(Top Banner Ad)
water table
B2
danh từ B2 Địa chất học, Khoa học Môi trường, Thủy văn học

water table

UK: /ˈwɔːtə ˌteɪbl/ • US: /ˈwɔːtər ˌteɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nước ngầm mực nước ngầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The upper surface of underground water; the upper boundary of the zone of saturation.

Vietnamese Meaning

Mặt nước ngầm; ranh giới trên của vùng bão hòa nước dưới lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction project was delayed due to the high water table."

    "Dự án xây dựng bị trì hoãn do mực nước ngầm cao."

  • "Changes in precipitation patterns can significantly affect the water table."

    "Những thay đổi trong mô hình mưa có thể ảnh hưởng đáng kể đến mực nước ngầm."

  • "Farmers need to be aware of the depth of the water table to effectively irrigate their crops."

    "Nông dân cần nhận thức được độ sâu của mực nước ngầm để tưới tiêu hiệu quả cho cây trồng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Noun table bàn, bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Môi trường, Thủy văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
table
English
water table

Nguồn gốc của 'water table'

Cụm từ 'water table' xuất hiện để mô tả bề mặt trên cùng của vùng bão hòa trong lòng đất, nơi nước ngầm tích tụ. Nó như một 'bàn' (table) chứa nước (water) dưới lòng đất mà chúng ta không thường thấy.

Usage Note

Chỉ độ sâu của mực nước ngầm trong lòng đất. Vị trí của nó thay đổi tùy thuộc vào lượng mưa, sự thẩm thấu và việc khai thác nước. Quan trọng trong việc xây dựng (ảnh hưởng đến nền móng), nông nghiệp (tưới tiêu) và môi trường (chất lượng nước ngầm). Không nên nhầm lẫn với 'aquifer' (tầng chứa nước), là một lớp đá hoặc trầm tích có khả năng chứa và dẫn nước.

Prepositions

below above

'below the water table' (dưới mực nước ngầm) đề cập đến vùng đất bão hòa hoàn toàn bằng nước. 'above the water table' (trên mực nước ngầm) đề cập đến vùng không bão hòa, nơi đất chứa cả nước và không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water table
  • high high water table
    (mực nước ngầm cao)
  • low low water table
    (mực nước ngầm thấp)
  • shallow shallow water table
    (mực nước ngầm nông)
Verb + water table
  • affect affect the water table
    (ảnh hưởng đến mực nước ngầm)
  • lower lower the water table
    (hạ thấp mực nước ngầm)
  • raise raise the water table
    (nâng cao mực nước ngầm)

Idioms

  • beneath the surface/table

    ẩn sâu bên dưới, không dễ nhận thấy

    "The tensions beneath the surface of the meeting were palpable."

    (Những căng thẳng ẩn sâu bên dưới cuộc họp rất dễ nhận thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water table

danh từ
Lật mặt

Mặt nước ngầm; ranh giới trên của vùng bão hòa nước dưới lòng đất.

"The construction project was delayed due to the high water table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hydrologist said that the water table was unusually high this year.
Nhà thủy văn học nói rằng mực nước ngầm năm nay cao bất thường.
Phủ định
She told me that the study did not take into account the fluctuation of the water table.
Cô ấy nói với tôi rằng nghiên cứu không tính đến sự dao động của mực nước ngầm.
Nghi vấn
He asked if the recent rainfall had affected the water table.
Anh ấy hỏi liệu lượng mưa gần đây có ảnh hưởng đến mực nước ngầm hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water table is high in this area.
Mực nước ngầm cao ở khu vực này.
Phủ định
The water table does not usually fluctuate much during the dry season.
Mực nước ngầm thường không dao động nhiều trong mùa khô.
Nghi vấn
Does the water table affect the local vegetation?
Mực nước ngầm có ảnh hưởng đến thảm thực vật địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water table".

Tầm quan trọng của mực nước ngầm

Mực nước ngầm đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và nguồn cung cấp nước sinh hoạt. Việc bảo vệ mực nước ngầm khỏi ô nhiễm là rất cần thiết để đảm bảo nguồn nước sạch cho tương lai.