(Top Banner Ad)
archimedes' principle
C1
noun C1 Vật lý

archimedes' principle

UK: /ˌɑːkɪˈmiːdiːz ˈprɪnsəpl/ • US: /ˌɑːrkɪˈmiːdiːz ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên lý Archimedes định luật Archimedes
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that the upward buoyant force that is exerted on a body immersed in a fluid, whether fully or partially submerged, is equal to the weight of the fluid that the body displaces.

Vietnamese Meaning

Nguyên lý Archimedes phát biểu rằng lực đẩy lên tác dụng lên một vật thể nhúng trong chất lỏng, dù ngập hoàn toàn hay một phần, bằng với trọng lượng của chất lỏng mà vật thể đó chiếm chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archimedes' principle explains why ships float."

    "Nguyên lý Archimedes giải thích tại sao tàu thuyền nổi."

  • "Understanding Archimedes' principle is crucial for designing submarines."

    "Hiểu rõ nguyên lý Archimedes là rất quan trọng để thiết kế tàu ngầm."

  • "The experiment demonstrated the validity of Archimedes' principle."

    "Thí nghiệm đã chứng minh tính đúng đắn của nguyên lý Archimedes."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buoyancy Sức nổi (khả năng của vật thể nổi trên chất lỏng)
Adjective buoyant Có khả năng nổi

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀρχιμήδης (Archimedes)
Latin
Archimedes
English
Archimedes' principle

Câu Chuyện Về Archimedes

Archimedes, một nhà khoa học Hy Lạp cổ đại, đã phát hiện ra nguyên lý này khi đang tắm. Ông nhận ra rằng thể tích nước tràn ra bằng thể tích cơ thể ông nhúng vào. Quá phấn khích, ông đã chạy ra đường phố trần truồng và hét lên 'Eureka!' (Tôi đã tìm ra!). Nguyên lý này giúp xác định lực đẩy tác dụng lên vật thể trong chất lỏng.

Usage Note

Nguyên lý này là nền tảng của thủy tĩnh học và giải thích tại sao các vật thể có thể nổi hoặc chìm. Nó liên quan đến mối quan hệ giữa trọng lượng của vật thể, trọng lượng của chất lỏng bị chiếm chỗ và lực đẩy lên.

Prepositions

in on

‘in’ dùng để chỉ vật thể nằm trong chất lỏng. ‘on’ hiếm khi dùng nhưng có thể ám chỉ tác động của nguyên lý *lên* một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archimedes' principle
  • basic basic archimedes' principle
    (nguyên lý Archimedes cơ bản)
  • fundamental fundamental archimedes' principle
    (nguyên lý Archimedes nền tảng)
Verb + archimedes' principle
  • apply apply archimedes' principle
    (áp dụng nguyên lý Archimedes)
  • use use archimedes' principle
    (sử dụng nguyên lý Archimedes)
  • demonstrate demonstrate archimedes' principle
    (chứng minh nguyên lý Archimedes)

Idioms

  • Understanding Archimedes' principle is key to...

    Hiểu rõ nguyên lý Archimedes là chìa khóa để...

    "Understanding Archimedes' principle is key to designing efficient ships."

    (Hiểu rõ nguyên lý Archimedes là chìa khóa để thiết kế những con tàu hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archimedes' principle

noun
Lật mặt

Nguyên lý Archimedes phát biểu rằng lực đẩy lên tác dụng lên một vật thể nhúng trong chất lỏng, dù ngập hoàn toàn hay một phần, bằng với trọng lượng của chất lỏng mà vật thể đó chiếm chỗ.

"Archimedes' principle explains why ships float."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archimedes' principle".

Ứng dụng trong cuộc sống

Nguyên lý Archimedes không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn được ứng dụng rộng rãi trong đời sống, từ thiết kế tàu thuyền, tàu ngầm đến việc đo lường khối lượng riêng của vật liệu. Nó là một ví dụ điển hình về cách khoa học có thể giải quyết các vấn đề thực tế.