filling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to fill a hole or cavity, especially in a tooth.
Vietnamese Meaning
Vật liệu dùng để trám một lỗ hoặc hốc, đặc biệt là ở răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dentist put a filling in my tooth."
"Nha sĩ đã trám một chỗ trám vào răng của tôi."
-
"She needs a filling for her tooth."
"Cô ấy cần trám răng."
-
"This pastry has a sweet cream filling."
"Bánh ngọt này có nhân kem ngọt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chất liệu được sử dụng để lấp đầy khoảng trống. Trong nha khoa, nó là vật liệu được sử dụng để sửa chữa răng bị sâu hoặc hư hỏng. Trong thực phẩm, nó là chất liệu bên trong bánh, kẹo hoặc các loại thực phẩm khác.
Prepositions
Filling with: đề cập đến việc lấp đầy một cái gì đó bằng chất liệu trám. Filling of: đề cập đến việc trám của một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
satisfying satisfying filling (nhân (thức ăn) làm no bụng/thỏa mãn)
-
sweet sweet filling (nhân ngọt)
-
savory savory filling (nhân mặn)
-
creamy creamy filling (nhân kem/mịn)
-
nutritious nutritious filling (nhân bổ dưỡng)
-
sandwich sandwich filling (nhân bánh mì sandwich)
-
pie pie filling (nhân bánh nướng)
-
tooth tooth filling (miếng trám răng)
-
make make a filling (làm nhân (bánh))
-
add add the filling (thêm nhân vào)
-
prepare prepare the filling (chuẩn bị nhân)
Idioms
-
a filling meal
một bữa ăn no bụng/đủ chất
"This stew is a really filling meal on a cold day."
(Món hầm này là một bữa ăn thực sự no bụng vào ngày trời lạnh.)
-
get a filling
trám răng
"I need to go to the dentist to get a filling."
(Tôi cần đến nha sĩ để trám răng.)
-
filling station
trạm xăng/trạm nạp nhiên liệu
"We stopped at the filling station to get some gas."
(Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filling
nounVật liệu dùng để trám một lỗ hoặc hốc, đặc biệt là ở răng.
"The dentist put a filling in my tooth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filling".
