(Top Banner Ad)
conducted
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

conducted

UK: /kənˈdʌktɪd/ • US: /kənˈdʌktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã tiến hành đã thực hiện đã tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'conduct': to organize and perform a particular activity.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'conduct': tổ chức và thực hiện một hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a survey to gauge customer satisfaction."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát để đo lường sự hài lòng của khách hàng."

  • "The meeting was conducted in a professional manner."

    "Cuộc họp đã được tiến hành một cách chuyên nghiệp."

  • "The orchestra was conducted by a famous musician."

    "Dàn nhạc giao hưởng được chỉ huy bởi một nhạc sĩ nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct tiến hành, thực hiện; chỉ huy (dàn nhạc); dẫn (nhiệt, điện)
Noun conduct hạnh kiểm, tư cách, cách quản lý
Noun conductor nhạc trưởng; người soát vé; chất dẫn (điện, nhiệt)
Noun conduction sự dẫn truyền (nhiệt, điện)
Adjective conductive có tính dẫn điện, dẫn nhiệt
Noun conductivity tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('to lead together')
Late Latin
conductus ('led, hired')
Middle English
conducten
Modern English
conducted

Cùng Nhau Dẫn Dắt

Từ 'conduct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conducere', được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó có nghĩa là 'dẫn dắt ai đó hoặc cái gì đó đi cùng'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc quản lý, chỉ đạo một hoạt động có tổ chức như một dàn nhạc, một cuộc khảo sát, hay một thí nghiệm, nơi người chỉ đạo 'dẫn dắt' tất cả các bộ phận 'cùng nhau' hoạt động một cách hài hòa.

Usage Note

'Conducted' thường được dùng để diễn tả việc thực hiện một cuộc khảo sát, thí nghiệm, nghiên cứu, hoặc một sự kiện nào đó. Nó mang tính trang trọng hơn so với những từ như 'did' hay 'carried out'. Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động nghiên cứu hoặc tổ chức.

Prepositions

on in by

'Conducted on': ám chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà hành động được thực hiện. Ví dụ: 'The research was conducted on animals.' (Nghiên cứu được thực hiện trên động vật).
'Conducted in': ám chỉ địa điểm hoặc môi trường nơi hành động được thực hiện. Ví dụ: 'The experiment was conducted in the lab.' (Thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm).
'Conducted by': ám chỉ người hoặc tổ chức thực hiện hành động. Ví dụ: 'The survey was conducted by the university.' (Cuộc khảo sát được thực hiện bởi trường đại học).

Collocations (Từ đi kèm)

How something was conducted (Adverb + conducted)
  • properly conducted
    (được tiến hành đúng cách)
  • carefully conducted
    (được tiến hành một cách cẩn thận)
  • successfully conducted
    (được tiến hành thành công)
  • professionally conducted
    (được tiến hành một cách chuyên nghiệp)
What is conducted? ([Noun] was/is...)
  • an experiment was conducted
    (một thí nghiệm đã được tiến hành)
  • a survey was conducted
    (một cuộc khảo sát đã được tiến hành)
  • an investigation was conducted
    (một cuộc điều tra đã được tiến hành)
  • an orchestra was conducted
    (một dàn nhạc đã được chỉ huy)

Idioms

  • conducted oneself with dignity/professionalism

    cư xử một cách đường hoàng/chuyên nghiệp

    "Despite the harsh criticism, the CEO conducted herself with great professionalism."

    (Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, vị CEO đã hành xử rất chuyên nghiệp.)

  • business was conducted in...

    công việc/cuộc họp được tiến hành bằng (ngôn ngữ nào đó)

    "All business at the international conference was conducted in English."

    (Mọi công việc tại hội nghị quốc tế đều được tiến hành bằng tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conducted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'conduct': tổ chức và thực hiện một hoạt động cụ thể.

"The company conducted a survey to gauge customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the university conducted a more thorough investigation, they would find more evidence.
Nếu trường đại học tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng hơn, họ sẽ tìm thấy nhiều bằng chứng hơn.
Phủ định
If the company didn't conduct regular safety checks, there wouldn't be a safe working environment.
Nếu công ty không tiến hành kiểm tra an toàn thường xuyên, sẽ không có một môi trường làm việc an toàn.
Nghi vấn
Would the research team conduct the experiment if they had more funding?
Liệu nhóm nghiên cứu có tiến hành thí nghiệm nếu họ có nhiều kinh phí hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had conducted several experiments before publishing their findings.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một vài thí nghiệm trước khi công bố những phát hiện của họ.
Phủ định
She had not conducted the interview by the time I arrived.
Cô ấy đã không tiến hành cuộc phỏng vấn vào thời điểm tôi đến.
Nghi vấn
Had the company conducted a thorough investigation into the matter?
Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vấn đề này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conducted".

Vai Trò Của Nhạc Trưởng (Conductor)

Trong văn hóa âm nhạc cổ điển phương Tây, nhạc trưởng (conductor) là một nhân vật vô cùng quan trọng và được kính trọng. Họ không chỉ vung cây đũa chỉ huy (baton) mà còn diễn giải tác phẩm, hợp nhất hàng chục đến hàng trăm nhạc công và định hình cảm xúc, nhịp độ của toàn bộ buổi biểu diễn. Cách một dàn nhạc được 'chỉ huy' (conducted) sẽ quyết định hoàn toàn âm thanh và linh hồn của nó.

Tiến Hành Thí Nghiệm Theo Phương Pháp Khoa Học

Cụm từ 'an experiment was conducted' (một thí nghiệm đã được tiến hành) là trọng tâm của phương pháp khoa học. Nó ngụ ý một quy trình có cấu trúc, khách quan và phương pháp. Đây không chỉ đơn thuần là 'làm' một thí nghiệm, mà là tuân theo một quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả là hợp lệ và đáng tin cậy, phản ánh sự coi trọng bằng chứng thực nghiệm trong văn hóa phương Tây.