(Top Banner Ad)
area of operation
B2
Danh từ B2 Quân sự, Kinh doanh

area of operation

UK: /ˈeəri əv ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈeri əv ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hoạt động vùng hoạt động địa bàn hoạt động chiến trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geographical area in which military operations are conducted.

Vietnamese Meaning

Khu vực địa lý nơi tiến hành các hoạt động quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area of operation for the peacekeeping forces extended across the border."

    "Khu vực hoạt động của lực lượng gìn giữ hòa bình trải dài qua biên giới."

  • "The general defined the area of operation for the upcoming mission."

    "Vị tướng xác định khu vực hoạt động cho nhiệm vụ sắp tới."

  • "The new business is trying to define its area of operation within the city limits."

    "Doanh nghiệp mới đang cố gắng xác định khu vực hoạt động của mình trong phạm vi giới hạn của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun area khu vực, lĩnh vực
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation hoạt động, chiến dịch
Adjective operational thuộc về hoạt động, có hiệu lực

Synonyms

theater of operations (chiến trường, khu vực chiến sự)operational area (khu vực hoạt động)

Related Words

front line (tiền tuyến)base camp (căn cứ)

Subject Area

Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
Latin
operatio
English
area of operation

Nguồn gốc của 'Area of Operation'

Cụm từ 'area of operation' bắt nguồn từ quân sự, dùng để chỉ khu vực địa lý nơi quân đội thực hiện các hoạt động của mình. Sau này, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ lĩnh vực hoặc ngành nghề nào mà một tổ chức hoặc cá nhân hoạt động.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ vùng không gian hoặc địa lý nơi quân đội hoặc các lực lượng vũ trang thực hiện nhiệm vụ. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ khu vực thị trường, vùng địa lý nơi công ty hoạt động hoặc có kế hoạch hoạt động.
Trong kinh doanh, 'area of operation' đề cập đến khu vực địa lý mà một công ty có sự hiện diện, thực hiện các hoạt động kinh doanh hoặc có kế hoạch mở rộng. Nó có thể bao gồm một thành phố, một khu vực, một quốc gia hoặc thậm chí toàn cầu, tùy thuộc vào quy mô và phạm vi hoạt động của doanh nghiệp.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra rằng hoạt động diễn ra bên trong khu vực đó (Ví dụ: 'The troops are operating in the area of operation.'). 'Within' nhấn mạnh rằng hoạt động nằm trong phạm vi hoặc giới hạn của khu vực đó (Ví dụ: 'All activities must remain within the area of operation.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + area of operation
  • primary area of operation
    (khu vực hoạt động chính)
  • designated area of operation
    (khu vực hoạt động được chỉ định)
  • tactical area of operation
    (khu vực hoạt động chiến thuật)
Verb + area of operation
  • expand area of operation
    (mở rộng khu vực hoạt động)
  • control the area of operation
    (kiểm soát khu vực hoạt động)
  • secure the area of operation
    (bảo vệ khu vực hoạt động)

Idioms

  • Outside one's area of operation

    Ngoài phạm vi hoạt động/chuyên môn của ai đó

    "That task is outside my area of operation."

    (Nhiệm vụ đó nằm ngoài phạm vi hoạt động của tôi.)

  • Within one's area of operation

    Trong phạm vi hoạt động/chuyên môn của ai đó

    "This project is well within our area of operation."

    (Dự án này hoàn toàn nằm trong phạm vi hoạt động của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area of operation

Danh từ
Lật mặt

Khu vực địa lý nơi tiến hành các hoạt động quân sự.

"The area of operation for the peacekeeping forces extended across the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military expanded its area of operation significantly last year.
Quân đội đã mở rộng đáng kể khu vực hoạt động của mình vào năm ngoái.
Phủ định
The aid organization does not extend its services to that area of operation due to security concerns.
Tổ chức viện trợ không mở rộng dịch vụ của mình đến khu vực hoạt động đó vì lo ngại về an ninh.
Nghi vấn
Does the company have the right to conduct business in this area of operation?
Công ty có quyền kinh doanh trong khu vực hoạt động này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army's area of operation is clearly defined.
Khu vực hoạt động của quân đội được xác định rõ ràng.
Phủ định
He does not enter the area of operation without permission.
Anh ấy không vào khu vực hoạt động mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Does the company expand its area of operation every year?
Công ty có mở rộng khu vực hoạt động của mình hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area of operation".

Ứng dụng trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'area of operation' không chỉ giới hạn ở vị trí địa lý mà còn bao gồm các thị trường, sản phẩm hoặc dịch vụ mà công ty tập trung vào. Việc xác định rõ 'area of operation' giúp công ty tập trung nguồn lực và phát triển hiệu quả hơn.