gazebo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một gian nhà nhỏ, thường là có mái che và các mặt mở, được dựng độc lập trong vườn hoặc công viên để làm nơi nghỉ ngơi, ngắm cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat in the gazebo, enjoying the view of the lake."
"Chúng tôi ngồi trong vọng lâu, thưởng thức cảnh hồ."
-
"The wedding ceremony was held in a beautiful white gazebo."
"Lễ cưới được tổ chức trong một vọng lâu trắng đẹp."
-
"They built a gazebo in their backyard to provide shade during the summer."
"Họ xây một vọng lâu trong sân sau để tạo bóng mát vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gazebo thường được sử dụng để miêu tả một cấu trúc xây dựng cố định, thường có hình bát giác hoặc tròn, khác với các loại lều bạt tạm thời. Nó mang tính trang trí và thư giãn cao, thường được đặt ở những vị trí có cảnh quan đẹp.
Prepositions
‘in a gazebo’ chỉ vị trí bên trong gazebo. ‘near a gazebo’ chỉ vị trí gần gazebo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden a wooden gazebo (một chòi nghỉ bằng gỗ)
-
ornate an ornate gazebo (một chòi nghỉ được trang trí công phu)
-
garden a garden gazebo (một chòi nghỉ trong vườn)
-
small a small gazebo (một chòi nghỉ nhỏ)
-
build build a gazebo (xây một chòi nghỉ)
-
sit in sit in a gazebo (ngồi trong chòi nghỉ)
-
relax in relax in a gazebo (thư giãn trong chòi nghỉ)
-
under under the gazebo (dưới chòi nghỉ)
-
in in the gazebo (trong chòi nghỉ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gazebo
nounMột gian nhà nhỏ, thường là có mái che và các mặt mở, được dựng độc lập trong vườn hoặc công viên để làm nơi nghỉ ngơi, ngắm cảnh.
"We sat in the gazebo, enjoying the view of the lake."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had finished building the gazebo earlier, we would have had a party in it last weekend. |
Nếu chúng ta đã hoàn thành việc xây dựng vọng lâu sớm hơn, chúng ta đã có một bữa tiệc trong đó vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | If it hadn't rained so heavily, they would not have needed a gazebo at the outdoor wedding. |
Nếu trời không mưa to như vậy, họ đã không cần một vọng lâu tại đám cưới ngoài trời. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the concert more if the gazebo had provided better shelter from the sun? |
Liệu họ có thích buổi hòa nhạc hơn nếu vọng lâu cung cấp bóng mát tốt hơn khỏi ánh nắng mặt trời không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be building a gazebo in the garden next summer. |
Họ sẽ xây một cái chòi ngắm cảnh trong vườn vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She won't be sitting in the gazebo when it rains. |
Cô ấy sẽ không ngồi trong chòi ngắm cảnh khi trời mưa. |
| Nghi vấn | Will you be having tea in the gazebo this afternoon? |
Chiều nay bạn có dùng trà trong chòi ngắm cảnh không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gazebo is in the garden. |
Cái vọng lâu ở trong vườn. |
| Phủ định | The gazebo is not near the house. |
Cái vọng lâu không ở gần ngôi nhà. |
| Nghi vấn | Is the gazebo painted white? |
Cái vọng lâu có được sơn màu trắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gazebo".
