arborist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional who practices arboriculture; someone engaged in the cultivation, management, and study of individual trees, shrubs, vines, and other woody plants.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia thực hành nghề trồng và chăm sóc cây; người tham gia vào việc trồng trọt, quản lý và nghiên cứu các cây riêng lẻ, cây bụi, dây leo và các loại cây thân gỗ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The arborist recommended pruning the tree to improve its health."
"Người trồng cây khuyên nên tỉa cành cây để cải thiện sức khỏe của nó."
-
"We hired an arborist to assess the damage to our oak tree."
"Chúng tôi đã thuê một người trồng cây để đánh giá thiệt hại cho cây sồi của chúng tôi."
-
"A certified arborist has the training and expertise to properly care for trees."
"Một người trồng cây được chứng nhận có đào tạo và chuyên môn để chăm sóc cây đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arboriculture | Nghề trồng và chăm sóc cây. |
| Adjective | arboricultural | Thuộc về nghề trồng và chăm sóc cây. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Arborist nhấn mạnh đến kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành trong việc duy trì sức khỏe và vẻ đẹp của cây, đặc biệt là trong môi trường đô thị. Khác với 'forester' (người làm lâm nghiệp) quản lý rừng trên quy mô lớn, arborist tập trung vào từng cây riêng lẻ.
Prepositions
'Arborist with': chỉ người arborist có kỹ năng, kinh nghiệm trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: arborist with extensive experience in tree surgery).
'Arborist for': chỉ người arborist làm việc cho ai đó hoặc cho một tổ chức nào đó (ví dụ: arborist for the city council).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Certified arborist (chuyên gia chăm sóc cây được chứng nhận)
-
Professional arborist (người chăm sóc cây chuyên nghiệp)
-
Hire an arborist (thuê một người chăm sóc cây)
-
Consult an arborist (tham khảo ý kiến của một người chăm sóc cây)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arborist
danh từMột chuyên gia thực hành nghề trồng và chăm sóc cây; người tham gia vào việc trồng trọt, quản lý và nghiên cứu các cây riêng lẻ, cây bụi, dây leo và các loại cây thân gỗ khác.
"The arborist recommended pruning the tree to improve its health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arborist".
