(Top Banner Ad)
bower
B2
noun B2 Văn học, Phong cảnh

bower

UK: /ˈbaʊə(r)/ • US: /ˈbaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

lùm cây giàn cây vòm cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pleasant shady place under trees or climbing plants in a garden or wood.

Vietnamese Meaning

Một nơi râm mát dễ chịu dưới những tán cây hoặc cây leo trong vườn hoặc rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sat in a shady bower, enjoying the cool air."

    "Họ ngồi trong một lùm cây râm mát, tận hưởng không khí mát mẻ."

  • "The lovers met in a secret bower."

    "Những người yêu nhau gặp nhau trong một lùm cây bí mật."

  • "The cottage was surrounded by a beautiful rose bower."

    "Ngôi nhà tranh được bao quanh bởi một giàn hoa hồng xinh đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embower bao quanh hoặc che chở bằng cây cối, hoa lá; làm cho giống như một giàn cây.
Noun bowerbird chim chào mào Úc (con đực xây những cấu trúc phức tạp để thu hút con cái).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phong cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheu-
Proto-Germanic
*būraz
Old English
būr
Middle English
bour

Từ Căn Phòng đến Giàn Cây Leo

Từ 'bower' có nguồn gốc từ từ 'būr' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chỗ ở, phòng riêng'. Ban đầu, nó đặc biệt chỉ phòng riêng của một người phụ nữ trong lâu đài. Theo thời gian, ý nghĩa lãng mạn và kín đáo này được chuyển sang để chỉ một không gian tương tự trong tự nhiên – một nơi trú ẩn rợp bóng cây trong vườn, tạo nên hình ảnh thơ mộng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'bower' thường mang sắc thái lãng mạn và yên bình, gợi nhớ đến một nơi trú ẩn riêng tư và xinh đẹp trong tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong văn học để miêu tả những khung cảnh nên thơ. Khác với 'arbor' có thể được xây dựng kiên cố hơn, 'bower' nhấn mạnh vào sự tự nhiên và tươi tốt của cây cối.

Prepositions

in under

‘In a bower’ dùng để chỉ vị trí bên trong một bower, nhấn mạnh sự bao bọc và che chở của không gian. ‘Under a bower’ dùng để chỉ vị trí bên dưới, tập trung vào sự che phủ của cây cối tạo nên bower.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bower
  • leafy bower
    (giàn cây rậm lá, um tùm)
  • shady bower
    (giàn cây râm mát)
  • rosy bower
    (giàn hồng leo thơ mộng)
  • rustic bower
    (giàn cây mộc mạc, giản dị)
Verb + ... + bower
  • sit in a bower
    (ngồi trong một giàn cây)
  • rest under a bower
    (nghỉ ngơi dưới một giàn cây)
  • create a bower
    (tạo ra một giàn cây)

Idioms

  • my lady's bower

    phòng riêng của một quý bà (cách nói cổ và thơ mộng).

    "The queen retired to her bower after the long ceremony."

    (Nữ hoàng đã lui về phòng riêng sau buổi lễ kéo dài.)

  • a bower of bliss

    một nơi cực kỳ dễ chịu và hạnh phúc; thiên đường trần gian (mang tính văn học).

    "Their small cottage by the lake was a true bower of bliss."

    (Ngôi nhà nhỏ của họ bên hồ đúng là một thiên đường trần gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bower

noun
Lật mặt

Một nơi râm mát dễ chịu dưới những tán cây hoặc cây leo trong vườn hoặc rừng.

"They sat in a shady bower, enjoying the cool air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built a bower in their garden.
Họ xây một cái lều trong vườn của họ.
Phủ định
She doesn't like this bower because it is too small.
Cô ấy không thích cái lều này vì nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Is that bower yours?
Cái lều đó có phải của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lovers met in the secluded bower.
Những người yêu nhau gặp nhau trong lều riêng tư.
Phủ định
There isn't a single bower in this whole garden.
Không có một cái lều nào trong cả khu vườn này.
Nghi vấn
Is that a bower covered in roses?
Đó có phải là một cái lều phủ đầy hoa hồng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener built a beautiful bower in the garden.
Người làm vườn đã xây một cái lều xinh xắn trong vườn.
Phủ định
She did not find any shade in the bower.
Cô ấy không tìm thấy bóng mát nào trong lều.
Nghi vấn
Did he decorate the bower with flowers?
Anh ấy có trang trí lều bằng hoa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is nice, we will have a picnic in the bower.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ có một buổi dã ngoại trong lều lá.
Phủ định
If you don't water the bower's flowers, they won't bloom.
Nếu bạn không tưới nước cho hoa của lều lá, chúng sẽ không nở.
Nghi vấn
Will she feel relaxed if she sits in the bower?
Cô ấy có cảm thấy thư giãn nếu cô ấy ngồi trong lều lá không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had built a bower in the garden, she would have spent more time outdoors.
Nếu anh ấy đã xây một cái lều hoa trong vườn, cô ấy đã dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời.
Phủ định
If they hadn't found solace in the bower, they might not have resolved their argument so quickly.
Nếu họ không tìm thấy sự an ủi trong lều hoa, họ có lẽ đã không giải quyết cuộc tranh cãi của mình nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would she have noticed the hidden love letter if he had left it in the bower?
Liệu cô ấy có nhận thấy bức thư tình bí mật nếu anh ấy đã để nó trong lều hoa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The couple built a bower in their garden for romantic evenings.
Cặp đôi đã xây một cái lều trong vườn của họ cho những buổi tối lãng mạn.
Phủ định
The garden doesn't have a bower, so there's no shaded retreat.
Khu vườn không có lều, vì vậy không có nơi trú ẩn râm mát.
Nghi vấn
Does the park include a bower where visitors can relax?
Công viên có bao gồm một cái lều nơi du khách có thể thư giãn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The couple sat together in their romantic bower.
Cặp đôi ngồi cạnh nhau trong cái lều hoa lãng mạn của họ.
Phủ định
There isn't a bower in the garden anymore.
Không còn một cái lều hoa nào trong khu vườn nữa.
Nghi vấn
Is there a bower where we can rest?
Có một cái lều hoa nào nơi chúng ta có thể nghỉ ngơi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a bower in the garden next spring.
Họ sẽ xây một cái lều bằng cành cây trong vườn vào mùa xuân tới.
Phủ định
She is not going to hide in the bower because it's full of spiders.
Cô ấy sẽ không trốn trong lều bằng cành cây vì nó đầy nhện.
Nghi vấn
Are you going to decorate the bower with flowers for the wedding?
Bạn có định trang trí lều bằng cành cây với hoa cho đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bower".

Bower trong Văn học và Vườn Anh

Giàn cây (bower) là một yếu tố kinh điển trong các khu vườn cảnh quan của Anh, được thiết kế như những góc nhỏ lãng mạn, kín đáo để suy ngẫm hoặc hẹn hò. Chúng thường xuất hiện trong thơ ca và văn học Anh (như của Shakespeare, Spenser) như một biểu tượng của thiên nhiên, tình yêu và nơi trú ẩn bình yên.

Chim Bowerbird và 'Nghệ thuật' Tán tỉnh

Chim bowerbird (chim chào mào Úc) đực nổi tiếng với việc xây dựng một cấu trúc phức tạp gọi là 'bower'. Nó không phải là tổ mà là một công trình để thu hút bạn tình. Con đực trang trí 'bower' của mình một cách tỉ mỉ bằng các vật thể sặc sỡ như quả mọng, hoa, vỏ sò, và cả những vật dụng do con người tạo ra như nắp chai.