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'paint' (vẽ, sơn), vốn có gốc từ tiếng Latin 'pingere' nghĩa là 'vẽ, thêu, khắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'peindre', từ này đã phát triển để chỉ hành động tạo ra hình ảnh bằng màu sắc và sau đó là tác phẩm nghệ thuật được tạo ra từ hành động đó. Ban đầu, ý nghĩa còn liên quan đến việc 'đánh dấu' hoặc 'trang trí', dần dần chuyển thành 'vẽ' và 'tạo ra một bức tranh'.

Usage Note

Thường chỉ quá trình tạo ra một tác phẩm nghệ thuật bằng cách sử dụng sơn. Nó bao hàm cả kỹ thuật, vật liệu và quá trình sáng tạo. Cần phân biệt với 'drawing' (vẽ phác thảo bằng bút chì hoặc các công cụ khác, thường ít màu sắc hơn) và 'sketching' (vẽ nhanh để ghi lại ý tưởng).

Prepositions

of in

'painting of' thường được dùng để chỉ chủ đề của bức tranh (a painting of a landscape). 'painting in' được dùng để chỉ phong cách hoặc kỹ thuật (a painting in oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + painting
  • beautiful a beautiful painting
    (một bức tranh đẹp)
  • oil an oil painting
    (một bức tranh sơn dầu)
  • modern a modern painting
    (một bức tranh hiện đại)
  • abstract an abstract painting
    (một bức tranh trừu tượng)
  • landscape a landscape painting
    (một bức tranh phong cảnh)
  • portrait a portrait painting
    (một bức tranh chân dung)
Verb + painting
  • create create a painting
    (sáng tác một bức tranh)
  • admire admire a painting
    (ngưỡng mộ một bức tranh)
  • exhibit exhibit a painting
    (trưng bày một bức tranh)
  • buy/sell buy/sell a painting
    (mua/bán một bức tranh)
  • restore restore a painting
    (phục chế một bức tranh)
Painting + Noun
  • painting painting exhibition
    (triển lãm tranh)
  • painting painting technique
    (kỹ thuật vẽ tranh)
  • painting painting style
    (phong cách vẽ tranh)

Idioms

  • painting oneself into a corner

    Tự đẩy mình vào thế khó/bế tắc, tự làm cho mình không còn lựa chọn nào khác.

    "By refusing to compromise, he's painting himself into a corner with the negotiation."

    (Bằng cách từ chối thỏa hiệp, anh ấy đang tự đẩy mình vào thế bế tắc trong cuộc đàm phán.)

  • A painting is worth a thousand words

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ý nói hình ảnh có sức mạnh truyền tải thông điệp hơn nhiều so với lời nói).

    "Instead of describing the complex design, the engineer showed a detailed painting of it; truly, a painting is worth a thousand words."

    (Thay vì mô tả thiết kế phức tạp, kỹ sư đã cho xem một bức vẽ chi tiết; quả thực, một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painting

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc kỹ năng sử dụng sơn.

"He is good at painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painting".

Vai Trò Của Hội Họa Trong Lịch Sử

Hội họa là một trong những hình thức nghệ thuật lâu đời nhất của loài người, từ những bức vẽ hang động thời tiền sử cho đến các kiệt tác Phục Hưng và nghệ thuật đương đại. Các bức tranh không chỉ là biểu hiện của cái đẹp mà còn là những tài liệu lịch sử quý giá, phản ánh văn hóa, tín ngưỡng, xã hội và tư duy của con người qua từng thời kỳ.

Trưng Bày Và Giá Trị Của Tranh

Trên khắp thế giới, các bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật là nơi trung tâm để trưng bày các bức tranh, thu hút hàng triệu du khách. Những tác phẩm hội họa nổi tiếng thường đạt giá trị cực kỳ cao trong các cuộc đấu giá, không chỉ vì giá trị nghệ thuật mà còn vì ý nghĩa lịch sử và sự hiếm có của chúng, trở thành biểu tượng văn hóa và tài sản quý giá.