(Top Banner Ad)
gazebo
B2
noun B2 Kiến trúc, Thiết kế cảnh quan

gazebo

UK: /ɡəˈziːbəʊ/ • US: /ɡəˈziːboʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vọng lâu chòi nghỉ mát lầu vọng cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A freestanding open-sided pavilion or similar structure, typically with a roof.

Vietnamese Meaning

Một gian nhà nhỏ, thường là có mái che và các mặt mở, được dựng độc lập trong vườn hoặc công viên để làm nơi nghỉ ngơi, ngắm cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat in the gazebo, enjoying the view of the lake."

    "Chúng tôi ngồi trong vọng lâu, thưởng thức cảnh hồ."

  • "The wedding ceremony was held in a beautiful white gazebo."

    "Lễ cưới được tổ chức trong một vọng lâu trắng đẹp."

  • "They built a gazebo in their backyard to provide shade during the summer."

    "Họ xây một vọng lâu trong sân sau để tạo bóng mát vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

English
gaze
Pseudo-Latin
gazebo

Nguồn gốc thú vị của 'gazebo'

Nguồn gốc của từ 'gazebo' khá độc đáo và mang tính chơi chữ. Từ này được cho là ra đời vào thế kỷ 18, kết hợp từ động từ tiếng Anh 'gaze' (ngắm nhìn) và hậu tố '-ebo' trong tiếng Latin (thường dùng để chỉ thì tương lai, như trong 'I shall', 'tôi sẽ'). Vì vậy, 'gazebo' có thể được hiểu một cách hài hước là nơi 'tôi sẽ ngắm nhìn' hoặc 'chúng ta sẽ ngắm nhìn'. Nó mô tả hoàn hảo chức năng của một công trình nhỏ, thường trong vườn, nơi người ta có thể thư giãn và thưởng ngoạn cảnh vật xung quanh.

Usage Note

Gazebo thường được sử dụng để miêu tả một cấu trúc xây dựng cố định, thường có hình bát giác hoặc tròn, khác với các loại lều bạt tạm thời. Nó mang tính trang trí và thư giãn cao, thường được đặt ở những vị trí có cảnh quan đẹp.

Prepositions

in near

‘in a gazebo’ chỉ vị trí bên trong gazebo. ‘near a gazebo’ chỉ vị trí gần gazebo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gazebo
  • wooden a wooden gazebo
    (một chòi nghỉ bằng gỗ)
  • ornate an ornate gazebo
    (một chòi nghỉ được trang trí công phu)
  • garden a garden gazebo
    (một chòi nghỉ trong vườn)
  • small a small gazebo
    (một chòi nghỉ nhỏ)
Verb + gazebo
  • build build a gazebo
    (xây một chòi nghỉ)
  • sit in sit in a gazebo
    (ngồi trong chòi nghỉ)
  • relax in relax in a gazebo
    (thư giãn trong chòi nghỉ)
Preposition + gazebo
  • under under the gazebo
    (dưới chòi nghỉ)
  • in in the gazebo
    (trong chòi nghỉ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gazebo

noun
Lật mặt

Một gian nhà nhỏ, thường là có mái che và các mặt mở, được dựng độc lập trong vườn hoặc công viên để làm nơi nghỉ ngơi, ngắm cảnh.

"We sat in the gazebo, enjoying the view of the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had finished building the gazebo earlier, we would have had a party in it last weekend.
Nếu chúng ta đã hoàn thành việc xây dựng vọng lâu sớm hơn, chúng ta đã có một bữa tiệc trong đó vào cuối tuần trước.
Phủ định
If it hadn't rained so heavily, they would not have needed a gazebo at the outdoor wedding.
Nếu trời không mưa to như vậy, họ đã không cần một vọng lâu tại đám cưới ngoài trời.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the concert more if the gazebo had provided better shelter from the sun?
Liệu họ có thích buổi hòa nhạc hơn nếu vọng lâu cung cấp bóng mát tốt hơn khỏi ánh nắng mặt trời không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be building a gazebo in the garden next summer.
Họ sẽ xây một cái chòi ngắm cảnh trong vườn vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't be sitting in the gazebo when it rains.
Cô ấy sẽ không ngồi trong chòi ngắm cảnh khi trời mưa.
Nghi vấn
Will you be having tea in the gazebo this afternoon?
Chiều nay bạn có dùng trà trong chòi ngắm cảnh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gazebo is in the garden.
Cái vọng lâu ở trong vườn.
Phủ định
The gazebo is not near the house.
Cái vọng lâu không ở gần ngôi nhà.
Nghi vấn
Is the gazebo painted white?
Cái vọng lâu có được sơn màu trắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gazebo".

Biểu tượng của sự thư giãn và vẻ đẹp sân vườn

Gazebo là một cấu trúc quen thuộc trong các khu vườn lớn, công viên hoặc sân sau rộng rãi ở phương Tây. Chúng thường được thiết kế để cung cấp bóng mát, một nơi yên tĩnh để thư giãn, đọc sách hoặc thưởng thức cảnh quan. Với kiến trúc đẹp mắt, gazebo còn tăng thêm vẻ sang trọng và lãng mạn cho không gian ngoài trời, tạo điểm nhấn kiến trúc cho khu vườn.

Trung tâm của các sự kiện và lễ kỷ niệm

Ngoài chức năng nghỉ ngơi, gazebo còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều sự kiện xã hội và gia đình ở các nước phương Tây. Chúng thường là địa điểm lý tưởng cho các buổi tiệc ngoài trời nhỏ, lễ cưới thân mật, buổi hòa nhạc trong công viên hoặc chụp ảnh kỷ niệm. Sự hiện diện của gazebo mang lại không khí trang trọng nhưng vẫn gần gũi với thiên nhiên, tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ.