(Top Banner Ad)
precambrian
C1
adjective C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

precambrian

UK: /ˌpriːˈkæmbriən/ • US: /ˌpriːˈkæmbriən/

Nghĩa tiếng Việt

Tiền Cambri Đại Tiền Cambri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the earliest part of Earth's history, preceding the Cambrian period.

Vietnamese Meaning

Thuộc về giai đoạn sớm nhất trong lịch sử Trái Đất, trước kỷ Cambri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Precambrian rocks contain evidence of early life forms."

    "Đá tiền Cambri chứa bằng chứng về các dạng sống ban đầu."

  • "Fossils from the Precambrian are rare."

    "Hóa thạch từ giai đoạn tiền Cambri rất hiếm."

  • "The Precambrian Era is characterized by the development of early life forms."

    "Đại Tiền Cambri được đặc trưng bởi sự phát triển của các dạng sống ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Precambrian Siêu kỷ Tiền Cambri (thời kỳ địa chất từ 4,6 tỷ đến 541 triệu năm trước); thuộc siêu kỷ Tiền Cambri
Adjective/Noun Cambrian Thuộc kỷ Cambri (kỷ địa chất đầu tiên của liên đại Hiển Sinh); kỷ Cambri
Prefix pre- Tiền tố có nghĩa 'trước', 'trước khi' (ví dụ: pre-school - tiền học đường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
Cambria
English
Cambrian
English
Precambrian

Thời kỳ bí ẩn trước kỷ Cambri

Từ 'Precambrian' là sự kết hợp của tiền tố 'pre-' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'trước') và 'Cambrian'. Kỷ Cambri được đặt tên theo Cambria, tên Latin của xứ Wales, nơi các nhà địa chất lần đầu tiên nghiên cứu các lớp đá từ thời kỳ này. Do đó, 'Precambrian' chỉ một siêu kỷ địa chất rộng lớn, diễn ra 'trước' kỷ Cambri, kéo dài từ khi Trái Đất hình thành cho đến khi sự sống đa bào phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, đá, hoặc dạng sống có niên đại từ giai đoạn tiền Cambri. Nó nhấn mạnh đến tính cổ xưa và sự hình thành ban đầu của Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Precambrian + Noun
  • Precambrian Precambrian Era
    (Kỷ Tiền Cambri)
  • Precambrian Precambrian time
    (Thời Tiền Cambri)
  • Precambrian Precambrian rocks
    (Đá Tiền Cambri)
  • Precambrian Precambrian life
    (Sự sống Tiền Cambri)
  • Precambrian Precambrian fossils
    (Hóa thạch Tiền Cambri)
  • Precambrian Precambrian Shield
    (Vành đai Tiền Cambri (khối lục địa cổ))
Noun + of the Precambrian
  • formation the formation of the Precambrian
    (sự hình thành của Tiền Cambri)
  • boundary the boundary of the Precambrian
    (ranh giới của Tiền Cambri)

Idioms

  • The Precambrian Eon

    Liên đại Tiền Cambri (thời kỳ địa chất lớn nhất, từ 4,6 tỷ đến 541 triệu năm trước)

    "Most of Earth's history occurred during the Precambrian Eon."

    (Phần lớn lịch sử Trái Đất diễn ra trong Liên đại Tiền Cambri.)

  • Precambrian fossils

    Các hóa thạch Tiền Cambri (chủ yếu là vi sinh vật và sinh vật đa bào sơ khai)

    "Scientists study Precambrian fossils to understand early life forms."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch Tiền Cambri để hiểu về các dạng sống sơ khai.)

  • Precambrian Shield

    Vành đai Tiền Cambri (khối lục địa cổ hình thành từ đá rất già, thường chứa khoáng sản)

    "The Canadian Shield is a large area of Precambrian rocks."

    (Khiên Canada là một khu vực rộng lớn gồm các đá Tiền Cambri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precambrian

adjective
Lật mặt

Thuộc về giai đoạn sớm nhất trong lịch sử Trái Đất, trước kỷ Cambri.

"Precambrian rocks contain evidence of early life forms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Precambrian era, which represents the vast majority of Earth's history, is poorly understood.
Kỷ Tiền Cambri, đại diện cho phần lớn lịch sử Trái Đất, vẫn chưa được hiểu rõ.
Phủ định
The Precambrian rocks, which are often heavily metamorphosed, do not always preserve clear fossil evidence.
Các loại đá Tiền Cambri, thường bị biến chất mạnh mẽ, không phải lúc nào cũng bảo tồn được bằng chứng hóa thạch rõ ràng.
Nghi vấn
Is the Precambrian period, when the first life forms evolved, a subject of intense scientific research?
Liệu kỷ Tiền Cambri, khi các dạng sống đầu tiên tiến hóa, có phải là một chủ đề nghiên cứu khoa học sâu rộng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Precambrian era must have been a time of significant geological change.
Kỷ Tiền Cambri hẳn đã là một thời kỳ có những thay đổi địa chất đáng kể.
Phủ định
Life couldn't have been easy during the Precambrian period.
Cuộc sống không thể dễ dàng trong suốt kỷ Tiền Cambri.
Nghi vấn
Could Precambrian rocks contain evidence of early life?
Liệu đá Tiền Cambri có thể chứa bằng chứng về sự sống ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precambrian".

Sự ra đời và tiến hóa sơ khai của sự sống

Siêu kỷ Tiền Cambri là giai đoạn cực kỳ quan trọng trong lịch sử Trái Đất, chứng kiến sự ra đời và tiến hóa ban đầu của sự sống. Từ những vi khuẩn đơn giản nhất đến sự xuất hiện của các sinh vật đa bào đầu tiên, Tiền Cambri đã đặt nền móng cho tất cả sự sống phức tạp mà chúng ta thấy ngày nay. Việc nghiên cứu giai đoạn này giúp con người hiểu rõ hơn về nguồn gốc sự sống và quá trình Trái Đất trở thành một hành tinh có thể duy trì sự sống.

Ý nghĩa của 'Thời gian Sâu'

Khái niệm về 'Thời gian Sâu' (Deep Time) là một đóng góp lớn của địa chất học vào tư duy con người, và siêu kỷ Tiền Cambri chính là ví dụ điển hình nhất cho sự rộng lớn không thể tưởng tượng nổi của nó. Tiền Cambri chiếm khoảng 88% toàn bộ lịch sử 4,6 tỷ năm của Trái Đất. Việc nhận thức được khoảng thời gian khổng lồ này đã thay đổi căn bản cách chúng ta nhìn nhận vị trí của mình trong vũ trụ và quá trình tiến hóa dài lâu của Trái Đất.