(Top Banner Ad)
filling
B1
noun B1 Tổng quát

filling

UK: /ˈfɪlɪŋ/ • US: /ˈfɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu trám nhân (bánh) làm no bụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to fill a hole or cavity, especially in a tooth.

Vietnamese Meaning

Vật liệu dùng để trám một lỗ hoặc hốc, đặc biệt là ở răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist put a filling in my tooth."

    "Nha sĩ đã trám một chỗ trám vào răng của tôi."

  • "She needs a filling for her tooth."

    "Cô ấy cần trám răng."

  • "This pastry has a sweet cream filling."

    "Bánh ngọt này có nhân kem ngọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fill lấp đầy, làm đầy
Adjective full đầy, no
Noun fullness sự đầy đủ, sự no
Noun filler chất độn, vật liệu lấp đầy
Adjective unfilled chưa được lấp đầy, còn trống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fyllan
Middle English
fillen
English
fill
English
filling

Nguồn Gốc Của 'Filling'

Từ 'filling' bắt nguồn từ động từ 'fill' (lấp đầy). Cả hai đều có gốc từ tiếng Anh cổ 'fyllan' và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*fullijaną', mang ý nghĩa 'làm cho đầy'. Điều này liên kết trực tiếp với khái niệm về sự đầy đủ, hoặc vật liệu được sử dụng để lấp đầy một khoảng trống, dù là trong thức ăn hay trong răng.

Usage Note

Chỉ chất liệu được sử dụng để lấp đầy khoảng trống. Trong nha khoa, nó là vật liệu được sử dụng để sửa chữa răng bị sâu hoặc hư hỏng. Trong thực phẩm, nó là chất liệu bên trong bánh, kẹo hoặc các loại thực phẩm khác.

Prepositions

with of

Filling with: đề cập đến việc lấp đầy một cái gì đó bằng chất liệu trám. Filling of: đề cập đến việc trám của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filling
  • satisfying satisfying filling
    (nhân (thức ăn) làm no bụng/thỏa mãn)
  • sweet sweet filling
    (nhân ngọt)
  • savory savory filling
    (nhân mặn)
  • creamy creamy filling
    (nhân kem/mịn)
  • nutritious nutritious filling
    (nhân bổ dưỡng)
Noun + filling
  • sandwich sandwich filling
    (nhân bánh mì sandwich)
  • pie pie filling
    (nhân bánh nướng)
  • tooth tooth filling
    (miếng trám răng)
Verb + filling
  • make make a filling
    (làm nhân (bánh))
  • add add the filling
    (thêm nhân vào)
  • prepare prepare the filling
    (chuẩn bị nhân)

Idioms

  • a filling meal

    một bữa ăn no bụng/đủ chất

    "This stew is a really filling meal on a cold day."

    (Món hầm này là một bữa ăn thực sự no bụng vào ngày trời lạnh.)

  • get a filling

    trám răng

    "I need to go to the dentist to get a filling."

    (Tôi cần đến nha sĩ để trám răng.)

  • filling station

    trạm xăng/trạm nạp nhiên liệu

    "We stopped at the filling station to get some gas."

    (Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filling

noun
Lật mặt

Vật liệu dùng để trám một lỗ hoặc hốc, đặc biệt là ở răng.

"The dentist put a filling in my tooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filling".

Vai trò của 'Filling' trong Ẩm thực Phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, 'filling' (nhân) là một phần không thể thiếu, tạo nên hương vị và kết cấu đặc trưng cho nhiều món ăn. Từ nhân bánh ngọt (pie filling, cake filling) đến nhân bánh mặn (savory pie filling), nhân sandwich hay thậm chí là nhân nhồi gà tây cho các dịp lễ tạ ơn, 'filling' đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho món ăn thêm phong phú và no bụng.

Trám Răng ('Tooth Filling'): Một Thủ thuật Y tế Phổ biến

Trong y tế, đặc biệt là nha khoa, 'filling' (trám răng) là một thủ thuật rất phổ biến ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới. Khi một người bị sâu răng, nha sĩ sẽ loại bỏ phần răng bị hư và lấp đầy lỗ trống bằng một vật liệu đặc biệt (filling) để khôi phục chức năng và ngăn ngừa sâu răng tiến triển. Đây là một phần thiết yếu của việc chăm sóc sức khỏe răng miệng.