(Top Banner Ad)
density
B2
danh từ B2 Vật lý, Toán học, Khoa học tự nhiên, Đời sống hàng ngày

density

UK: /ˈdɛnsɪti/ • US: /ˈdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ khối lượng riêng độ đậm đặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which something is filled or covered with people or things.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một thứ gì đó được lấp đầy hoặc bao phủ bởi người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The density of the population in urban areas is very high."

    "Mật độ dân số ở khu vực thành thị rất cao."

  • "The city has a high population density."

    "Thành phố có mật độ dân số cao."

  • "The density of the metal is important for its strength."

    "Khối lượng riêng của kim loại rất quan trọng đối với độ bền của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dense dày đặc, đậm đặc, đông đúc
Adverb densely một cách dày đặc, đậm đặc
Verb densify làm dày đặc, làm tăng mật độ
Verb condense cô đọng, làm đặc, ngưng tụ
Noun condensation sự cô đọng, sự ngưng tụ
Noun condenser bộ ngưng tụ, tụ điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Khoa học tự nhiên, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēnsitās
Old French
densité
English
density

Nguồn gốc từ 'dày đặc'

Từ 'density' xuất phát từ tiếng Latin 'dēnsitās', có nghĩa là 'sự dày đặc, sự chặt chẽ' hoặc 'sự gần gũi'. Nó mô tả mức độ vật chất được nén chặt hoặc tập trung trong một không gian nhất định, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của từ này trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'density' thường được sử dụng để chỉ số lượng người, vật thể, hoặc chất trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích. Nó có thể mang nghĩa vật lý (khối lượng riêng) hoặc nghĩa trừu tượng (mật độ thông tin). Khi so sánh với các từ như 'concentration' (sự tập trung), 'density' nhấn mạnh sự phân bố trên một không gian hoặc khu vực cụ thể, trong khi 'concentration' chỉ đơn thuần là sự tập trung lại.

Prepositions

of in

'Density of' thường được dùng để chỉ mật độ của một chất hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: density of population). 'Density in' thường dùng để chỉ mật độ trong một khu vực hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: density in urban areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + density
  • high high density
    (mật độ cao)
  • low low density
    (mật độ thấp)
  • population population density
    (mật độ dân số)
  • traffic traffic density
    (mật độ giao thông)
  • bone bone density
    (mật độ xương)
  • optical optical density
    (mật độ quang học)
  • urban urban density
    (mật độ đô thị)
Verb + density
  • measure measure density
    (đo mật độ)
  • calculate calculate density
    (tính toán mật độ)
  • increase increase density
    (tăng mật độ)
  • reduce reduce density
    (giảm mật độ)
Noun + density
  • air air density
    (mật độ không khí)
  • energy energy density
    (mật độ năng lượng)
  • data data density
    (mật độ dữ liệu)

Idioms

  • population density

    Mật độ dân số

    "Governments often study population density to plan urban development."

    (Các chính phủ thường nghiên cứu mật độ dân số để lập kế hoạch phát triển đô thị.)

  • high-density housing/area

    Nhà ở/khu vực mật độ cao

    "Many people in big cities choose high-density housing like apartments due to limited space."

    (Nhiều người ở các thành phố lớn chọn nhà ở mật độ cao như căn hộ do không gian hạn chế.)

  • traffic density

    Mật độ giao thông

    "Traffic density increases significantly during rush hour, causing delays."

    (Mật độ giao thông tăng đáng kể vào giờ cao điểm, gây ra tình trạng chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

density

danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một thứ gì đó được lấp đầy hoặc bao phủ bởi người hoặc vật.

"The density of the population in urban areas is very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "density".

Quy hoạch đô thị và Mật độ sống

Mật độ dân số là một yếu tố then chốt trong quy hoạch đô thị hiện đại. Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, việc xây dựng các khu dân cư mật độ cao (như chung cư và nhà cao tầng) là giải pháp phổ biến để đáp ứng nhu cầu nhà ở. Tuy nhiên, mật độ cao cũng có thể dẫn đến các thách thức về giao thông, không gian xanh và dịch vụ công cộng.

Mật độ thông tin trong thời đại số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, khái niệm 'mật độ thông tin' (information density) ngày càng trở nên quan trọng. Nó đề cập đến lượng thông tin được nén chặt hoặc truyền tải trong một không gian lưu trữ (ví dụ: ổ cứng) hoặc một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: tốc độ truyền dữ liệu). Các tài liệu học thuật thường có mật độ thông tin cao hơn các bài viết giải trí.