(Top Banner Ad)
region
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

region

UK: /ˈriː.dʒən/ • US: /ˈriː.dʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng khu vực miền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land, especially a part of a country or the world, having definable characteristics but not always fixed boundaries.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất, đặc biệt là một phần của một quốc gia hoặc thế giới, có các đặc điểm có thể xác định nhưng không phải lúc nào cũng có ranh giới cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The southern region of Italy is known for its beautiful beaches."

    "Vùng phía nam của Ý nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp."

  • "The Amazon region is rich in biodiversity."

    "Vùng Amazon rất giàu đa dạng sinh học."

  • "The company has expanded its operations in the Asian region."

    "Công ty đã mở rộng hoạt động của mình ở khu vực châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng, miền
Adjective regional thuộc về khu vực, vùng miền
Adverb regionally theo từng vùng, theo khu vực
Noun regionalism chủ nghĩa địa phương; đặc điểm vùng miền
Verb regionalize khu vực hóa, phân vùng
Noun regionalization sự khu vực hóa, sự phân vùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
region
Middle English
regioun
English
region

Nguồn gốc của "Region"

Từ 'region' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regio', ban đầu có nghĩa là 'hướng', 'ranh giới' hoặc 'khu vực'. Từ này lại xuất phát từ động từ Latinh 'regere', có nghĩa là 'chỉ đạo' hoặc 'cai trị'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một đường thẳng được vẽ để phân chia bầu trời hoặc một khu vực được xác định và cai trị. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'region' gắn liền với việc xác định và kiểm soát một lãnh thổ hoặc không gian.

Usage Note

Từ 'region' thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn hơn một 'area' hoặc 'zone', và thường mang ý nghĩa về sự đồng nhất về văn hóa, kinh tế hoặc chính trị. Sự khác biệt với 'area' là 'region' thường mang tính chất chính thức và có sự phân biệt rõ rệt hơn. 'Zone' thường được dùng để chỉ các khu vực có mục đích sử dụng cụ thể (ví dụ: khu công nghiệp).

Prepositions

in of

'in a region' dùng để chỉ vị trí bên trong một vùng cụ thể. 'of a region' dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của một vùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + region
  • remote remote region
    (vùng xa xôi, vùng hẻo lánh)
  • coastal coastal region
    (vùng ven biển)
  • mountainous mountainous region
    (vùng núi)
  • arid arid region
    (vùng khô hạn)
  • urban urban region
    (khu vực đô thị)
Verb + region
  • explore explore a region
    (khám phá một vùng)
  • govern govern a region
    (cai trị một khu vực)
  • divide divide a region
    (chia một vùng)
Preposition + region
  • across across the region
    (khắp vùng, trên toàn vùng)
  • within within the region
    (trong vùng, bên trong khu vực)
  • from from the region
    (từ vùng, từ khu vực)

Idioms

  • in the region of something

    khoảng, xấp xỉ (một số lượng, tuổi, giá trị)

    "The house costs in the region of $500,000."

    (Ngôi nhà có giá khoảng 500.000 đô la.)

  • the polar regions

    các vùng cực (Bắc Cực và Nam Cực)

    "Scientists are studying climate change in the polar regions."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu biến đổi khí hậu ở các vùng cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

region

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất, đặc biệt là một phần của một quốc gia hoặc thế giới, có các đặc điểm có thể xác định nhưng không phải lúc nào cũng có ranh giới cố định.

"The southern region of Italy is known for its beautiful beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "region".

Bản sắc vùng miền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'region' (vùng miền) không chỉ đơn thuần là một khu vực địa lý mà còn gắn liền với bản sắc văn hóa, lịch sử, ẩm thực, phương ngữ và phong tục tập quán riêng biệt. Chẳng hạn, người dân ở vùng Bavaria của Đức có một bản sắc rất khác biệt so với người dân ở phía Bắc nước Đức, với trang phục truyền thống, lễ hội và bia đặc trưng. Điều này cho thấy 'region' có thể là một phần quan trọng định hình ý thức cộng đồng và lòng tự hào của người dân.

Phân chia hành chính và kinh tế

Ở nhiều quốc gia, các 'region' là những đơn vị hành chính hoặc kinh tế quan trọng, được sử dụng để quản lý các dịch vụ công, phát triển kinh tế hoặc thậm chí có quyền tự trị nhất định. Ví dụ, trong Liên minh Châu Âu, các khu vực (regions) được phân bổ quỹ phát triển để thúc đẩy sự tăng trưởng và giảm bớt sự chênh lệch giữa các vùng. Hiểu được các phân chia này giúp người học nắm bắt cách tổ chức xã hội và chính trị tại các quốc gia nói tiếng Anh.