argentine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to Argentina.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến Argentina.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant serves authentic Argentine cuisine."
"Nhà hàng phục vụ ẩm thực Argentina đích thực."
-
"She is an Argentine artist."
"Cô ấy là một nghệ sĩ người Argentina."
-
"Argentine beef is known for its high quality."
"Thịt bò Argentina nổi tiếng với chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Argentina | Tên một quốc gia ở Nam Mỹ, Argentina |
| Adjective | Argentinean | Thuộc về hoặc liên quan đến Argentina (người, văn hóa, v.v.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả quốc tịch, văn hóa, sản phẩm, hoặc địa lý liên quan đến Argentina. Ví dụ: Argentine wine (rượu vang Argentina), Argentine tango (điệu tango Argentina). Không nên nhầm lẫn với 'argent' trong huy hiệu, vốn có nghĩa là 'màu bạc'.
Có thể dùng như danh từ số ít hoặc số nhiều. Lưu ý sự khác biệt giữa 'Argentine' (người Argentina) và 'Argentinian' (cũng là người Argentina). Cả hai đều đúng, nhưng 'Argentine' thường được sử dụng phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pure pure argentine (bạc nguyên chất)
-
Shiny shiny argentine (bạc sáng bóng)
-
Currency argentine currency (tiền tệ Argentina)
-
Wine argentine wine (rượu vang Argentina)
Idioms
-
Argentine Peso
Đồng Peso Argentina (đơn vị tiền tệ của Argentina)
"The argentine peso has fluctuated greatly in value."
(Đồng peso Argentina đã biến động rất lớn về giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
argentine
tính từThuộc về hoặc liên quan đến Argentina.
"The restaurant serves authentic Argentine cuisine."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Argentine team won the football match. |
Đội tuyển Argentina đã thắng trận bóng đá. |
| Phủ định | She is not Argentine. |
Cô ấy không phải là người Argentina. |
| Nghi vấn | Is he an Argentine citizen? |
Anh ấy có phải là công dân Argentina không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The argentine wine was enjoyed by all the guests. |
Rượu vang Argentina đã được tất cả các vị khách thưởng thức. |
| Phủ định | The argentine tango was not appreciated by everyone. |
Điệu tango Argentina không được tất cả mọi người đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Was the argentine meat imported recently? |
Thịt bò Argentina có được nhập khẩu gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argentine".
