(Top Banner Ad)
groundwater reservoir
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Thủy văn học, Khoa học Môi trường

groundwater reservoir

UK: /ˈɡraʊndˌwɔːtər ˈrɛzəˌvwɑː/ • US: /ˈɡraʊndˌwɔtər ˈrɛzərˌvwɑr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng chứa nước ngầm hồ chứa nước ngầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subsurface geological formation that is porous and permeable, allowing it to store and transmit significant quantities of groundwater.

Vietnamese Meaning

Một cấu tạo địa chất nằm dưới bề mặt có độ xốp và thấm cao, cho phép nó lưu trữ và truyền tải một lượng đáng kể nước ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The groundwater reservoir provides a crucial source of drinking water for the region."

    "Tầng chứa nước ngầm là một nguồn cung cấp nước uống quan trọng cho khu vực."

  • "Over-extraction of water from the groundwater reservoir has led to depletion."

    "Việc khai thác quá mức nước từ tầng chứa nước ngầm đã dẫn đến sự suy giảm."

  • "The government is investing in projects to replenish the groundwater reservoir."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dự án để bổ sung tầng chứa nước ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groundwater nước ngầm
Noun reservoir hồ chứa, bể chứa
Verb reserve dự trữ, để dành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thủy văn học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
groundwater
English
reservoir
English
groundwater reservoir

Nguồn gốc của 'groundwater reservoir'

Cụm từ 'groundwater reservoir' là sự kết hợp của hai từ: 'groundwater' (nước ngầm), xuất phát từ việc nước nằm dưới lòng đất, và 'reservoir' (hồ chứa), chỉ một nơi chứa trữ lượng lớn nước. Sự kết hợp này mô tả một cách chính xác các tầng chứa nước ngầm, vốn đóng vai trò như những 'hồ chứa' tự nhiên dưới lòng đất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tầng chứa nước ngầm lớn, có khả năng cung cấp nước cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. Nó nhấn mạnh khả năng chứa nước (reservoir) của tầng chứa nước.

Prepositions

in beneath under

Ví dụ: 'Groundwater is stored *in* a reservoir.' 'The reservoir lies *beneath* several layers of rock.' 'The town's water supply comes from a groundwater reservoir *under* the surface.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundwater reservoir
  • large groundwater reservoir
    (hồ chứa nước ngầm lớn)
  • important groundwater reservoir
    (hồ chứa nước ngầm quan trọng)
  • shallow groundwater reservoir
    (hồ chứa nước ngầm nông)
Verb + groundwater reservoir
  • manage groundwater reservoir
    (quản lý hồ chứa nước ngầm)
  • replenish groundwater reservoir
    (bổ sung nước cho hồ chứa nước ngầm)
  • study groundwater reservoir
    (nghiên cứu hồ chứa nước ngầm)

Idioms

  • Tapping into a groundwater reservoir

    Khai thác một nguồn tài nguyên dồi dào (ẩn dụ, không chỉ nghĩa đen)

    "His knowledge is like tapping into a groundwater reservoir of information."

    (Kiến thức của anh ấy giống như khai thác một nguồn thông tin dồi dào.)

  • Groundwater reservoir depletion

    Sự suy giảm nguồn nước ngầm (trong ngữ cảnh môi trường)

    "Groundwater reservoir depletion is a serious environmental concern."

    (Sự suy giảm nguồn nước ngầm là một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundwater reservoir

Danh từ
Lật mặt

Một cấu tạo địa chất nằm dưới bề mặt có độ xốp và thấm cao, cho phép nó lưu trữ và truyền tải một lượng đáng kể nước ngầm.

"The groundwater reservoir provides a crucial source of drinking water for the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundwater reservoir".

Tầm quan trọng của nước ngầm

Nước ngầm là một nguồn tài nguyên quan trọng trên toàn thế giới, cung cấp nước uống cho hàng tỷ người và hỗ trợ nông nghiệp. Việc quản lý bền vững các hồ chứa nước ngầm là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp nước trong tương lai.

Ô nhiễm nước ngầm

Ô nhiễm nước ngầm là một vấn đề nghiêm trọng do các hoạt động của con người như sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu, rò rỉ từ các bãi chôn lấp và các chất thải công nghiệp. Việc bảo vệ các hồ chứa nước ngầm khỏi ô nhiễm là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.