(Top Banner Ad)
area of expertise
C1
Danh từ C1 Chuyên môn (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

area of expertise

UK: /ˈeəri əv ˌekspəˈtiːz/ • US: /ˈɛri əv ˌɛkspərˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực chuyên môn chuyên môn mảng chuyên môn sở trường ngành nghề chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular subject or activity that someone knows a lot about and has experience in.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó biết rất rõ và có kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data analysis is my area of expertise."

    "Phân tích dữ liệu là lĩnh vực chuyên môn của tôi."

  • "Her area of expertise is international law."

    "Lĩnh vực chuyên môn của cô ấy là luật quốc tế."

  • "We need someone with an area of expertise in finance."

    "Chúng tôi cần một người có chuyên môn về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun area vùng, khu vực (trong không gian hoặc một lĩnh vực)
Noun expert chuyên gia
Adjective expert chuyên môn, thành thạo
Verb expertise có chuyên môn về

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chuyên môn (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
Latin
expertus

Nguồn gốc của 'Area'

Từ 'area' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'area', có nghĩa là 'một không gian trống, một sân'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một khu vực vật lý, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một lĩnh vực trừu tượng hơn.

Nguồn gốc của 'Expertise'

Từ 'expertise' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'expertus', là dạng quá khứ phân từ của 'experiri' nghĩa là 'thử, trải nghiệm'. Nó mang ý nghĩa là sự am hiểu sâu sắc có được qua kinh nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lĩnh vực mà một người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Nó nhấn mạnh cả kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Khác với 'skill' (kỹ năng) chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó, 'area of expertise' bao hàm kiến thức nền tảng và kinh nghiệm sâu rộng.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn một cách tổng quát (e.g., 'Her area of expertise is in marketing'). 'within' thường được sử dụng khi muốn chỉ một khía cạnh cụ thể hơn trong một lĩnh vực rộng lớn (e.g., 'Within the field of medicine, his area of expertise is cardiology').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + area of expertise
  • specific specific area of expertise
    (lĩnh vực chuyên môn cụ thể)
  • particular particular area of expertise
    (lĩnh vực chuyên môn đặc biệt)
  • technical technical area of expertise
    (lĩnh vực chuyên môn kỹ thuật)
Verb + area of expertise
  • have have an area of expertise
    (có một lĩnh vực chuyên môn)
  • develop develop an area of expertise
    (phát triển một lĩnh vực chuyên môn)
  • lack lack area of expertise
    (thiếu lĩnh vực chuyên môn)
Preposition + area of expertise
  • in area of expertise in
    (lĩnh vực chuyên môn trong)
  • within area of expertise within
    (lĩnh vực chuyên môn bên trong)

Idioms

  • play to one's strengths (often related to area of expertise)

    phát huy điểm mạnh của bản thân (thường liên quan đến lĩnh vực chuyên môn)

    "She always plays to her strengths when presenting, focusing on data analysis."

    (Cô ấy luôn phát huy điểm mạnh của mình khi thuyết trình, tập trung vào phân tích dữ liệu.)

  • stick to what one knows best (often related to area of expertise)

    chỉ làm những gì mình giỏi nhất (thường liên quan đến lĩnh vực chuyên môn)

    "It's best to stick to what you know best in a crisis."

    (Tốt nhất là chỉ nên làm những gì bạn giỏi nhất trong một cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area of expertise

Danh từ
Lật mặt

Một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó biết rất rõ và có kinh nghiệm.

"Data analysis is my area of expertise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has developed an area of expertise in data science over the past five years.
Cô ấy đã phát triển một lĩnh vực chuyên môn về khoa học dữ liệu trong năm năm qua.
Phủ định
I haven't considered data analysis as my area of expertise yet.
Tôi vẫn chưa xem xét phân tích dữ liệu là lĩnh vực chuyên môn của mình.
Nghi vấn
Has he identified his area of expertise in the field of medicine?
Anh ấy đã xác định được lĩnh vực chuyên môn của mình trong lĩnh vực y học chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area of expertise".

Tầm quan trọng của chuyên môn trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, chuyên môn (expertise) thường được đánh giá cao. Việc có một lĩnh vực chuyên môn sâu sắc được xem là chìa khóa để thành công trong sự nghiệp và được xã hội tôn trọng. Các chuyên gia thường có vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề phức tạp.

Sự chuyên môn hóa và phát triển nghề nghiệp

Trong nhiều lĩnh vực công việc ở phương Tây, sự chuyên môn hóa (specialization) ngày càng trở nên quan trọng. Thay vì biết một chút về nhiều thứ, người ta thường tập trung vào việc trở thành một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. Điều này giúp họ nâng cao kỹ năng, kiến thức và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.