(Top Banner Ad)
pergola
B2
noun B2 Kiến trúc, Làm vườn

pergola

UK: /ˈpɜːrɡələ/ • US: /ˈpɜːrɡələ/

Nghĩa tiếng Việt

giàn che hành lang có mái che (bằng giàn cây) mái hiên (có cột chống và giàn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open structure, often in a garden, consisting of parallel columns supporting an open roof of beams and cross rafters.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc mở, thường thấy trong vườn, bao gồm các cột song song đỡ một mái hở được tạo thành từ các dầm và xà ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a beautiful pergola in their backyard to provide shade for their patio."

    "Họ đã xây một cái pergola tuyệt đẹp trong sân sau để tạo bóng mát cho hiên nhà của họ."

  • "The wisteria climbed gracefully over the pergola, creating a stunning visual effect."

    "Hoa tử đằng leo một cách duyên dáng trên pergola, tạo ra một hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp."

  • "We enjoyed a relaxing afternoon tea under the pergola."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một buổi trà chiều thư giãn dưới pergola."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pergola Giàn che; mái vòm có cột đỡ và giàn cây leo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pergula
Italian
pergola
English
pergola

Nguồn gốc cổ xưa và vẻ đẹp Địa Trung Hải

Từ 'pergola' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'pergula', ban đầu dùng để chỉ mái hiên nhô ra hoặc giàn cây. Từ này sau đó được tiếng Ý tiếp nhận thành 'pergola', mô tả một cấu trúc giàn che có các cột trụ hoặc trụ đỡ, thường được dùng để trồng cây leo như nho hoặc hoa hồng. Người Anh đã mượn trực tiếp từ tiếng Ý để chỉ cấu trúc tương tự, mang theo nét kiến trúc và văn hóa Địa Trung Hải vào ngôn ngữ.

Usage Note

Pergola thường được sử dụng để tạo bóng mát và làm điểm nhấn trang trí cho khu vườn hoặc không gian ngoài trời. Nó khác với arbor ở chỗ pergola có cấu trúc lớn hơn và thường kéo dài trên một khu vực rộng hơn, tạo thành một hành lang có mái che. Khác với gazebo là một cấu trúc độc lập có mái che hoàn toàn, pergola có mái hở.

Prepositions

in under around

'in a pergola' (trong một cái pergola, chỉ vị trí bên trong cấu trúc đó), 'under a pergola' (dưới một cái pergola, chỉ vị trí được che bởi cấu trúc đó), 'around a pergola' (xung quanh một cái pergola, chỉ vị trí bao quanh cấu trúc đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pergola
  • wooden wooden pergola
    (giàn che bằng gỗ)
  • garden garden pergola
    (giàn che sân vườn)
  • beautiful beautiful pergola
    (giàn che đẹp)
  • covered covered pergola
    (giàn che có mái phủ)
Verb + pergola
  • build build a pergola
    (xây dựng một giàn che)
  • install install a pergola
    (lắp đặt một giàn che)
  • sit under sit under a pergola
    (ngồi dưới giàn che)
  • design design a pergola
    (thiết kế một giàn che)
Pergola + Noun
  • pergola pergola roof
    (mái của giàn che)
  • pergola pergola kit
    (bộ kit giàn che (để tự lắp))

Idioms

  • relax under a pergola

    thư giãn dưới giàn che

    "We often relax under the pergola with a cup of tea."

    (Chúng tôi thường thư giãn dưới giàn che với một tách trà.)

  • a pergola for climbing plants

    một giàn che cho cây leo

    "They installed a new pergola for their climbing roses."

    (Họ đã lắp đặt một giàn che mới cho những cây hồng leo của mình.)

  • a pergola provides shade

    một giàn che tạo bóng mát

    "In summer, a pergola provides much-needed shade."

    (Vào mùa hè, một giàn che mang lại bóng mát rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pergola

noun
Lật mặt

Một cấu trúc mở, thường thấy trong vườn, bao gồm các cột song song đỡ một mái hở được tạo thành từ các dầm và xà ngang.

"They built a beautiful pergola in their backyard to provide shade for their patio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have assembled the pergola.
Trước khi khách đến, chúng ta sẽ lắp xong giàn che pergola.
Phủ định
By next summer, they won't have painted the pergola.
Đến mùa hè tới, họ sẽ chưa sơn xong giàn che pergola.
Nghi vấn
Will they have completed the pergola by the end of the week?
Họ sẽ hoàn thành giàn che pergola vào cuối tuần này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pergola".

Biểu tượng của không gian ngoài trời lý tưởng

Pergola không chỉ là một cấu trúc kiến trúc mà còn là biểu tượng của không gian sống ngoài trời thư giãn và lãng mạn. Nó thường được dùng để tạo bóng mát, định hình các khu vực ăn uống hoặc nghỉ ngơi ngoài trời, và làm giá đỡ cho các loại cây leo như hoa hồng, cây nho, hoặc hoa tử đằng, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và sự mát mẻ cho khu vườn.

Nguồn gốc từ các khu vườn cổ điển

Ý tưởng về pergola đã xuất hiện từ thời La Mã cổ đại và được phát triển mạnh mẽ trong các khu vườn thời Phục Hưng ở Ý. Chúng được thiết kế để tạo ra những lối đi có mái vòm xanh mát hoặc những khu vực ẩn mình trong vườn, nơi người ta có thể tản bộ và thưởng ngoạn vẻ đẹp của thiên nhiên. Ngày nay, pergola vẫn là một phần không thể thiếu trong thiết kế cảnh quan hiện đại.