(Top Banner Ad)
arborist
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Môi trường

arborist

UK: /ˈɑːbərɪst/ • US: /ˈɑːrbərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người trồng và chăm sóc cây chuyên gia chăm sóc cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who practices arboriculture; someone engaged in the cultivation, management, and study of individual trees, shrubs, vines, and other woody plants.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia thực hành nghề trồng và chăm sóc cây; người tham gia vào việc trồng trọt, quản lý và nghiên cứu các cây riêng lẻ, cây bụi, dây leo và các loại cây thân gỗ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arborist recommended pruning the tree to improve its health."

    "Người trồng cây khuyên nên tỉa cành cây để cải thiện sức khỏe của nó."

  • "We hired an arborist to assess the damage to our oak tree."

    "Chúng tôi đã thuê một người trồng cây để đánh giá thiệt hại cho cây sồi của chúng tôi."

  • "A certified arborist has the training and expertise to properly care for trees."

    "Một người trồng cây được chứng nhận có đào tạo và chuyên môn để chăm sóc cây đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arboriculture Nghề trồng và chăm sóc cây.
Adjective arboricultural Thuộc về nghề trồng và chăm sóc cây.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arbor
English
arborist

Nguồn gốc của từ 'arborist'

Từ 'arborist' xuất phát từ tiếng Latin 'arbor', có nghĩa là 'cây'. Người làm công việc chăm sóc cây cối, bảo vệ chúng khỏi bệnh tật và đảm bảo an toàn được gọi là 'arborist'. Họ là những 'bác sĩ' của cây.

Usage Note

Arborist nhấn mạnh đến kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành trong việc duy trì sức khỏe và vẻ đẹp của cây, đặc biệt là trong môi trường đô thị. Khác với 'forester' (người làm lâm nghiệp) quản lý rừng trên quy mô lớn, arborist tập trung vào từng cây riêng lẻ.

Prepositions

with for

'Arborist with': chỉ người arborist có kỹ năng, kinh nghiệm trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: arborist with extensive experience in tree surgery).
'Arborist for': chỉ người arborist làm việc cho ai đó hoặc cho một tổ chức nào đó (ví dụ: arborist for the city council).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arborist
  • Certified arborist
    (chuyên gia chăm sóc cây được chứng nhận)
  • Professional arborist
    (người chăm sóc cây chuyên nghiệp)
Verb + arborist
  • Hire an arborist
    (thuê một người chăm sóc cây)
  • Consult an arborist
    (tham khảo ý kiến của một người chăm sóc cây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arborist

danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia thực hành nghề trồng và chăm sóc cây; người tham gia vào việc trồng trọt, quản lý và nghiên cứu các cây riêng lẻ, cây bụi, dây leo và các loại cây thân gỗ khác.

"The arborist recommended pruning the tree to improve its health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arborist".

Tầm quan trọng của cây xanh đô thị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cây xanh trong đô thị được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường. Arborist đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và bảo vệ những cây này, đảm bảo chúng phát triển khỏe mạnh và an toàn cho mọi người.