buoyancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng hoặc xu hướng nổi trong nước, không khí hoặc một chất lỏng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buoyancy of the ship allowed it to stay afloat even with a large cargo."
"Lực nổi của con tàu cho phép nó nổi ngay cả khi chở một lượng hàng lớn."
-
"The housing market is showing signs of buoyancy."
"Thị trường nhà đất đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi."
-
"Scuba divers use buoyancy control devices to maintain their depth."
"Thợ lặn sử dụng các thiết bị kiểm soát độ nổi để duy trì độ sâu của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Buoyancy chỉ khả năng vật thể duy trì ở trạng thái lơ lửng hoặc nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc khí. Nó liên quan đến lực đẩy Archimedes. Trong kinh tế, 'buoyancy' mang nghĩa bóng chỉ sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ.
Trong ngữ cảnh này, 'buoyancy' ám chỉ tinh thần lạc quan, sự vui vẻ và khả năng phục hồi sau khó khăn. Nó khác với nghĩa vật lý, nhưng vẫn giữ nét nghĩa về sự 'nổi lên' hoặc 'tăng trưởng'.
Prepositions
Buoyancy *in* a fluid: Khả năng nổi trong một chất lỏng cụ thể. Buoyancy *of* a material: Khả năng nổi của một vật liệu nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural buoyancy (khả năng nổi tự nhiên)
-
positive / negative buoyancy (lực nổi dương (nổi lên) / âm (chìm xuống))
-
economic buoyancy (sự khởi sắc của nền kinh tế)
-
market buoyancy (sự sôi động của thị trường)
-
maintain buoyancy (duy trì sức nổi / sự lạc quan)
-
increase buoyancy (tăng cường lực nổi / sự lạc quan)
-
provide buoyancy (cung cấp lực nổi / mang lại sự lạc quan)
-
lose buoyancy (mất khả năng nổi / đánh mất sự lạc quan)
-
a feeling of buoyancy (cảm giác phấn chấn, vui vẻ)
-
a sense of buoyancy (một cảm giác lạc quan)
-
a lack of buoyancy (sự thiếu lạc quan, trì trệ (thị trường))
Idioms
-
to buoy up someone's spirits
làm ai đó vui lên, phấn chấn, cổ vũ tinh thần cho ai đó
"The good news about her recovery buoyed up the spirits of the entire family."
(Tin tốt về sự hồi phục của cô ấy đã vực dậy tinh thần của cả gia đình.)
-
a spirit of buoyancy
một tinh thần lạc quan, phơi phới
"Despite the challenges, the team maintained a spirit of buoyancy and never gave up."
(Bất chấp những thử thách, cả đội vẫn giữ vững một tinh thần lạc quan và không bao giờ bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buoyancy
nounKhả năng hoặc xu hướng nổi trong nước, không khí hoặc một chất lỏng khác.
"The buoyancy of the ship allowed it to stay afloat even with a large cargo."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buoyancy of the raft kept us afloat. |
Độ nổi của chiếc bè giữ chúng tôi nổi trên mặt nước. |
| Phủ định | The heavy stones didn't affect the buoyancy of the ship. |
Những viên đá nặng không ảnh hưởng đến độ nổi của con tàu. |
| Nghi vấn | What affects the buoyancy of an object in water? |
Điều gì ảnh hưởng đến độ nổi của một vật thể trong nước? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success is due to the buoyancy of the market. |
Sự thành công của công ty là do sự khởi sắc của thị trường. |
| Phủ định | Isn't the stock market buoyant after the new regulations? |
Thị trường chứng khoán có khởi sắc sau các quy định mới không? |
| Nghi vấn | The life raft wasn't buoyant enough to save everyone. |
Pháo cứu sinh không đủ nổi để cứu tất cả mọi người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buoyancy".
