(Top Banner Ad)
arbor
B2
danh từ B2 Thực vật học, Kiến trúc cảnh quan

arbor

UK: /ˈɑːbə/ • US: /ˈɑːrbər/

Nghĩa tiếng Việt

mái vòm giàn che lối đi có mái che
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shaded, leafy archway or passageway in a garden or park.

Vietnamese Meaning

Một lối đi có mái che, rợp bóng cây hoặc vòm lá trong vườn hoặc công viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sat in the arbor, enjoying the fragrant roses."

    "Họ ngồi trong mái vòm, thưởng thức những bông hồng thơm ngát."

  • "The wedding took place under a flower-covered arbor."

    "Đám cưới diễn ra dưới một mái vòm phủ đầy hoa."

  • "The children played in the arbor, sheltered from the sun."

    "Những đứa trẻ chơi trong mái vòm, được che chắn khỏi ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arborist Người chăm sóc và bảo dưỡng cây (chuyên gia về cây xanh) - Người làm vườn chuyên về cây.
Adjective arboreal Thuộc về cây cối; sống trên cây - Liên quan đến cây hoặc sống trên cây.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Kiến trúc cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂erdʰ-
Latin
arbor
Old French
arbor
English
arbor

Gốc Rễ Cổ Xưa

Từ 'arbor' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'cây'. Người xưa dùng nó để chỉ những cấu trúc được xây dựng từ cành cây hoặc để cây leo lên, tạo bóng mát và một không gian thư giãn ngoài trời. Nó gợi nhớ đến sự kết nối giữa con người và thiên nhiên.

Usage Note

Arbor thường là một cấu trúc ổn định, được xây dựng để hỗ trợ cây leo hoặc các loại cây khác, tạo ra một không gian bóng mát và dễ chịu. Nó khác với 'pergola', thường có cấu trúc mở hơn và ít tập trung vào bóng mát từ cây cối hơn. So với 'trellis', arbor thường có kích thước lớn hơn và có thể đi xuyên qua.

Prepositions

in under

'in an arbor' dùng để chỉ vị trí bên trong cấu trúc arbor. 'under an arbor' nhấn mạnh việc ở dưới bóng mát hoặc mái che của arbor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arbor
  • shady shady arbor
    (giàn cây râm mát)
  • wooden wooden arbor
    (giàn cây bằng gỗ)
  • flowering flowering arbor
    (giàn cây có hoa)
Verb + arbor
  • build build an arbor
    (xây dựng một giàn cây)
  • sit sit in the arbor
    (ngồi trong giàn cây)
  • decorate decorate the arbor
    (trang trí giàn cây)

Idioms

  • Under the arbor

    Dưới giàn cây (mang ý nghĩa ẩn náu, trốn tránh hoặc tìm kiếm sự yên bình).

    "They met secretly under the arbor."

    (Họ gặp nhau bí mật dưới giàn cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arbor

danh từ
Lật mặt

Một lối đi có mái che, rợp bóng cây hoặc vòm lá trong vườn hoặc công viên.

"They sat in the arbor, enjoying the fragrant roses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the arbor provides such lovely shade!
Chà, cái lều cây này cho bóng mát thật tuyệt!
Phủ định
Oh, there isn't an arbor in this garden.
Ồ, không có lều cây nào trong khu vườn này cả.
Nghi vấn
Hey, is that a beautiful arbor over there?
Này, kia có phải là một cái lều cây đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arbor".

Giàn Cây trong Văn Hóa Phương Tây

Giàn cây thường được coi là biểu tượng của sự lãng mạn và vẻ đẹp tự nhiên trong văn hóa phương Tây. Chúng thường xuất hiện trong các khu vườn, công viên, và thậm chí cả các buổi lễ cưới, tạo nên một không gian thư giãn và đẹp mắt.