(Top Banner Ad)
front line
B2
noun B2 Quân sự, Chính trị, Y học

front line

UK: /ˈfrʌnt ˌlaɪn/ • US: /ˈfrʌnt ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tuyến tuyến đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The military line or part of an army that is closest to the enemy.

Vietnamese Meaning

Tuyến đầu, tiền tuyến; hàng ngũ chiến đấu gần kẻ thù nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sent to the front line after basic training."

    "Anh ấy được điều đến tiền tuyến sau khi huấn luyện cơ bản."

  • "Doctors and nurses are on the front line of the fight against the virus."

    "Các bác sĩ và y tá đang ở tuyến đầu của cuộc chiến chống lại virus."

  • "The new policy will affect front-line workers the most."

    "Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến những người lao động tuyến đầu nhiều nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front line tuyến đầu, chiến tuyến
Adjective front-line thuộc tuyến đầu, ở vị trí tiên phong, đối mặt trực tiếp với vấn đề
Noun frontliner người làm việc ở tuyến đầu, người tiên phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
front
English
line
English
front line (c. early 20th C. as a compound)

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ 'front line' có nguồn gốc từ lĩnh vực quân sự, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong Thế chiến thứ Nhất. Nó dùng để chỉ chiến tuyến, là vị trí gần nhất với kẻ thù trên chiến trường, nơi giao tranh ác liệt nhất diễn ra. Những người lính ở đây đối mặt với nguy hiểm và thử thách lớn nhất.

Mở rộng ý nghĩa

Về sau, ý nghĩa của 'front line' mở rộng ra ngoài quân sự, dùng để chỉ bất kỳ vị trí hoặc tình huống nào mà mọi người phải đối mặt trực tiếp với những vấn đề, thách thức hoặc rủi ro lớn nhất. Ví dụ, trong đại dịch, các y bác sĩ được gọi là 'front-line workers' (nhân viên tuyến đầu).

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ vị trí đối diện trực tiếp với đối phương. Ngoài ra có thể dùng để chỉ những người trực tiếp đối mặt với khó khăn, nguy hiểm, hoặc giải quyết vấn đề. Trong y học, có thể chỉ nhân viên y tế trực tiếp điều trị bệnh nhân.

Prepositions

at on in

* 'at the front line': ở tiền tuyến, tại vị trí trực diện chiến đấu.
* 'on the front line': trên tiền tuyến, đang tham gia vào các hoạt động chiến đấu.
* 'in the front line': trong hàng ngũ tiền tuyến, là một phần của lực lượng chiến đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + front line
  • on on the front line
    (ở tuyến đầu, tại mặt trận)
  • to to the front line
    (ra tuyến đầu, đến mặt trận)
  • from from the front line
    (từ tuyến đầu, từ mặt trận)
Verb + front line
  • fight fight on the front line
    (chiến đấu ở tuyến đầu)
  • hold hold the front line
    (giữ vững tuyến đầu)
  • reinforce reinforce the front line
    (tăng cường tuyến đầu)
  • be be on the front line
    (ở tuyến đầu, là người tiên phong)
  • send send to the front line
    (gửi ra tuyến đầu)
Adjective + front line
  • medical medical front line
    (tuyến đầu y tế)
  • economic economic front line
    (tuyến đầu kinh tế)
  • battle battle front line
    (tuyến đầu chiến trận)
  • diplomatic diplomatic front line
    (mặt trận ngoại giao)

Idioms

  • on the front line (of something)

    ở tuyến đầu (của một lĩnh vực/vấn đề), đối mặt trực tiếp với nguy hiểm hoặc khó khăn

    "Nurses and doctors are always on the front line of any public health crisis."

    (Các y tá và bác sĩ luôn ở tuyến đầu trong mọi cuộc khủng hoảng y tế công cộng.)

  • hold the front line

    giữ vững tuyến đầu, duy trì vị trí quan trọng/khó khăn để ngăn chặn sự tiến công (nghĩa bóng)

    "Our customer service team is holding the front line, dealing with all client complaints."

    (Đội ngũ dịch vụ khách hàng của chúng tôi đang giữ vững tuyến đầu, xử lý tất cả các khiếu nại của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front line

noun
Lật mặt

Tuyến đầu, tiền tuyến; hàng ngũ chiến đấu gần kẻ thù nhất.

"He was sent to the front line after basic training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a soldier is on the front line, they face immediate danger.
Nếu một người lính ở tiền tuyến, họ đối mặt với nguy hiểm ngay lập tức.
Phủ định
When medical supplies don't arrive, front-line doctors cannot treat all the patients.
Khi vật tư y tế không đến, các bác sĩ ở tuyến đầu không thể điều trị cho tất cả bệnh nhân.
Nghi vấn
If a new recruit is sent to the front line, does he receive extra training?
Nếu một tân binh được gửi đến tiền tuyến, anh ta có nhận được huấn luyện thêm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worked on the front line of healthcare during the pandemic.
Cô ấy đã làm việc ở tuyến đầu của ngành y tế trong suốt đại dịch.
Phủ định
The government has not deployed enough resources to the front line.
Chính phủ đã không triển khai đủ nguồn lực cho tuyến đầu.
Nghi vấn
Has he ever been on the front-line of a military conflict?
Anh ấy đã từng ở tuyến đầu của một cuộc xung đột quân sự nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front line".

Vinh danh những người hy sinh

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'front line' thường gắn liền với sự hy sinh, lòng dũng cảm và tinh thần yêu nước của những người lính. Họ được coi là những người anh hùng vì đã đối mặt trực tiếp với nguy hiểm để bảo vệ đất nước.

Nhân viên tuyến đầu trong xã hội hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'front line' đã mở rộng để vinh danh những người làm việc trong các ngành nghề thiết yếu, trực tiếp phục vụ cộng đồng và đối mặt với rủi ro hàng ngày, chẳng hạn như nhân viên y tế, cảnh sát, lính cứu hỏa, giáo viên và nhân viên siêu thị. Họ là 'những người hùng tuyến đầu' trong thời bình.