(Top Banner Ad)
permeable
B2
adjective B2 Khoa học, Kỹ thuật

permeable

UK: /ˈpɜːmiəbəl/ • US: /ˈpɜːrmiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

thấm được có thể thẩm thấu cho phép chất lỏng/khí đi qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

allowing liquids or gases to pass through it

Vietnamese Meaning

cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clay soil is not very permeable to water."

    "Đất sét không thấm nước cho lắm."

  • "The skin is permeable to certain chemicals."

    "Da có thể thẩm thấu một số hóa chất nhất định."

  • "We need to use a permeable material for the roof to allow ventilation."

    "Chúng ta cần sử dụng một vật liệu thấm khí cho mái nhà để thông gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permeate Thấm qua, ngấm qua, lan tỏa khắp
Noun permeability Tính thấm, khả năng thấm qua
Adjective impermeable Không thấm qua được, không thấm nước/khí
Noun impermeability Tính không thấm, khả năng không thấm qua được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meare
Latin
per-
Latin
permeare
Latin
permeabilis
English
permeable

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'permeable' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'permeare', có nghĩa là 'đi xuyên qua' hoặc 'thấm qua'. 'Permeare' lại được ghép từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'thông qua') và động từ 'meare' (nghĩa là 'đi lại' hoặc 'chuyển động'). Từ đó, 'permeabilis' ra đời để chỉ thứ 'có thể bị đi xuyên qua' hoặc 'có thể thấm qua được'. Thật thú vị khi thấy cách ngôn ngữ Latin cổ vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến từ vựng tiếng Anh hiện đại!

Usage Note

Tính từ 'permeable' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc màng có khả năng thẩm thấu. Khác với 'porous' (xốp), 'permeable' nhấn mạnh vào khả năng *cho phép* chất lỏng hoặc khí đi qua, trong khi 'porous' chỉ đơn thuần nói về việc có nhiều lỗ nhỏ.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'permeable to' có nghĩa là 'có thể thẩm thấu đối với' một chất cụ thể. Ví dụ: 'The membrane is permeable to water.' (Màng này có thể thẩm thấu đối với nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + permeable
  • highly highly permeable
    (có tính thấm rất cao, rất dễ thấm)
  • semi- semi-permeable
    (bán thấm (chỉ cho phép một số chất đi qua))
  • freely freely permeable
    (thấm tự do, dễ dàng thấm qua)
  • relatively relatively permeable
    (tương đối thấm, có tính thấm tương đối)
  • selectively selectively permeable
    (thấm chọn lọc)
permeable + Noun
  • membrane permeable membrane
    (màng thấm)
  • barrier permeable barrier
    (hàng rào thấm)
  • layer permeable layer
    (lớp thấm)
  • rock permeable rock
    (đá thấm nước)
  • surface permeable surface
    (bề mặt thấm)

Idioms

  • semi-permeable membrane

    Màng bán thấm (một loại màng chỉ cho phép một số phân tử hoặc ion nhất định đi qua bằng cách khuếch tán hoặc thẩm thấu)

    "The cell wall acts as a semi-permeable membrane, controlling what enters and leaves the cell."

    (Thành tế bào hoạt động như một màng bán thấm, kiểm soát những gì ra vào tế bào.)

  • permeable to water/air/light

    Cho phép nước/không khí/ánh sáng thấm qua; dễ thấm nước/khí/ánh sáng

    "Some types of soil are highly permeable to water, allowing it to drain quickly."

    (Một số loại đất có tính thấm nước rất cao, cho phép nước thoát đi nhanh chóng.)

  • permeable boundaries

    Ranh giới linh hoạt, ranh giới dễ thay đổi/thẩm thấu (ám chỉ sự không cố định, dễ bị ảnh hưởng hoặc giao thoa)

    "In some cultures, the boundaries between work and personal life are quite permeable."

    (Ở một số nền văn hóa, ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân khá linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permeable

adjective
Lật mặt

cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua

"Clay soil is not very permeable to water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil is permeable to water.
Đất thấm nước.
Phủ định
This coating is not permeable to air.
Lớp phủ này không thấm khí.
Nghi vấn
Is the membrane permeable to glucose?
Màng có thấm glucose không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permeable".

Kiến trúc xanh và Đô thị thấm

Trong kiến trúc và quy hoạch đô thị hiện đại, khái niệm 'permeable' (thấm) được áp dụng để thiết kế các bề mặt và công trình cho phép nước mưa thấm xuống đất, thay vì chảy tràn trên bề mặt. Ví dụ, vỉa hè hoặc bãi đỗ xe thấm nước (permeable pavements) giúp giảm ngập lụt, bổ sung nguồn nước ngầm và lọc các chất ô nhiễm. Đây là một cách tiếp cận bền vững, thân thiện với môi trường, đặc biệt quan trọng ở các thành phố lớn.

Ranh giới cá nhân và văn hóa linh hoạt

Trong tâm lý học và xã hội học, 'permeable boundaries' (ranh giới thấm) được dùng để mô tả các ranh giới cá nhân hoặc văn hóa không cố định, dễ bị ảnh hưởng bởi bên ngoài. Một người có ranh giới cá nhân thấm có thể dễ dàng chia sẻ cảm xúc và tiếp nhận ý kiến người khác. Tương tự, một nền văn hóa với ranh giới thấm có thể dễ dàng tiếp thu và hòa nhập các yếu tố từ văn hóa khác, tạo ra sự đa dạng và biến đổi không ngừng.