eon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of geological time equal to a billion years.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thời gian địa chất bằng một tỷ năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth's Precambrian eon lasted for billions of years."
"Kỷ tiền Cambri của Trái Đất kéo dài hàng tỷ năm."
-
"Dinosaurs roamed the Earth for an eon."
"Khủng long đã lang thang trên Trái Đất trong một kỷ nguyên."
-
"It seemed like an eon before the rescue team arrived."
"Có vẻ như cả một kỷ nguyên trước khi đội cứu hộ đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eonian | thuộc về một kỷ nguyên; trường tồn, vĩnh cửu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eon' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cực kỳ dài, đặc biệt trong bối cảnh địa chất và vũ trụ học. Nó thường được dùng để mô tả các giai đoạn lớn trong lịch sử Trái Đất. Không giống như 'era' (kỷ), một 'eon' là một đơn vị thời gian lớn hơn nhiều.
Prepositions
Ví dụ: 'The process occurred over an eon' (Quá trình này diễn ra trong một kỷ nguyên dài). 'It lasted for an eon' (Nó kéo dài cả một kỷ nguyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long eon (một kỷ nguyên dài)
-
geological geological eons (các kỷ nguyên địa chất)
-
cosmic cosmic eons (các kỷ nguyên vũ trụ)
-
many many eons (nhiều kỷ nguyên)
-
for for eons (trong nhiều kỷ nguyên, từ rất lâu rồi)
-
in in eons (trong một khoảng thời gian cực kỳ dài; từ rất lâu rồi)
-
over over eons (trải qua nhiều kỷ nguyên)
Idioms
-
for eons
trong một thời gian rất, rất dài; từ rất lâu rồi
"I haven't seen her for eons!"
(Tôi đã không gặp cô ấy từ rất lâu rồi!)
-
it's been eons since...
đã rất lâu rồi kể từ khi...
"It's been eons since we last went on vacation."
(Đã rất lâu rồi kể từ lần cuối chúng tôi đi nghỉ mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eon
nounMột đơn vị thời gian địa chất bằng một tỷ năm.
"The Earth's Precambrian eon lasted for billions of years."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although an eon seems like an impossibly long time, geological processes can significantly alter the Earth's surface. |
Mặc dù một kỷ nguyên có vẻ là một khoảng thời gian dài không thể, các quá trình địa chất có thể thay đổi đáng kể bề mặt Trái đất. |
| Phủ định | Even though an eon has passed, the debate about the asteroid impact that killed the dinosaurs hasn't been settled. |
Mặc dù một kỷ nguyên đã trôi qua, cuộc tranh luận về tác động của tiểu hành tinh đã giết chết loài khủng long vẫn chưa được giải quyết. |
| Nghi vấn | Because an eon represents such a vast timescale, is it possible to accurately date events from that long ago? |
Bởi vì một kỷ nguyên đại diện cho một khoảng thời gian rất lớn, liệu có thể xác định niên đại chính xác các sự kiện từ thời gian đó không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Geologists use the term 'eon' to describe immense periods of time: the Phanerozoic eon, for example, encompasses a vast span of visible life. |
Các nhà địa chất sử dụng thuật ngữ 'eon' để mô tả những khoảng thời gian vô cùng lớn: ví dụ, đại Phanerozoic bao gồm một khoảng thời gian rộng lớn của sự sống hữu hình. |
| Phủ định | An eon doesn't represent a specific, measurable duration: rather, it signifies an immeasurable expanse of geological time. |
Một đại không đại diện cho một khoảng thời gian cụ thể, có thể đo lường được: đúng hơn, nó biểu thị một khoảng thời gian địa chất không thể đo lường được. |
| Nghi vấn | Does each eon mark a significant shift in Earth's geological or biological history: a pivotal event leading to profound changes? |
Có phải mỗi đại đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong lịch sử địa chất hoặc sinh học của Trái đất: một sự kiện then chốt dẫn đến những thay đổi sâu sắc? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dinosaurs hadn't gone extinct an eon ago, humans would live very differently now. |
Nếu loài khủng long không tuyệt chủng một kỷ nguyên trước, con người sẽ sống rất khác bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't studied so hard in the last eon, I wouldn't be so knowledgeable now. |
Nếu tôi không học hành chăm chỉ trong kỷ nguyên vừa qua, tôi sẽ không có nhiều kiến thức như bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had focused on science for an eon, would she be a successful physicist now? |
Nếu cô ấy tập trung vào khoa học trong một kỷ nguyên, liệu cô ấy có phải là một nhà vật lý thành công bây giờ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An eon is a very long period of time. |
Một kỷ nguyên là một khoảng thời gian rất dài. |
| Phủ định | An eon is not a short amount of time. |
Một kỷ nguyên không phải là một khoảng thời gian ngắn. |
| Nghi vấn | Is an eon longer than a millennium? |
Một kỷ nguyên có dài hơn một thiên niên kỷ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eon".
