density
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which something is filled or covered with people or things.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà một thứ gì đó được lấp đầy hoặc bao phủ bởi người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The density of the population in urban areas is very high."
"Mật độ dân số ở khu vực thành thị rất cao."
-
"The city has a high population density."
"Thành phố có mật độ dân số cao."
-
"The density of the metal is important for its strength."
"Khối lượng riêng của kim loại rất quan trọng đối với độ bền của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dense | dày đặc, đậm đặc, đông đúc |
| Adverb | densely | một cách dày đặc, đậm đặc |
| Verb | densify | làm dày đặc, làm tăng mật độ |
| Verb | condense | cô đọng, làm đặc, ngưng tụ |
| Noun | condensation | sự cô đọng, sự ngưng tụ |
| Noun | condenser | bộ ngưng tụ, tụ điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'density' thường được sử dụng để chỉ số lượng người, vật thể, hoặc chất trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích. Nó có thể mang nghĩa vật lý (khối lượng riêng) hoặc nghĩa trừu tượng (mật độ thông tin). Khi so sánh với các từ như 'concentration' (sự tập trung), 'density' nhấn mạnh sự phân bố trên một không gian hoặc khu vực cụ thể, trong khi 'concentration' chỉ đơn thuần là sự tập trung lại.
Prepositions
'Density of' thường được dùng để chỉ mật độ của một chất hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: density of population). 'Density in' thường dùng để chỉ mật độ trong một khu vực hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: density in urban areas).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high density (mật độ cao)
-
low low density (mật độ thấp)
-
population population density (mật độ dân số)
-
traffic traffic density (mật độ giao thông)
-
bone bone density (mật độ xương)
-
optical optical density (mật độ quang học)
-
urban urban density (mật độ đô thị)
-
measure measure density (đo mật độ)
-
calculate calculate density (tính toán mật độ)
-
increase increase density (tăng mật độ)
-
reduce reduce density (giảm mật độ)
-
air air density (mật độ không khí)
-
energy energy density (mật độ năng lượng)
-
data data density (mật độ dữ liệu)
Idioms
-
population density
Mật độ dân số
"Governments often study population density to plan urban development."
(Các chính phủ thường nghiên cứu mật độ dân số để lập kế hoạch phát triển đô thị.)
-
high-density housing/area
Nhà ở/khu vực mật độ cao
"Many people in big cities choose high-density housing like apartments due to limited space."
(Nhiều người ở các thành phố lớn chọn nhà ở mật độ cao như căn hộ do không gian hạn chế.)
-
traffic density
Mật độ giao thông
"Traffic density increases significantly during rush hour, causing delays."
(Mật độ giao thông tăng đáng kể vào giờ cao điểm, gây ra tình trạng chậm trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
density
danh từMức độ mà một thứ gì đó được lấp đầy hoặc bao phủ bởi người hoặc vật.
"The density of the population in urban areas is very high."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "density".
