precambrian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the earliest part of Earth's history, preceding the Cambrian period.
Vietnamese Meaning
Thuộc về giai đoạn sớm nhất trong lịch sử Trái Đất, trước kỷ Cambri.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Precambrian rocks contain evidence of early life forms."
"Đá tiền Cambri chứa bằng chứng về các dạng sống ban đầu."
-
"Fossils from the Precambrian are rare."
"Hóa thạch từ giai đoạn tiền Cambri rất hiếm."
-
"The Precambrian Era is characterized by the development of early life forms."
"Đại Tiền Cambri được đặc trưng bởi sự phát triển của các dạng sống ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | Precambrian | Siêu kỷ Tiền Cambri (thời kỳ địa chất từ 4,6 tỷ đến 541 triệu năm trước); thuộc siêu kỷ Tiền Cambri |
| Adjective/Noun | Cambrian | Thuộc kỷ Cambri (kỷ địa chất đầu tiên của liên đại Hiển Sinh); kỷ Cambri |
| Prefix | pre- | Tiền tố có nghĩa 'trước', 'trước khi' (ví dụ: pre-school - tiền học đường) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, đá, hoặc dạng sống có niên đại từ giai đoạn tiền Cambri. Nó nhấn mạnh đến tính cổ xưa và sự hình thành ban đầu của Trái Đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Precambrian Precambrian Era (Kỷ Tiền Cambri)
-
Precambrian Precambrian time (Thời Tiền Cambri)
-
Precambrian Precambrian rocks (Đá Tiền Cambri)
-
Precambrian Precambrian life (Sự sống Tiền Cambri)
-
Precambrian Precambrian fossils (Hóa thạch Tiền Cambri)
-
Precambrian Precambrian Shield (Vành đai Tiền Cambri (khối lục địa cổ))
-
formation the formation of the Precambrian (sự hình thành của Tiền Cambri)
-
boundary the boundary of the Precambrian (ranh giới của Tiền Cambri)
Idioms
-
The Precambrian Eon
Liên đại Tiền Cambri (thời kỳ địa chất lớn nhất, từ 4,6 tỷ đến 541 triệu năm trước)
"Most of Earth's history occurred during the Precambrian Eon."
(Phần lớn lịch sử Trái Đất diễn ra trong Liên đại Tiền Cambri.)
-
Precambrian fossils
Các hóa thạch Tiền Cambri (chủ yếu là vi sinh vật và sinh vật đa bào sơ khai)
"Scientists study Precambrian fossils to understand early life forms."
(Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch Tiền Cambri để hiểu về các dạng sống sơ khai.)
-
Precambrian Shield
Vành đai Tiền Cambri (khối lục địa cổ hình thành từ đá rất già, thường chứa khoáng sản)
"The Canadian Shield is a large area of Precambrian rocks."
(Khiên Canada là một khu vực rộng lớn gồm các đá Tiền Cambri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precambrian
adjectiveThuộc về giai đoạn sớm nhất trong lịch sử Trái Đất, trước kỷ Cambri.
"Precambrian rocks contain evidence of early life forms."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Precambrian era, which represents the vast majority of Earth's history, is poorly understood. |
Kỷ Tiền Cambri, đại diện cho phần lớn lịch sử Trái Đất, vẫn chưa được hiểu rõ. |
| Phủ định | The Precambrian rocks, which are often heavily metamorphosed, do not always preserve clear fossil evidence. |
Các loại đá Tiền Cambri, thường bị biến chất mạnh mẽ, không phải lúc nào cũng bảo tồn được bằng chứng hóa thạch rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is the Precambrian period, when the first life forms evolved, a subject of intense scientific research? |
Liệu kỷ Tiền Cambri, khi các dạng sống đầu tiên tiến hóa, có phải là một chủ đề nghiên cứu khoa học sâu rộng không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Precambrian era must have been a time of significant geological change. |
Kỷ Tiền Cambri hẳn đã là một thời kỳ có những thay đổi địa chất đáng kể. |
| Phủ định | Life couldn't have been easy during the Precambrian period. |
Cuộc sống không thể dễ dàng trong suốt kỷ Tiền Cambri. |
| Nghi vấn | Could Precambrian rocks contain evidence of early life? |
Liệu đá Tiền Cambri có thể chứa bằng chứng về sự sống ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precambrian".
