(Top Banner Ad)
telephone exchange
B2
danh từ B2 Viễn thông

telephone exchange

UK: /ˈtelɪfəʊn ɪksˈtʃeɪndʒ/ • US: /ˈtelɪfoʊn ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tổng đài điện thoại trạm điện thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telecommunications system that connects telephone calls.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống viễn thông kết nối các cuộc gọi điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old telephone exchange was replaced with a modern digital system."

    "Tổng đài điện thoại cũ đã được thay thế bằng một hệ thống kỹ thuật số hiện đại."

  • "The telephone exchange experienced a major outage yesterday."

    "Tổng đài điện thoại đã bị mất điện nghiêm trọng vào ngày hôm qua."

  • "Our company uses a modern telephone exchange to handle all incoming and outgoing calls."

    "Công ty chúng tôi sử dụng một tổng đài điện thoại hiện đại để xử lý tất cả các cuộc gọi đến và đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone điện thoại (thiết bị)
Verb telephone gọi điện thoại
Noun telephony kỹ thuật điện thoại, ngành viễn thông
Noun telephonist nhân viên trực tổng đài (thường là nhân viên tổng đài thủ công)
Noun exchange sự trao đổi, tổng đài
Verb exchange trao đổi, đổi chác
Adjective exchangeable có thể trao đổi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tēle (far)
Ancient Greek
phōnē (sound)
English
telephone (coined 19th century from Greek roots)
Latin
cambiare (to barter, exchange)
Vulgar Latin
*excambiare (to exchange)
Old French
eschangier (to exchange)
English
exchange (adopted 14th century from Old French)
English
telephone exchange (compound word, late 19th century)

Nguồn gốc 'Điện thoại' và 'Tổng đài'

Từ 'telephone' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'tēle' (xa) và 'phōnē' (âm thanh), tạo thành nghĩa 'âm thanh từ xa'. Từ 'exchange' có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'đổi chác'. Khi hai từ này kết hợp thành 'telephone exchange', nó mô tả một trung tâm nơi các cuộc gọi điện thoại được 'trao đổi' và kết nối giữa những người gọi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tổng đài điện thoại, có thể là tổng đài vật lý hoặc tổng đài ảo. Nó đề cập đến cơ sở hạ tầng cần thiết để kết nối các cuộc gọi điện thoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telephone exchange
  • digital digital telephone exchange
    (tổng đài điện thoại kỹ thuật số)
  • manual manual telephone exchange
    (tổng đài điện thoại thủ công)
  • local local telephone exchange
    (tổng đài điện thoại địa phương)
  • central central telephone exchange
    (tổng đài điện thoại trung tâm)
Verb + telephone exchange
  • build build a telephone exchange
    (xây dựng một tổng đài điện thoại)
  • operate operate a telephone exchange
    (vận hành một tổng đài điện thoại)
  • modernize modernize a telephone exchange
    (hiện đại hóa một tổng đài điện thoại)
  • connect to connect to the telephone exchange
    (kết nối với tổng đài điện thoại)
  • work at work at the telephone exchange
    (làm việc tại tổng đài điện thoại)
Noun + of + telephone exchange
  • the staff of the staff of the telephone exchange
    (nhân viên của tổng đài điện thoại)
  • the capacity of the capacity of the telephone exchange
    (dung lượng của tổng đài điện thoại)

Idioms

  • The main telephone exchange

    Tổng đài điện thoại chính/trung tâm

    "All long-distance calls go through the main telephone exchange in the capital."

    (Tất cả các cuộc gọi đường dài đều đi qua tổng đài điện thoại chính ở thủ đô.)

  • Connect through the telephone exchange

    Kết nối qua tổng đài điện thoại

    "In the past, you had to connect through the telephone exchange to make a call."

    (Trong quá khứ, bạn phải kết nối qua tổng đài điện thoại để thực hiện một cuộc gọi.)

  • A busy telephone exchange

    Một tổng đài điện thoại bận rộn

    "The office was like a busy telephone exchange, with phones ringing constantly."

    (Văn phòng giống như một tổng đài điện thoại bận rộn, với điện thoại reo liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telephone exchange

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống viễn thông kết nối các cuộc gọi điện thoại.

"The old telephone exchange was replaced with a modern digital system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephone exchange".

Vai trò của Nhân viên Tổng đài (Switchboard Operators)

Trong những ngày đầu của điện thoại, tổng đài điện thoại thủ công là nơi các điện thoại viên (thường là phụ nữ, còn được gọi là 'hello girls') sẽ thực hiện kết nối cuộc gọi bằng tay thông qua việc cắm dây. Đây là một nghề nghiệp quan trọng và có ảnh hưởng lớn đến cách mọi người giao tiếp, góp phần định hình xã hội và truyền thông thời bấy giờ.

Sự Phát triển từ Thủ công sang Tự động

Sự ra đời của tổng đài điện thoại tự động đã cách mạng hóa ngành viễn thông. Nó loại bỏ nhu cầu về nhân viên trực tổng đài thủ công, giúp các cuộc gọi được kết nối nhanh chóng, hiệu quả và riêng tư hơn. Quá trình chuyển đổi này đã mở đường cho các hệ thống liên lạc hiện đại, cho phép kết nối toàn cầu dễ dàng hơn bao giờ hết.