stuffed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Filled with something; especially with food.
Vietnamese Meaning
Được nhồi, chứa đầy cái gì đó; đặc biệt là thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The turkey was stuffed with bread crumbs and sausage."
"Con gà tây được nhồi với vụn bánh mì và xúc xích."
-
"My closet is stuffed with clothes I never wear."
"Tủ quần áo của tôi chật ních quần áo mà tôi không bao giờ mặc."
-
"Are you stuffed?"
"Bạn no chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các món ăn được nhồi nguyên liệu vào bên trong (ví dụ: gà nhồi, ớt chuông nhồi). Cũng có thể dùng để diễn tả cảm giác no căng sau khi ăn nhiều.
Prepositions
`stuffed with` được dùng để chỉ nguyên liệu được nhồi vào bên trong. Ví dụ: `The chicken was stuffed with herbs and rice.` (Gà được nhồi với rau thơm và cơm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well-stuffed (sandwich/pillow) (được nhồi kỹ/đầy đặn (bánh mì kẹp/gối))
-
fully fully stuffed (toy/bag) (được nhồi đầy hoàn toàn (đồ chơi/túi))
-
animal stuffed animal (thú nhồi bông)
-
toy stuffed toy (đồ chơi nhồi bông)
-
pepper stuffed pepper (ớt nhồi (thịt/cơm))
-
cabbage stuffed cabbage (rolls) (bắp cải cuộn nhồi (thịt))
-
turkey stuffed turkey (gà tây nhồi)
-
be be stuffed with (food/items) (được nhồi đầy/chứa đầy (thức ăn/vật dụng))
-
feel feel stuffed (cảm thấy no căng (bụng))
Idioms
-
get stuffed!
Cút đi!/Biến đi! (một cách nói rất thô lỗ và tức giận)
"He told the annoying salesman to get stuffed!"
(Anh ta bảo người bán hàng phiền phức 'cút đi!')
-
stuffed to the gills
No căng bụng, ăn quá no
"After the big holiday meal, I was stuffed to the gills."
(Sau bữa ăn lớn vào dịp lễ, tôi no căng bụng.)
-
have a stuffed nose
Bị nghẹt mũi
"I can't breathe well because I have a stuffed nose."
(Tôi không thở được thoải mái vì tôi bị nghẹt mũi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stuffed
Tính từĐược nhồi, chứa đầy cái gì đó; đặc biệt là thức ăn.
"The turkey was stuffed with bread crumbs and sausage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffed".
