(Top Banner Ad)
buoyancy
B2
noun B2 Vật lý, Hàng hải, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

buoyancy

UK: /ˈbɔɪ.ən.si/ • US: /ˈbɔɪ.ən.si/

Nghĩa tiếng Việt

sức nổi lực đẩy Archimedes tinh thần lạc quan khả năng phục hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or tendency to float in water or air or some other fluid.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc xu hướng nổi trong nước, không khí hoặc một chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buoyancy of the ship allowed it to stay afloat even with a large cargo."

    "Lực nổi của con tàu cho phép nó nổi ngay cả khi chở một lượng hàng lớn."

  • "The housing market is showing signs of buoyancy."

    "Thị trường nhà đất đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi."

  • "Scuba divers use buoyancy control devices to maintain their depth."

    "Thợ lặn sử dụng các thiết bị kiểm soát độ nổi để duy trì độ sâu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buoy cái phao (đánh dấu, cứu sinh)
Verb buoy làm nổi, giữ cho nổi; cổ vũ, làm phấn chấn tinh thần (thường đi với 'up')
Adjective buoyant có thể nổi trên nước; vui vẻ, lạc quan, sôi nổi (kinh tế)
Adverb buoyantly một cách vui vẻ, hân hoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Archimedes' principle (nguyên lý Archimedes)specific gravity (tỷ trọng)

Subject Area

Vật lý, Hàng hải, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
boya
Middle Dutch
boeye
Middle English
boye
Modern English
buoy -> buoyant -> buoyancy

Từ chiếc phao trên biển

Từ 'buoyancy' bắt nguồn từ 'buoy', có nghĩa là 'cái phao'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả khả năng của một vật thể có thể nổi trên mặt nước, giống như những chiếc phao định hướng cho tàu thuyền trên biển. Đây là ý nghĩa vật lý và nguyên bản nhất của từ.

Đến sự phấn chấn của tinh thần

Từ ý nghĩa 'nổi' trên mặt nước, người ta đã mượn hình ảnh này để mô tả một trạng thái tinh thần. Khi bạn cảm thấy 'buoyancy' trong tâm hồn, điều đó có nghĩa là tinh thần bạn đang 'nổi' lên, nhẹ nhàng, vui vẻ và lạc quan, không bị những lo lắng 'nhấn chìm'.

Usage Note

Buoyancy chỉ khả năng vật thể duy trì ở trạng thái lơ lửng hoặc nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc khí. Nó liên quan đến lực đẩy Archimedes. Trong kinh tế, 'buoyancy' mang nghĩa bóng chỉ sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ.
Trong ngữ cảnh này, 'buoyancy' ám chỉ tinh thần lạc quan, sự vui vẻ và khả năng phục hồi sau khó khăn. Nó khác với nghĩa vật lý, nhưng vẫn giữ nét nghĩa về sự 'nổi lên' hoặc 'tăng trưởng'.

Prepositions

in of

Buoyancy *in* a fluid: Khả năng nổi trong một chất lỏng cụ thể. Buoyancy *of* a material: Khả năng nổi của một vật liệu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buoyancy
  • natural buoyancy
    (khả năng nổi tự nhiên)
  • positive / negative buoyancy
    (lực nổi dương (nổi lên) / âm (chìm xuống))
  • economic buoyancy
    (sự khởi sắc của nền kinh tế)
  • market buoyancy
    (sự sôi động của thị trường)
Verb + buoyancy
  • maintain buoyancy
    (duy trì sức nổi / sự lạc quan)
  • increase buoyancy
    (tăng cường lực nổi / sự lạc quan)
  • provide buoyancy
    (cung cấp lực nổi / mang lại sự lạc quan)
  • lose buoyancy
    (mất khả năng nổi / đánh mất sự lạc quan)
Noun + of + buoyancy
  • a feeling of buoyancy
    (cảm giác phấn chấn, vui vẻ)
  • a sense of buoyancy
    (một cảm giác lạc quan)
  • a lack of buoyancy
    (sự thiếu lạc quan, trì trệ (thị trường))

Idioms

  • to buoy up someone's spirits

    làm ai đó vui lên, phấn chấn, cổ vũ tinh thần cho ai đó

    "The good news about her recovery buoyed up the spirits of the entire family."

    (Tin tốt về sự hồi phục của cô ấy đã vực dậy tinh thần của cả gia đình.)

  • a spirit of buoyancy

    một tinh thần lạc quan, phơi phới

    "Despite the challenges, the team maintained a spirit of buoyancy and never gave up."

    (Bất chấp những thử thách, cả đội vẫn giữ vững một tinh thần lạc quan và không bao giờ bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buoyancy

noun
Lật mặt

Khả năng hoặc xu hướng nổi trong nước, không khí hoặc một chất lỏng khác.

"The buoyancy of the ship allowed it to stay afloat even with a large cargo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buoyancy of the raft kept us afloat.
Độ nổi của chiếc bè giữ chúng tôi nổi trên mặt nước.
Phủ định
The heavy stones didn't affect the buoyancy of the ship.
Những viên đá nặng không ảnh hưởng đến độ nổi của con tàu.
Nghi vấn
What affects the buoyancy of an object in water?
Điều gì ảnh hưởng đến độ nổi của một vật thể trong nước?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is due to the buoyancy of the market.
Sự thành công của công ty là do sự khởi sắc của thị trường.
Phủ định
Isn't the stock market buoyant after the new regulations?
Thị trường chứng khoán có khởi sắc sau các quy định mới không?
Nghi vấn
The life raft wasn't buoyant enough to save everyone.
Pháo cứu sinh không đủ nổi để cứu tất cả mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buoyancy".

Phép ẩn dụ trong Kinh tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, 'buoyancy' là một thuật ngữ phổ biến. Một 'buoyant market' (thị trường sôi động) hay 'economic buoyancy' (kinh tế khởi sắc) ví nền kinh tế như một vật đang nổi lên và phát triển mạnh mẽ, ngược lại với một nền kinh tế đang 'chìm' trong suy thoái.

Sự lạc quan và Sức bật tinh thần

Khái niệm 'emotional buoyancy' (sự cân bằng/sức bật cảm xúc) rất được coi trọng. Nó mô tả khả năng của một người có thể 'nổi' trở lại sau những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự lạc quan, kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh.