watercolor paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of paper specifically designed to be used with watercolor paints. It is typically thick and absorbent, and often has a textured surface.
Vietnamese Meaning
Một loại giấy được thiết kế đặc biệt để sử dụng với màu nước. Nó thường dày, có khả năng thấm hút tốt và thường có bề mặt có vân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer to use cold-pressed watercolor paper because it has a nice texture."
"Tôi thích sử dụng giấy vẽ màu nước ép nguội vì nó có một kết cấu đẹp."
-
"This watercolor paper is perfect for my landscape painting."
"Loại giấy vẽ màu nước này rất phù hợp cho bức tranh phong cảnh của tôi."
-
"I bought a block of watercolor paper so I can paint on the go."
"Tôi đã mua một tập giấy vẽ màu nước để có thể vẽ khi di chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | watercolor | Màu nước |
| Verb | watercoloring | Vẽ bằng màu nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Giấy vẽ màu nước có nhiều loại khác nhau về độ dày, vân giấy (hot-pressed, cold-pressed, rough) và thành phần (cotton, cellulose). Lựa chọn loại giấy phù hợp sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả của bức tranh.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về việc vẽ trên giấy vẽ màu nước: 'I painted a landscape on watercolor paper.' Sử dụng 'with' khi nói về việc sử dụng giấy vẽ màu nước với một loại màu cụ thể: 'She is painting with watercolors on watercolor paper.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality high-quality watercolor paper (giấy vẽ màu nước chất lượng cao)
-
rough rough watercolor paper (giấy vẽ màu nước thô)
-
cold-pressed cold-pressed watercolor paper (giấy vẽ màu nước ép nguội)
-
use use watercolor paper (sử dụng giấy vẽ màu nước)
-
buy buy watercolor paper (mua giấy vẽ màu nước)
-
stretch stretch watercolor paper (căng giấy vẽ màu nước)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watercolor paper
Danh từMột loại giấy được thiết kế đặc biệt để sử dụng với màu nước. Nó thường dày, có khả năng thấm hút tốt và thường có bề mặt có vân.
"I prefer to use cold-pressed watercolor paper because it has a nice texture."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the art class starts, she will have already purchased the watercolor paper. |
Trước khi lớp học mỹ thuật bắt đầu, cô ấy sẽ đã mua giấy vẽ màu nước. |
| Phủ định | They won't have used all the watercolor paper by the end of the project. |
Họ sẽ không sử dụng hết giấy vẽ màu nước trước khi kết thúc dự án. |
| Nghi vấn | Will he have learned how to properly stretch watercolor paper by next week? |
Liệu anh ấy đã học cách căng giấy vẽ màu nước đúng cách trước tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watercolor paper".
