(Top Banner Ad)
archean
C1
noun C1 Địa chất học, Sinh học

archean

UK: /ɑːˈkiːən/ • US: /ɑːrˈkiːən/

Nghĩa tiếng Việt

Đại Thái Cổ Kỷ Thái Cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The eon preceding the Proterozoic, from about 4.0 billion years ago to 2.5 billion years ago.

Vietnamese Meaning

Đại Thái Cổ: Một đại địa chất trước Đại Nguyên Sinh, kéo dài từ khoảng 4,0 tỷ năm trước đến 2,5 tỷ năm trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Archean was a time of intense geological activity."

    "Đại Thái Cổ là thời kỳ hoạt động địa chất diễn ra mạnh mẽ."

  • "The oldest known rocks date back to the Archean."

    "Những tảng đá cổ xưa nhất được biết đến có niên đại từ đại Thái Cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective archeo- tiền tố chỉ 'cổ', 'nguyên thủy' (trong tiếng Việt)
Noun Archaea vi khuẩn cổ (một nhóm sinh vật đơn bào)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhaios (ἀρχαῖος)
English
archean

Nguồn gốc từ 'arkhaios'

Từ 'archean' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'arkhaios,' có nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'nguyên thủy.' Nó được các nhà địa chất sử dụng để mô tả một kỷ nguyên trong lịch sử Trái Đất khi sự sống mới bắt đầu hình thành. Hãy tưởng tượng về một Trái Đất sơ khai, nơi những sinh vật đơn bào đầu tiên xuất hiện – đó chính là kỷ Archean!

Usage Note

Đại Thái Cổ là giai đoạn sớm trong lịch sử Trái Đất, khi các dạng sống đầu tiên được cho là đã xuất hiện. Nó được đặc trưng bởi sự hình thành của các lục địa sớm và sự phát triển của các vi sinh vật đơn giản.

Prepositions

in during

"In the Archean" chỉ thời điểm xảy ra sự kiện trong đại Archean. Ví dụ: "Life originated in the Archean." "During the Archean" nhấn mạnh sự kéo dài của sự kiện trong suốt đại Archean. Ví dụ: "Volcanic activity was intense during the Archean."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archean
  • Early Archean Earth
    (Trái Đất kỷ Archean sơ khai)
  • Late Archean rocks
    (đá kỷ Archean muộn)
Verb + archean
  • Studying studying the Archean
    (nghiên cứu về kỷ Archean)
  • Dating dating Archean rocks
    (xác định niên đại của đá kỷ Archean)

Idioms

  • To delve into the archean past

    Nghiên cứu sâu vào quá khứ xa xưa

    "Scientists are delving into the archean past to understand the origins of life."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sâu vào quá khứ xa xưa để hiểu về nguồn gốc của sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archean

noun
Lật mặt

Đại Thái Cổ: Một đại địa chất trước Đại Nguyên Sinh, kéo dài từ khoảng 4,0 tỷ năm trước đến 2,5 tỷ năm trước.

"The Archean was a time of intense geological activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archean".

Ý nghĩa của thời gian địa chất

Kỷ Archean nhắc nhở chúng ta về quy mô thời gian khổng lồ trong lịch sử Trái Đất. Con người chỉ mới xuất hiện trong một phần nhỏ bé của thời gian này. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vị trí của mình trong vũ trụ.