(Top Banner Ad)
watercolor paper
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

watercolor paper

UK: /ˈwɔːtəkʌlə ˈpeɪpə/ • US: /ˈwɔːtərˌkʌlər ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy vẽ màu nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of paper specifically designed to be used with watercolor paints. It is typically thick and absorbent, and often has a textured surface.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy được thiết kế đặc biệt để sử dụng với màu nước. Nó thường dày, có khả năng thấm hút tốt và thường có bề mặt có vân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to use cold-pressed watercolor paper because it has a nice texture."

    "Tôi thích sử dụng giấy vẽ màu nước ép nguội vì nó có một kết cấu đẹp."

  • "This watercolor paper is perfect for my landscape painting."

    "Loại giấy vẽ màu nước này rất phù hợp cho bức tranh phong cảnh của tôi."

  • "I bought a block of watercolor paper so I can paint on the go."

    "Tôi đã mua một tập giấy vẽ màu nước để có thể vẽ khi di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun watercolor Màu nước
Verb watercoloring Vẽ bằng màu nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Nguồn gốc của "watercolor paper"

Giấy vẽ màu nước (watercolor paper) là loại giấy được sản xuất đặc biệt để chịu được lượng nước lớn được sử dụng trong kỹ thuật vẽ màu nước. Lịch sử của nó gắn liền với sự phát triển của kỹ thuật vẽ màu nước, từ khi màu nước bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 18. Ban đầu, các họa sĩ sử dụng giấy thông thường, nhưng nhanh chóng nhận ra sự cần thiết của loại giấy có khả năng thấm hút tốt hơn và ít bị nhàu nát khi ướt.

Usage Note

Giấy vẽ màu nước có nhiều loại khác nhau về độ dày, vân giấy (hot-pressed, cold-pressed, rough) và thành phần (cotton, cellulose). Lựa chọn loại giấy phù hợp sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả của bức tranh.

Prepositions

on with

Sử dụng 'on' khi nói về việc vẽ trên giấy vẽ màu nước: 'I painted a landscape on watercolor paper.' Sử dụng 'with' khi nói về việc sử dụng giấy vẽ màu nước với một loại màu cụ thể: 'She is painting with watercolors on watercolor paper.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watercolor paper
  • high-quality high-quality watercolor paper
    (giấy vẽ màu nước chất lượng cao)
  • rough rough watercolor paper
    (giấy vẽ màu nước thô)
  • cold-pressed cold-pressed watercolor paper
    (giấy vẽ màu nước ép nguội)
Verb + watercolor paper
  • use use watercolor paper
    (sử dụng giấy vẽ màu nước)
  • buy buy watercolor paper
    (mua giấy vẽ màu nước)
  • stretch stretch watercolor paper
    (căng giấy vẽ màu nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watercolor paper

Danh từ
Lật mặt

Một loại giấy được thiết kế đặc biệt để sử dụng với màu nước. Nó thường dày, có khả năng thấm hút tốt và thường có bề mặt có vân.

"I prefer to use cold-pressed watercolor paper because it has a nice texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the art class starts, she will have already purchased the watercolor paper.
Trước khi lớp học mỹ thuật bắt đầu, cô ấy sẽ đã mua giấy vẽ màu nước.
Phủ định
They won't have used all the watercolor paper by the end of the project.
Họ sẽ không sử dụng hết giấy vẽ màu nước trước khi kết thúc dự án.
Nghi vấn
Will he have learned how to properly stretch watercolor paper by next week?
Liệu anh ấy đã học cách căng giấy vẽ màu nước đúng cách trước tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watercolor paper".

Vẽ màu nước trong văn hóa phương Tây

Vẽ màu nước là một hình thức nghệ thuật phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Nó thường được sử dụng để vẽ phong cảnh, hoa lá và các chủ đề tự nhiên khác. Nhiều họa sĩ nổi tiếng đã sử dụng màu nước để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.