(Top Banner Ad)
proterozoic
C1
tính từ C1 Địa chất học

proterozoic

UK: /ˌprɒtərəˈzəʊɪk/ • US: /ˌproʊtərəˈzoʊɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Đại Nguyên Sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the eon of Precambrian time (from about 2,500 to 541 million years ago) during which the earliest forms of life evolved.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến đại Nguyên Sinh (từ khoảng 2.500 đến 541 triệu năm trước), trong đó các dạng sống đầu tiên đã tiến hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Proterozoic Eon saw the development of the first eukaryotic cells."

    "Đại Nguyên Sinh chứng kiến sự phát triển của các tế bào nhân thực đầu tiên."

  • "Proterozoic rocks often contain evidence of early life forms."

    "Đá Đại Nguyên Sinh thường chứa bằng chứng về các dạng sống ban đầu."

  • "Oxygen levels rose significantly during the Proterozoic."

    "Mức oxy tăng đáng kể trong suốt Đại Nguyên Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Proterozoic Đại Nguyên Sinh (một trong bốn đại địa chất của Trái Đất, kéo dài từ khoảng 2,5 tỷ đến 541 triệu năm trước; là kỷ nguyên sự sống đầu tiên xuất hiện)
Adjective Proterozoic Thuộc Đại Nguyên Sinh; liên quan đến Đại Nguyên Sinh (ví dụ: đá Proterozoic)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρότερος (próteros)
Ancient Greek
ζωή (zōē)
New Latin
Proterozoicus (from Greek roots)
English
Proterozoic

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Proterozoic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Protero-' (πρότερος) nghĩa là 'sớm hơn, trước đó', và '-zoic' (ζωή) nghĩa là 'sự sống'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'sự sống sớm hơn' hoặc 'kỷ nguyên sự sống ban đầu', ám chỉ một giai đoạn trong lịch sử Trái Đất khi các dạng sống đơn giản đầu tiên xuất hiện và phát triển, trước khi các dạng sống phức tạp hơn trở nên phong phú.

Usage Note

Đại Nguyên Sinh là một trong ba đại của Liên đại Tiền Cambri. Nó diễn ra trước đại Cổ Sinh và sau đại Thái Cổ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất học và cổ sinh vật học. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng ta có thể dùng các cụm từ mô tả tương tự về thời gian địa chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Proterozoic
  • early early Proterozoic
    (Đại Nguyên Sinh sơ kỳ/đầu Đại Nguyên Sinh)
  • late late Proterozoic
    (Đại Nguyên Sinh hậu kỳ/cuối Đại Nguyên Sinh)
  • ancient ancient Proterozoic rocks
    (các lớp đá cổ đại thuộc Đại Nguyên Sinh)
Proterozoic + Noun
  • Eon the Proterozoic Eon
    (Đại Nguyên Sinh (tên gọi khoa học chính thức của kỷ nguyên))
  • rocks Proterozoic rocks
    (các lớp đá Đại Nguyên Sinh)
  • life Proterozoic life
    (sự sống thời Đại Nguyên Sinh)
  • Era Proterozoic Era
    (kỷ Đại Nguyên Sinh (ít dùng hơn 'Eon' nhưng vẫn có thể gặp trong một số ngữ cảnh))

Idioms

  • the Proterozoic Eon

    Đại Nguyên Sinh (tên gọi khoa học chính thức của một kỷ nguyên địa chất, khoảng 2.5 tỷ đến 541 triệu năm trước)

    "The first clear evidence of eukaryotic life appeared during the Proterozoic Eon."

    (Bằng chứng rõ ràng đầu tiên về sự sống sinh vật nhân chuẩn đã xuất hiện trong Đại Nguyên Sinh.)

  • Proterozoic rocks

    Các lớp đá thuộc Đại Nguyên Sinh (chỉ các thành tạo địa chất hình thành trong kỷ nguyên này)

    "Geologists study Proterozoic rocks to understand early Earth conditions and biological evolution."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp đá Đại Nguyên Sinh để hiểu về điều kiện Trái Đất sơ khai và sự tiến hóa sinh học.)

  • life in the Proterozoic

    Sự sống trong Đại Nguyên Sinh (ám chỉ các dạng sống tồn tại và phát triển trong kỷ nguyên này)

    "Much of life in the Proterozoic was microbial, but complex multicellular forms began to emerge towards its end."

    (Phần lớn sự sống trong Đại Nguyên Sinh là vi khuẩn, nhưng các dạng đa bào phức tạp bắt đầu xuất hiện vào cuối kỷ nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proterozoic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến đại Nguyên Sinh (từ khoảng 2.500 đến 541 triệu năm trước), trong đó các dạng sống đầu tiên đã tiến hóa.

"The Proterozoic Eon saw the development of the first eukaryotic cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proterozoic".

Hiểu về Thời gian Sâu (Deep Time)

Đại Nguyên Sinh là một khái niệm quan trọng giúp chúng ta hình dung 'Thời gian Sâu' (Deep Time) của Trái Đất – khoảng thời gian vô cùng rộng lớn vượt xa trải nghiệm của con người. Nó kéo dài gần 2 tỷ năm, cho thấy hành tinh của chúng ta đã tồn tại hàng tỷ năm, với các quá trình tiến hóa và địa chất diễn ra trong những khung thời gian mà chúng ta khó có thể nắm bắt đầy đủ.

Kỷ nguyên của sự tiến hóa thầm lặng

Mặc dù 'Proterozoic' thường gợi lên hình ảnh về một kỷ nguyên xa xôi và ít sự sống, đây lại là giai đoạn then chốt cho sự phát triển của sự sống trên Trái Đất. Trong thời kỳ này, các tế bào nhân chuẩn (eukaryotes) đầu tiên xuất hiện, nồng độ oxy hóa khí quyển tăng lên đáng kể, và đến cuối kỷ nguyên, các sinh vật đa bào phức tạp đầu tiên đã bắt đầu xuất hiện, đặt nền móng cho 'sự bùng nổ Cambri' sau này. Nó là minh chứng cho thấy sự sống đã trải qua những thay đổi lớn lao ngay cả trước khi con người xuất hiện.