(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stuffed
B1

stuffed

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhồi chứa đầy no căng no bụng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stuffed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được nhồi, chứa đầy cái gì đó; đặc biệt là thức ăn.

Definition (English Meaning)

Filled with something; especially with food.

Ví dụ Thực tế với 'Stuffed'

  • "The turkey was stuffed with bread crumbs and sausage."

    "Con gà tây được nhồi với vụn bánh mì và xúc xích."

  • "My closet is stuffed with clothes I never wear."

    "Tủ quần áo của tôi chật ních quần áo mà tôi không bao giờ mặc."

  • "Are you stuffed?"

    "Bạn no chưa?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stuffed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

empty(trống rỗng)
hungry(đói)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Stuffed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để mô tả các món ăn được nhồi nguyên liệu vào bên trong (ví dụ: gà nhồi, ớt chuông nhồi). Cũng có thể dùng để diễn tả cảm giác no căng sau khi ăn nhiều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

`stuffed with` được dùng để chỉ nguyên liệu được nhồi vào bên trong. Ví dụ: `The chicken was stuffed with herbs and rice.` (Gà được nhồi với rau thơm và cơm.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stuffed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)