(Top Banner Ad)
stuffed
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

stuffed

UK: /stʌft/ • US: /stʌft/

Nghĩa tiếng Việt

nhồi chứa đầy no căng no bụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Filled with something; especially with food.

Vietnamese Meaning

Được nhồi, chứa đầy cái gì đó; đặc biệt là thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turkey was stuffed with bread crumbs and sausage."

    "Con gà tây được nhồi với vụn bánh mì và xúc xích."

  • "My closet is stuffed with clothes I never wear."

    "Tủ quần áo của tôi chật ních quần áo mà tôi không bao giờ mặc."

  • "Are you stuffed?"

    "Bạn no chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stuff nhồi, nhét, lấp đầy, bịt kín
Noun stuff đồ đạc, vật liệu; sự nhồi nhét; bản chất
Adjective stuffed được nhồi (với), no căng (bụng); bị nghẹt (mũi)
Noun stuffer người hoặc vật dùng để nhồi
Adjective unstuffed chưa được nhồi, không có ruột bên trong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppōną
Old French
estoffer
Middle English
stuffen
Modern English
stuffed

Nguồn gốc của 'Stuffed'

Từ 'stuffed' bắt nguồn từ động từ 'stuff' trong tiếng Anh, có nghĩa là nhồi, nhét đầy. Gốc rễ của từ này có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic '*stuppōną', mang ý nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'bịt kín'. Sau đó, nó phát triển thành 'estoffer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là trang bị, cung cấp hoặc đệm lót. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Anh và được dùng để chỉ hành động lấp đầy hoặc nhồi nhét, từ đó có các nghĩa như 'được nhồi', 'no căng' hay 'nghẹt'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các món ăn được nhồi nguyên liệu vào bên trong (ví dụ: gà nhồi, ớt chuông nhồi). Cũng có thể dùng để diễn tả cảm giác no căng sau khi ăn nhiều.

Prepositions

with

`stuffed with` được dùng để chỉ nguyên liệu được nhồi vào bên trong. Ví dụ: `The chicken was stuffed with herbs and rice.` (Gà được nhồi với rau thơm và cơm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stuffed
  • well well-stuffed (sandwich/pillow)
    (được nhồi kỹ/đầy đặn (bánh mì kẹp/gối))
  • fully fully stuffed (toy/bag)
    (được nhồi đầy hoàn toàn (đồ chơi/túi))
Noun + stuffed (compound adjective)
  • animal stuffed animal
    (thú nhồi bông)
  • toy stuffed toy
    (đồ chơi nhồi bông)
  • pepper stuffed pepper
    (ớt nhồi (thịt/cơm))
  • cabbage stuffed cabbage (rolls)
    (bắp cải cuộn nhồi (thịt))
  • turkey stuffed turkey
    (gà tây nhồi)
Verb + stuffed
  • be be stuffed with (food/items)
    (được nhồi đầy/chứa đầy (thức ăn/vật dụng))
  • feel feel stuffed
    (cảm thấy no căng (bụng))

Idioms

  • get stuffed!

    Cút đi!/Biến đi! (một cách nói rất thô lỗ và tức giận)

    "He told the annoying salesman to get stuffed!"

    (Anh ta bảo người bán hàng phiền phức 'cút đi!')

  • stuffed to the gills

    No căng bụng, ăn quá no

    "After the big holiday meal, I was stuffed to the gills."

    (Sau bữa ăn lớn vào dịp lễ, tôi no căng bụng.)

  • have a stuffed nose

    Bị nghẹt mũi

    "I can't breathe well because I have a stuffed nose."

    (Tôi không thở được thoải mái vì tôi bị nghẹt mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuffed

Tính từ
Lật mặt

Được nhồi, chứa đầy cái gì đó; đặc biệt là thức ăn.

"The turkey was stuffed with bread crumbs and sausage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffed".

Thú nhồi bông và tuổi thơ

Trong văn hóa phương Tây, 'stuffed animal' (thú nhồi bông) là một món đồ chơi phổ biến và được yêu thích trong suốt thời thơ ấu. Chúng thường được coi là bạn đồng hành, mang lại sự an ủi và cảm giác an toàn cho trẻ em, đặc biệt là vào ban đêm hoặc trong những tình huống cần sự động viên.

Món ăn nhồi trong dịp lễ

Nhiều nền văn hóa phương Tây có truyền thống chế biến các món ăn 'stuffed' (nhồi) trong các dịp lễ lớn. Ví dụ điển hình nhất là 'stuffed turkey' (gà tây nhồi) cho Lễ Tạ Ơn ở Mỹ và Canada. Gà tây thường được nhồi với hỗn hợp bánh mì, rau thơm, gia vị và các nguyên liệu khác trước khi nướng, tạo thành một món ăn truyền thống và biểu tượng cho sự ấm cúng, đủ đầy.