(Top Banner Ad)
trellis
B2
noun B2 Làm vườn, Kiến trúc

trellis

UK: /ˈtrɛlɪs/ • US: /ˈtrɛlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giàn khung giàn giá đỡ cây leo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework of light wooden or metal bars, chiefly used as a support for fruit trees or climbing plants.

Vietnamese Meaning

Một khung cấu trúc gồm các thanh gỗ hoặc kim loại nhẹ, chủ yếu được sử dụng làm giá đỡ cho cây ăn quả hoặc cây leo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roses are climbing beautifully on the trellis."

    "Những bông hồng đang leo rất đẹp trên giàn."

  • "He built a trellis for his grapevines."

    "Anh ấy đã xây một cái giàn cho cây nho của mình."

  • "The ivy grew quickly up the trellis."

    "Cây thường xuân lớn nhanh trên giàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treillage Một công trình trang trí bằng giàn, thường thấy trong vườn (Một loại công trình trang trí sử dụng giàn, thường thấy trong vườn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trellis
Latin
trichila

Câu Chuyện về Trellis

Từ 'trellis' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trellis', rồi từ tiếng Latin 'trichila', có nghĩa là 'giàn'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một cấu trúc hỗ trợ cây leo, nhưng theo thời gian, nó trở thành biểu tượng của sự kết nối và phát triển.

Usage Note

Trellis thường được dùng để tạo không gian xanh thẳng đứng, có thể gắn vào tường hoặc đứng độc lập. Nó khác với 'pergola' ở chỗ pergola thường lớn hơn và có mái che, còn trellis thì đơn giản chỉ là khung đỡ. So với 'arbor', trellis thường không có chỗ ngồi hoặc lối đi.

Prepositions

on against

‘On’ được dùng khi nói về cây cối phát triển trên trellis (ví dụ: roses on the trellis). ‘Against’ được dùng khi nói về trellis được đặt dựa vào một bề mặt nào đó (ví dụ: the trellis against the wall).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trellis
  • wooden wooden trellis
    (giàn gỗ)
  • metal metal trellis
    (giàn kim loại)
  • flowering flowering trellis
    (giàn hoa leo)
Verb + trellis
  • climb climb a trellis
    (leo lên giàn)
  • train train plants up a trellis
    (uốn cây leo lên giàn)
  • attach attach a plant to a trellis
    (cố định cây vào giàn)

Idioms

  • Life is a trellis

    Cuộc sống giống như một cái giàn, cần được xây dựng và chăm sóc để phát triển.

    "Life is a trellis, and we must carefully cultivate our relationships and goals to see them flourish."

    (Cuộc sống là một cái giàn, và chúng ta phải cẩn thận vun đắp các mối quan hệ và mục tiêu của mình để chúng phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trellis

noun
Lật mặt

Một khung cấu trúc gồm các thanh gỗ hoặc kim loại nhẹ, chủ yếu được sử dụng làm giá đỡ cho cây ăn quả hoặc cây leo.

"The roses are climbing beautifully on the trellis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener trained the climbing roses along the trellis.
Người làm vườn uốn những cây hoa hồng leo dọc theo giàn.
Phủ định
They didn't install a trellis for the ivy to climb.
Họ đã không lắp đặt giàn cho cây thường xuân leo.
Nghi vấn
Where did they buy the trellis for the garden?
Họ đã mua giàn cho khu vườn ở đâu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the roses bloom next spring, the gardener will have been training them up the trellis for five months.
Vào thời điểm hoa hồng nở vào mùa xuân tới, người làm vườn sẽ đã huấn luyện chúng leo lên giàn được năm tháng.
Phủ định
The ivy won't have been covering the entire trellis by the end of the summer, as we've been pruning it regularly.
Cây thường xuân sẽ không bao phủ toàn bộ giàn vào cuối mùa hè, vì chúng tôi đã tỉa nó thường xuyên.
Nghi vấn
Will the carpenter have been reinforcing the trellis for long enough to withstand the strong winds expected next week?
Liệu người thợ mộc đã gia cố giàn đủ lâu để chịu được gió mạnh dự kiến vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trellis".

Trellis trong Vườn tược

Ở phương Tây, giàn (trellis) thường được sử dụng trong vườn để tạo điểm nhấn kiến trúc và hỗ trợ các loại cây leo như hoa hồng, thường xuân. Chúng tạo nên một không gian xanh mát và lãng mạn.