tree surgeon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người có trình độ chuyên môn để chữa trị các cây bị bệnh hoặc bị hư hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tree surgeon recommended removing the dead branches to prevent further damage."
"Người chăm sóc cây khuyên nên loại bỏ những cành cây chết để ngăn ngừa thiệt hại thêm."
-
"We hired a tree surgeon to take care of our old oak tree."
"Chúng tôi đã thuê một người chăm sóc cây để chăm sóc cây sồi già của chúng tôi."
-
"A qualified tree surgeon can diagnose and treat a wide range of tree diseases."
"Một người chăm sóc cây có trình độ có thể chẩn đoán và điều trị một loạt các bệnh về cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'tree surgeon' nhấn mạnh đến việc cây cối được chăm sóc và điều trị giống như bệnh nhân trong y học. Họ thực hiện các kỹ thuật như cắt tỉa, ghép cây, điều trị bệnh tật và sâu bệnh, và đôi khi loại bỏ hoàn toàn cây nếu cần thiết. Khác với một người làm vườn thông thường, một 'tree surgeon' có kiến thức chuyên sâu về sinh học cây trồng và các bệnh tật của cây.
Prepositions
‘Of’: thường dùng để chỉ chuyên môn hoặc lĩnh vực của người đó (ví dụ: a tree surgeon of great skill). ‘For’: thường dùng để chỉ mục đích hành động (ví dụ: calling a tree surgeon for an assessment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled tree surgeon (một chuyên gia chăm sóc cây có tay nghề cao)
-
certified a certified tree surgeon (một chuyên gia chăm sóc cây được cấp chứng nhận)
-
local a local tree surgeon (một chuyên gia chăm sóc cây địa phương)
-
hire hire a tree surgeon (thuê một chuyên gia chăm sóc cây)
-
consult consult a tree surgeon (tham khảo ý kiến của một chuyên gia chăm sóc cây)
-
call in call in a tree surgeon (gọi một chuyên gia chăm sóc cây đến)
-
prunes The tree surgeon prunes the branches. (Chuyên gia chăm sóc cây cắt tỉa cành cây.)
-
removes A tree surgeon removes dead limbs. (Một chuyên gia chăm sóc cây loại bỏ các cành cây chết.)
-
treats The tree surgeon treats diseases. (Chuyên gia chăm sóc cây điều trị bệnh cho cây.)
Idioms
-
Call in a tree surgeon
Gọi một chuyên gia chăm sóc cây (để xử lý một vấn đề cụ thể)
"We need to call in a tree surgeon to deal with that leaning oak."
(Chúng ta cần gọi chuyên gia chăm sóc cây đến để xử lý cây sồi đang nghiêng kia.)
-
It's a job for a tree surgeon
Đó là công việc dành cho một chuyên gia chăm sóc cây (ám chỉ việc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn)
"That old tree is diseased; it's a job for a tree surgeon, not a gardener."
(Cây cổ thụ kia bị bệnh rồi; đó là công việc của một chuyên gia chăm sóc cây, chứ không phải người làm vườn.)
-
The work of a tree surgeon
Công việc của một chuyên gia chăm sóc cây (chỉ định lĩnh vực chuyên môn của họ)
"Pruning large branches carefully is definitely the work of a tree surgeon."
(Cắt tỉa cẩn thận những cành lớn chắc chắn là công việc của một chuyên gia chăm sóc cây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree surgeon
nounMột người có trình độ chuyên môn để chữa trị các cây bị bệnh hoặc bị hư hại.
"The tree surgeon recommended removing the dead branches to prevent further damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree surgeon".
