arancini
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Italian snacks consisting of a ball of rice stuffed with a filling, coated with breadcrumbs and deep-fried.
Vietnamese Meaning
Một món ăn nhẹ của Ý bao gồm một viên cơm nhồi nhân, tẩm vụn bánh mì và chiên ngập dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered arancini filled with mozzarella and ragu."
"Chúng tôi đã gọi món arancini nhân mozzarella và sốt ragu."
-
"She learned to make arancini from her Sicilian grandmother."
"Cô ấy học làm arancini từ bà ngoại người Sicily của mình."
-
"Arancini are a popular street food in Sicily."
"Arancini là một món ăn đường phố phổ biến ở Sicily."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arancia | quả cam (trong tiếng Ý) |
| Adjective | arancione | màu cam (trong tiếng Ý) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Arancini (số nhiều) là một món ăn đặc trưng của vùng Sicily, Ý. 'Arancino' là dạng số ít (giống đực trong tiếng Ý). Nhân của arancini có thể rất đa dạng, từ ragu (sốt thịt) truyền thống, mozzarella, đậu Hà Lan, đến các biến thể hiện đại hơn như nấm truffle hoặc pistachio. Độ ngon của arancini nằm ở lớp vỏ giòn tan và phần nhân mềm, thơm ngon bên trong. Món ăn này thường được ăn nóng.
Prepositions
'Arancini with [filling]' chỉ rõ nhân của món arancini (ví dụ: arancini with ragu). 'Arancini in [region]' chỉ rõ vùng xuất xứ hoặc nơi món arancini đó phổ biến (ví dụ: arancini in Sicily).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crispy crispy arancini (arancini giòn rụm)
-
golden golden arancini (arancini vàng óng)
-
stuffed stuffed arancini (arancini nhân)
-
eat eat arancini (ăn arancini)
-
make make arancini (làm arancini)
-
serve serve arancini (phục vụ arancini)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến 'arancini'.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arancini
danh từMột món ăn nhẹ của Ý bao gồm một viên cơm nhồi nhân, tẩm vụn bánh mì và chiên ngập dầu.
"We ordered arancini filled with mozzarella and ragu."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That arancino was delicious, wasn't it? |
Cái bánh arancino đó ngon thật, phải không? |
| Phủ định | They haven't tried arancini before, have they? |
Họ chưa từng thử arancini trước đây, phải không? |
| Nghi vấn | Arancini is a Sicilian snack, isn't it? |
Arancini là một món ăn vặt của người Sicily, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arancini".
