(Top Banner Ad)
area code
B1
danh từ B1 Viễn thông

area code

UK: /ˈeəriə kəʊd/ • US: /ˈeriə koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã vùng mã số vùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A three-digit number that identifies a particular region of a country for telephone dialing.

Vietnamese Meaning

Mã vùng, là một số có ba chữ số xác định một khu vực cụ thể của một quốc gia để quay số điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is the area code for New York City?"

    "Mã vùng của thành phố New York là gì?"

  • "You need to dial the area code if you are calling from a different state."

    "Bạn cần quay mã vùng nếu bạn gọi từ một bang khác."

  • "The area code 212 is used in Manhattan."

    "Mã vùng 212 được sử dụng ở Manhattan."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Nguồn gốc của 'Area Code'

Mã vùng điện thoại (Area Code) bắt đầu được sử dụng ở Bắc Mỹ vào năm 1947 để giúp tự động hóa việc chuyển mạch cuộc gọi đường dài. Trước đó, các tổng đài viên phải tự tay kết nối các cuộc gọi, rất tốn thời gian. Mã vùng giúp hệ thống định tuyến cuộc gọi đến đúng khu vực một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Usage Note

Mã vùng được sử dụng để định tuyến cuộc gọi đến đúng khu vực địa lý. Nó là một phần của số điện thoại đầy đủ cần thiết để thực hiện cuộc gọi đường dài. Mã vùng thường đi trước số điện thoại cục bộ. Ở Bắc Mỹ (Kế hoạch đánh số Bắc Mỹ - NANP), mã vùng là một phần thiết yếu của một số điện thoại gồm 10 chữ số.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ vùng hoặc địa điểm mà mã vùng thuộc về (ví dụ: the area code *of* California). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của mã vùng (ví dụ: area code *for* calling out of state).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + area code
  • local local area code
    (mã vùng địa phương)
  • different different area code
    (mã vùng khác)
  • new new area code
    (mã vùng mới)
Động từ + area code
  • dial dial the area code
    (bấm mã vùng)
  • enter enter the area code
    (nhập mã vùng)
  • change change the area code
    (thay đổi mã vùng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area code

danh từ
Lật mặt

Mã vùng, là một số có ba chữ số xác định một khu vực cụ thể của một quốc gia để quay số điện thoại.

"What is the area code for New York City?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The area code for New York City is 212.
Mã vùng của thành phố New York là 212.
Phủ định
That is not the correct area code for Los Angeles.
Đó không phải là mã vùng chính xác cho Los Angeles.
Nghi vấn
Is the area code for Miami 305?
Mã vùng của Miami có phải là 305 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area code".

Sự thay đổi của mã vùng

Ở Bắc Mỹ, khi một vùng có quá nhiều người sử dụng điện thoại, mã vùng có thể được chia tách hoặc chồng lấn. Điều này có nghĩa là một số người dùng có thể phải thay đổi mã vùng của họ hoặc quay thêm số khi gọi điện trong cùng một khu vực.