(Top Banner Ad)
tree surgeon
B2
noun B2 Làm vườn, Lâm nghiệp

tree surgeon

UK: /ˈtriː sɜːdʒən/ • US: /ˈtriː sɜːrdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

người chăm sóc cây bác sĩ cây xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is qualified to treat diseased or damaged trees.

Vietnamese Meaning

Một người có trình độ chuyên môn để chữa trị các cây bị bệnh hoặc bị hư hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tree surgeon recommended removing the dead branches to prevent further damage."

    "Người chăm sóc cây khuyên nên loại bỏ những cành cây chết để ngăn ngừa thiệt hại thêm."

  • "We hired a tree surgeon to take care of our old oak tree."

    "Chúng tôi đã thuê một người chăm sóc cây để chăm sóc cây sồi già của chúng tôi."

  • "A qualified tree surgeon can diagnose and treat a wide range of tree diseases."

    "Một người chăm sóc cây có trình độ có thể chẩn đoán và điều trị một loạt các bệnh về cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Noun surgery phẫu thuật, ca mổ
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Noun arborist người trồng cây cảnh, chuyên gia về cây xanh (từ đồng nghĩa với tree surgeon)
Noun tree surgery công việc phẫu thuật/chăm sóc cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deru-
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow
Middle English
tre
English
tree
Ancient Greek
kheirourgos
Latin
chirurgus
Old French
serurgien
English
surgeon
English (compound)
tree surgeon

Nguồn gốc của 'Tree'

Từ 'tree' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*deru-) có nghĩa là 'cây cối' hoặc 'gỗ'. Qua tiếng German cổ (*trewą) và tiếng Anh cổ (trēow), từ này đã phát triển thành 'tree' như chúng ta biết ngày nay, luôn gắn liền với hình ảnh sự sống và thiên nhiên.

Nguồn gốc của 'Surgeon'

Từ 'surgeon' (bác sĩ phẫu thuật) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kheirourgos', có nghĩa là 'người làm việc bằng tay' (kheir = tay, ergon = công việc). Qua tiếng Latin (chirurgus) và tiếng Pháp cổ (serurgien), nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ một chuyên gia y tế thực hiện các ca phẫu thuật.

Sự kết hợp 'Tree Surgeon'

'Tree surgeon' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời từ việc kết hợp hai từ 'tree' và 'surgeon'. Nó mô tả một chuyên gia có kỹ năng và kiến thức để 'phẫu thuật' hoặc chăm sóc y tế cho cây cối, giống như một bác sĩ chăm sóc cho con người.

Usage Note

Thuật ngữ 'tree surgeon' nhấn mạnh đến việc cây cối được chăm sóc và điều trị giống như bệnh nhân trong y học. Họ thực hiện các kỹ thuật như cắt tỉa, ghép cây, điều trị bệnh tật và sâu bệnh, và đôi khi loại bỏ hoàn toàn cây nếu cần thiết. Khác với một người làm vườn thông thường, một 'tree surgeon' có kiến thức chuyên sâu về sinh học cây trồng và các bệnh tật của cây.

Prepositions

of for

‘Of’: thường dùng để chỉ chuyên môn hoặc lĩnh vực của người đó (ví dụ: a tree surgeon of great skill). ‘For’: thường dùng để chỉ mục đích hành động (ví dụ: calling a tree surgeon for an assessment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree surgeon
  • skilled a skilled tree surgeon
    (một chuyên gia chăm sóc cây có tay nghề cao)
  • certified a certified tree surgeon
    (một chuyên gia chăm sóc cây được cấp chứng nhận)
  • local a local tree surgeon
    (một chuyên gia chăm sóc cây địa phương)
Verb + tree surgeon
  • hire hire a tree surgeon
    (thuê một chuyên gia chăm sóc cây)
  • consult consult a tree surgeon
    (tham khảo ý kiến của một chuyên gia chăm sóc cây)
  • call in call in a tree surgeon
    (gọi một chuyên gia chăm sóc cây đến)
Tree surgeon + Verb
  • prunes The tree surgeon prunes the branches.
    (Chuyên gia chăm sóc cây cắt tỉa cành cây.)
  • removes A tree surgeon removes dead limbs.
    (Một chuyên gia chăm sóc cây loại bỏ các cành cây chết.)
  • treats The tree surgeon treats diseases.
    (Chuyên gia chăm sóc cây điều trị bệnh cho cây.)

Idioms

  • Call in a tree surgeon

    Gọi một chuyên gia chăm sóc cây (để xử lý một vấn đề cụ thể)

    "We need to call in a tree surgeon to deal with that leaning oak."

    (Chúng ta cần gọi chuyên gia chăm sóc cây đến để xử lý cây sồi đang nghiêng kia.)

  • It's a job for a tree surgeon

    Đó là công việc dành cho một chuyên gia chăm sóc cây (ám chỉ việc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn)

    "That old tree is diseased; it's a job for a tree surgeon, not a gardener."

    (Cây cổ thụ kia bị bệnh rồi; đó là công việc của một chuyên gia chăm sóc cây, chứ không phải người làm vườn.)

  • The work of a tree surgeon

    Công việc của một chuyên gia chăm sóc cây (chỉ định lĩnh vực chuyên môn của họ)

    "Pruning large branches carefully is definitely the work of a tree surgeon."

    (Cắt tỉa cẩn thận những cành lớn chắc chắn là công việc của một chuyên gia chăm sóc cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree surgeon

noun
Lật mặt

Một người có trình độ chuyên môn để chữa trị các cây bị bệnh hoặc bị hư hại.

"The tree surgeon recommended removing the dead branches to prevent further damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree surgeon".

Người bảo vệ sức khỏe cây xanh đô thị

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường đô thị và các khu vực có nhiều cây xanh, vai trò của 'tree surgeon' (hay 'arborist') rất được coi trọng. Họ không chỉ giúp cây cối phát triển khỏe mạnh, mà còn đảm bảo an toàn cho con người và tài sản bằng cách loại bỏ cành cây chết, yếu hoặc nguy hiểm, góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học và giữ gìn cảnh quan đô thị.

Nghề đòi hỏi kỹ năng và chuyên môn cao

Nghề 'tree surgeon' không chỉ là công việc làm vườn thông thường. Nó đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về sinh lý học cây, bệnh học, cấu trúc cây, cũng như kỹ năng sử dụng các thiết bị chuyên dụng (như cưa máy, thiết bị leo trèo) và tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt. Đây là một ngành nghề có tính rủi ro cao, yêu cầu đào tạo bài bản và thường phải có chứng chỉ hành nghề.