(Top Banner Ad)
field of expertise
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

field of expertise

UK: /ˈfiːld əv ˌekspəˈtiːz/ • US: /ˈfiːld əv ˌɛkspərˈtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực chuyên môn chuyên môn lĩnh vực sở trường lĩnh vực am hiểu sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular subject or activity that someone knows a lot about and is skilled at.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó biết rất nhiều và có kỹ năng giỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her field of expertise is astrophysics."

    "Lĩnh vực chuyên môn của cô ấy là vật lý thiên văn."

  • "He is a leading expert in his field of expertise."

    "Ông ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực chuyên môn của mình."

  • "This research falls outside my field of expertise."

    "Nghiên cứu này nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, người thành thạo
Adjective expert thành thạo, chuyên nghiệp
Noun expertise sự chuyên môn, kiến thức chuyên sâu
Adverb expertly một cách thành thạo, khéo léo
Noun field lĩnh vực, cánh đồng
Verb field đáp trả (câu hỏi); xử lý, giải quyết (vấn đề)
Noun specialist chuyên gia
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pele-
Proto-Germanic
*felþam
Old English
feld
Modern English
field
Latin
*experiri* (to try, test)
Old French
expert (experienced, skilled)
French
expertise (skill, knowledge)
Modern English
expertise

Nguồn gốc của 'Field of Expertise'

Từ 'field' ban đầu có nghĩa là 'vùng đất trống, đồng cỏ' (như trong 'cánh đồng'). Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ một 'lĩnh vực' hoặc 'khu vực' hoạt động, nghiên cứu. Còn từ 'expertise' có gốc Latin từ 'experiri' (thử nghiệm, trải nghiệm) và qua tiếng Pháp 'expert' (người có kinh nghiệm, chuyên gia), rồi thành 'expertise' (kỹ năng hoặc kiến thức chuyên sâu). Khi ghép lại, 'field of expertise' tạo nên một cụm từ chỉ 'lĩnh vực chuyên môn' – nơi mà một người có kiến thức và kỹ năng đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lĩnh vực chuyên môn sâu, đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm đáng kể. Nó nhấn mạnh vào sự chuyên sâu và trình độ cao trong một lĩnh vực nhất định. Khác với 'area of interest' (lĩnh vực quan tâm) chỉ đơn thuần là thích thú, 'field of expertise' ngụ ý một trình độ chuyên môn thực sự.

Prepositions

in within

'- Expertise in [field]' nhấn mạnh sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Her expertise in data science is invaluable'. '- Expertise within [field]' nhấn mạnh rằng chuyên môn nằm trong phạm vi một lĩnh vực lớn hơn. Ví dụ: 'His expertise within the field of medicine focuses on cardiology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field of expertise
  • main main field of expertise
    (lĩnh vực chuyên môn chính)
  • specific specific field of expertise
    (lĩnh vực chuyên môn cụ thể)
  • broad broad field of expertise
    (lĩnh vực chuyên môn rộng)
  • chosen chosen field of expertise
    (lĩnh vực chuyên môn đã chọn)
Verb + field of expertise
  • develop develop a field of expertise
    (phát triển một lĩnh vực chuyên môn)
  • master master a field of expertise
    (thành thạo một lĩnh vực chuyên môn)
  • excel in excel in one's field of expertise
    (xuất sắc trong lĩnh vực chuyên môn của mình)
  • work in work in a specific field of expertise
    (làm việc trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể)
Prepositional phrases
  • in in your field of expertise
    (trong lĩnh vực chuyên môn của bạn)
  • within within their field of expertise
    (trong phạm vi lĩnh vực chuyên môn của họ)

Idioms

  • Beyond one's field of expertise

    Nằm ngoài phạm vi chuyên môn của ai đó (không đủ kiến thức/kinh nghiệm để xử lý)

    "I'm afraid that question is beyond my field of expertise."

    (Tôi e rằng câu hỏi đó nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.)

  • Stick to one's field of expertise

    Bám sát/tập trung vào lĩnh vực chuyên môn của mình

    "He should stick to his field of expertise instead of offering advice on everything."

    (Anh ấy nên bám sát lĩnh vực chuyên môn của mình thay vì đưa ra lời khuyên về mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field of expertise

Noun Phrase
Lật mặt

Một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó biết rất nhiều và có kỹ năng giỏi.

"Her field of expertise is astrophysics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field of expertise".

Chuyên môn hóa và xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, việc có 'field of expertise' (lĩnh vực chuyên môn) là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ định hình sự nghiệp của một cá nhân mà còn là nền tảng cho sự phân công lao động và phát triển của toàn xã hội. Các chuyên gia trong các lĩnh vực khác nhau cùng hợp tác để giải quyết các vấn đề phức tạp, từ y tế, công nghệ đến kinh tế. Việc không ngừng học hỏi và trau dồi kiến thức trong lĩnh vực chuyên môn của mình là chìa khóa để duy trì sự cạnh tranh và đóng góp vào tiến bộ.

Khái niệm 'Chuyên gia' và giá trị

Khái niệm về một 'chuyên gia' (expert) trong một 'field of expertise' nhất định được xã hội đánh giá cao. Các chuyên gia thường được tìm kiếm để đưa ra lời khuyên, giải pháp và lãnh đạo trong lĩnh vực của họ. Để đạt được danh xưng này, đòi hỏi nhiều năm học tập, thực hành và kinh nghiệm. Điều này cũng liên quan đến sự phát triển của các bằng cấp chuyên môn, chứng chỉ và các tổ chức nghề nghiệp nhằm xác nhận và duy trì các tiêu chuẩn trong từng lĩnh vực.