area of expertise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular subject or activity that someone knows a lot about and has experience in.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó biết rất rõ và có kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data analysis is my area of expertise."
"Phân tích dữ liệu là lĩnh vực chuyên môn của tôi."
-
"Her area of expertise is international law."
"Lĩnh vực chuyên môn của cô ấy là luật quốc tế."
-
"We need someone with an area of expertise in finance."
"Chúng tôi cần một người có chuyên môn về tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lĩnh vực mà một người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Nó nhấn mạnh cả kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Khác với 'skill' (kỹ năng) chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó, 'area of expertise' bao hàm kiến thức nền tảng và kinh nghiệm sâu rộng.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn một cách tổng quát (e.g., 'Her area of expertise is in marketing'). 'within' thường được sử dụng khi muốn chỉ một khía cạnh cụ thể hơn trong một lĩnh vực rộng lớn (e.g., 'Within the field of medicine, his area of expertise is cardiology').
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific area of expertise (lĩnh vực chuyên môn cụ thể)
-
particular particular area of expertise (lĩnh vực chuyên môn đặc biệt)
-
technical technical area of expertise (lĩnh vực chuyên môn kỹ thuật)
-
have have an area of expertise (có một lĩnh vực chuyên môn)
-
develop develop an area of expertise (phát triển một lĩnh vực chuyên môn)
-
lack lack area of expertise (thiếu lĩnh vực chuyên môn)
-
in area of expertise in (lĩnh vực chuyên môn trong)
-
within area of expertise within (lĩnh vực chuyên môn bên trong)
Idioms
-
play to one's strengths (often related to area of expertise)
phát huy điểm mạnh của bản thân (thường liên quan đến lĩnh vực chuyên môn)
"She always plays to her strengths when presenting, focusing on data analysis."
(Cô ấy luôn phát huy điểm mạnh của mình khi thuyết trình, tập trung vào phân tích dữ liệu.)
-
stick to what one knows best (often related to area of expertise)
chỉ làm những gì mình giỏi nhất (thường liên quan đến lĩnh vực chuyên môn)
"It's best to stick to what you know best in a crisis."
(Tốt nhất là chỉ nên làm những gì bạn giỏi nhất trong một cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
area of expertise
Danh từMột chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó biết rất rõ và có kinh nghiệm.
"Data analysis is my area of expertise."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has developed an area of expertise in data science over the past five years. |
Cô ấy đã phát triển một lĩnh vực chuyên môn về khoa học dữ liệu trong năm năm qua. |
| Phủ định | I haven't considered data analysis as my area of expertise yet. |
Tôi vẫn chưa xem xét phân tích dữ liệu là lĩnh vực chuyên môn của mình. |
| Nghi vấn | Has he identified his area of expertise in the field of medicine? |
Anh ấy đã xác định được lĩnh vực chuyên môn của mình trong lĩnh vực y học chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area of expertise".
