(Top Banner Ad)
coated
B1
adjective B1 General

coated

UK: /ˈkəʊtɪd/ • US: /ˈkoʊtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được phủ tráng bọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with a layer of something.

Vietnamese Meaning

Được phủ một lớp gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pills are coated with sugar to make them easier to swallow."

    "Những viên thuốc được phủ đường để dễ nuốt hơn."

  • "The window was coated with frost."

    "Cửa sổ bị phủ một lớp sương giá."

  • "The candy is coated in chocolate."

    "Viên kẹo được phủ sô cô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat Áo khoác hoặc lớp phủ bề mặt
Noun coating Lớp tráng, lớp mạ, sự bao phủ
Verb coat Che phủ, bao bọc bằng một lớp vật liệu
Adjective uncoated Không có lớp phủ, để trần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kot-
Old French
cote
Middle English
cote
Modern English
coated

Từ chiếc áo choàng đến lớp bảo vệ

Từ 'coated' xuất phát từ 'coat', ban đầu ám chỉ một loại áo choàng (tunica) bằng len. Theo thời gian, khái niệm này mở rộng từ việc con người khoác áo để giữ ấm sang việc bao phủ bất kỳ bề mặt nào bằng một lớp chất liệu khác để bảo vệ hoặc trang trí.

Usage Note

Chỉ trạng thái đã được phủ lên một lớp vật liệu nào đó. Thường dùng để mô tả bề mặt đã được xử lý, bảo vệ, hoặc trang trí.
Dạng quá khứ phân từ dùng trong các thì hoàn thành hoặc cấu trúc bị động.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ vật liệu được dùng để phủ. Ví dụ: 'coated with chocolate' (phủ sô cô la).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + coated
  • sugar sugar-coated
    (được bọc đường (nghĩa đen) hoặc khéo léo che đậy sự thật (nghĩa bóng))
  • chocolate chocolate-coated
    (được phủ sô-cô-la)
  • plastic plastic-coated
    (được bọc nhựa/chất dẻo)
Adverb + coated
  • thickly thickly coated
    (được phủ một lớp dày)
  • evenly evenly coated
    (được phủ đều màu/chất liệu)
  • liberally liberally coated
    (được phủ một cách hào phóng (phủ rất nhiều))

Idioms

  • Sugar-coat the pill

    Nói giảm nói tránh, làm cho một tình huống khó khăn hoặc tin xấu trở nên dễ chấp nhận hơn.

    "There's no way to sugar-coat the pill: the company is going bankrupt."

    (Không có cách nào để nói giảm nói tránh cả: công ty đang phá sản rồi.)

  • Candy-coated

    Có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng bên trong có thể giả dối hoặc khó chịu.

    "I'm tired of his candy-coated promises that never come true."

    (Tôi phát mệt với những lời hứa ngọt mật mà chẳng bao giờ thành hiện thực của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coated

adjective
Lật mặt

Được phủ một lớp gì đó.

"The pills are coated with sugar to make them easier to swallow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coated".

Kỹ thuật bao đường trong ngành dược

Khái niệm 'sugar-coated' bắt nguồn từ kỹ thuật bào chế thuốc vào thế kỷ 19, nơi các dược sĩ bọc những viên thuốc đắng bằng một lớp đường để bệnh nhân dễ uống hơn. Từ đó, nó trở thành một ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây cho việc làm đẹp hóa những sự thật trần trụi.

Lớp phủ Teflon và sự tiện dụng

Trong văn hóa gia đình phương Tây, 'non-stick coated' (phủ lớp chống dính) là một cuộc cách mạng trong nhà bếp, thay đổi hoàn toàn cách nấu ăn và vệ sinh dụng cụ của người nội trợ hiện đại.