area of operation
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Area of operation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khu vực địa lý nơi tiến hành các hoạt động quân sự.
Definition (English Meaning)
The geographical area in which military operations are conducted.
Ví dụ Thực tế với 'Area of operation'
-
"The area of operation for the peacekeeping forces extended across the border."
"Khu vực hoạt động của lực lượng gìn giữ hòa bình trải dài qua biên giới."
-
"The general defined the area of operation for the upcoming mission."
"Vị tướng xác định khu vực hoạt động cho nhiệm vụ sắp tới."
-
"The new business is trying to define its area of operation within the city limits."
"Doanh nghiệp mới đang cố gắng xác định khu vực hoạt động của mình trong phạm vi giới hạn của thành phố."
Từ loại & Từ liên quan của 'Area of operation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: area, operation
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Area of operation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ vùng không gian hoặc địa lý nơi quân đội hoặc các lực lượng vũ trang thực hiện nhiệm vụ. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ khu vực thị trường, vùng địa lý nơi công ty hoạt động hoặc có kế hoạch hoạt động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra rằng hoạt động diễn ra bên trong khu vực đó (Ví dụ: 'The troops are operating in the area of operation.'). 'Within' nhấn mạnh rằng hoạt động nằm trong phạm vi hoặc giới hạn của khu vực đó (Ví dụ: 'All activities must remain within the area of operation.').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Area of operation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.